dimly understand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To understand something in an unclear or incomplete way; to have a vague comprehension of something.
Vietnamese Meaning
Hiểu một điều gì đó một cách không rõ ràng hoặc không đầy đủ; có một sự hiểu biết mơ hồ về một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I dimly understood what he was trying to say."
"Tôi mơ hồ hiểu những gì anh ấy đang cố gắng nói."
-
"She dimly understood the implications of his decision."
"Cô ấy mơ hồ hiểu những hệ quả từ quyết định của anh ấy."
-
"I could dimly understand the language they were speaking."
"Tôi có thể lờ mờ hiểu được ngôn ngữ mà họ đang nói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dim | Mờ ảo, lờ mờ, không rõ ràng (về ánh sáng, tầm nhìn) |
| Adverb | dimly | Một cách mờ ảo, lờ mờ, không rõ ràng |
| Noun | dimness | Sự mờ ảo, sự lờ mờ, tình trạng không rõ ràng |
| Verb | to dim | Làm mờ đi, trở nên mờ đi |
| Verb | understand | Hiểu, nắm bắt |
| Noun | understanding | Sự hiểu biết, sự thông cảm |
| Adjective | understandable | Có thể hiểu được, dễ hiểu |
| Adverb | understandably | Một cách dễ hiểu, có thể hiểu được |
| Verb | misunderstand | Hiểu lầm, hiểu sai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'dimly understand' nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng, mơ hồ trong việc hiểu một điều gì đó. Nó cho thấy người nói không hoàn toàn nắm bắt được vấn đề, mà chỉ có một sự hình dung hoặc cảm nhận ban đầu, không chi tiết. Khác với 'partially understand' (hiểu một phần), 'dimly understand' nhấn mạnh sự mờ nhạt, không chắc chắn của sự hiểu biết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
only only dimly understand (chỉ hiểu lờ mờ, chỉ hiểu một cách mơ hồ)
-
just just dimly understand (vừa mới hiểu lờ mờ, chỉ mới nắm bắt được chút ít)
-
still still dimly understand (vẫn còn hiểu lờ mờ, vẫn chưa hiểu rõ)
-
can can dimly understand (có thể hiểu lờ mờ)
-
could could dimly understand (có thể hiểu lờ mờ (trong quá khứ))
-
begin to begin to dimly understand (bắt đầu hiểu lờ mờ)
-
struggle to struggle to dimly understand (chật vật để hiểu lờ mờ, cố gắng lắm mới hiểu được chút ít)
-
seem to seem to dimly understand (dường như hiểu lờ mờ)
-
the concept dimly understand the concept (hiểu lờ mờ khái niệm)
-
the idea dimly understand the idea (hiểu lờ mờ ý tưởng)
-
what she meant dimly understand what she meant (hiểu lờ mờ ý cô ấy muốn nói)
-
the situation dimly understand the situation (hiểu lờ mờ tình hình)
Idioms
-
to only dimly understand (something)
chỉ hiểu lờ mờ, chỉ nắm bắt được một phần rất nhỏ của điều gì đó
"I only dimly understand the complex theories of quantum physics."
(Tôi chỉ hiểu lờ mờ những lý thuyết phức tạp về vật lý lượng tử.)
-
to begin to dimly understand (why/how/what)
bắt đầu hiểu lờ mờ lý do/cách thức/điều gì đó
"After hours of discussion, I began to dimly understand why she made that difficult decision."
(Sau nhiều giờ thảo luận, tôi bắt đầu hiểu lờ mờ lý do tại sao cô ấy lại đưa ra quyết định khó khăn đó.)
-
to struggle to dimly understand (a topic)
chật vật để hiểu lờ mờ một chủ đề nào đó, cố gắng lắm mới nắm bắt được chút ít
"Many students struggle to dimly understand advanced calculus without proper foundational knowledge."
(Nhiều sinh viên chật vật để hiểu lờ mờ giải tích nâng cao nếu không có kiến thức nền tảng vững chắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dimly understand
Động từ (kết hợp với trạng từ)Hiểu một điều gì đó một cách không rõ ràng hoặc không đầy đủ; có một sự hiểu biết mơ hồ về một điều gì đó.
"I dimly understood what he was trying to say."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Understand the instructions dimly. |
Hiểu lờ mờ các hướng dẫn. |
| Phủ định | Don't dimly understand the importance of this project. |
Đừng hiểu lờ mờ tầm quan trọng của dự án này. |
| Nghi vấn | Do understand the explanation dimly? |
Có phải bạn hiểu lờ mờ lời giải thích không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dimly understand".
