(Top Banner Ad)
valuable possession
B2
Noun Phrase B2 Kinh tế, Tài chính, Đời sống

valuable possession

UK: /ˈvæljuːəbəl pəˈzɛʃən/ • US: /ˈvæljuəbəl pəˈzɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản quý giá của cải quý giá vật sở hữu có giá trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is owned and considered to be of great worth, either monetary or sentimental.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó thuộc sở hữu của ai đó và được coi là có giá trị lớn, có thể là về mặt tiền bạc hoặc tình cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique clock was her most valuable possession."

    "Chiếc đồng hồ cổ là tài sản quý giá nhất của cô ấy."

  • "Her paintings are her most valuable possessions."

    "Những bức tranh của cô ấy là tài sản quý giá nhất."

  • "The family album is a valuable possession filled with memories."

    "Album ảnh gia đình là một tài sản quý giá chứa đầy những kỷ niệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun value giá trị
Adjective valuable có giá trị
Verb value định giá, coi trọng
Noun possession quyền sở hữu, tài sản
Verb possess sở hữu

Synonyms

prized possession (tài sản trân quý)treasured item (vật phẩm được trân trọng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Đời sống

Nguồn gốc của 'valuable possession'

Cụm từ 'valuable possession' đơn giản chỉ sự kết hợp của hai từ: 'valuable' (có giá trị) và 'possession' (tài sản, vật sở hữu). 'Valuable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere' có nghĩa là 'mạnh mẽ, có giá trị'. 'Possession' cũng từ tiếng Latin 'possidere', có nghĩa là 'nắm giữ, sở hữu'. Vì vậy, cụm từ này đã mang ý nghĩa 'tài sản có giá trị' ngay từ đầu.

Usage Note

Cụm từ 'valuable possession' nhấn mạnh cả giá trị vật chất và giá trị tinh thần của một vật sở hữu. Nó có thể dùng để chỉ những tài sản có giá trị tiền tệ cao như nhà cửa, xe hơi, trang sức, hoặc những kỷ vật có giá trị tình cảm lớn như ảnh gia đình, quà tặng từ người thân yêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • A man's home is his castle

    Nhà là tổ ấm (ý chỉ nhà là tài sản quý giá nhất, nơi mà một người có quyền tự do và an toàn)

    "Even though it's small, a man's home is his castle."

    (Dù nhỏ bé, nhà vẫn là tổ ấm của anh ấy.)

  • Look after something as if it were the apple of one's eye

    Nâng niu, giữ gìn như tròng mắt của mình (ý chỉ rất coi trọng và bảo vệ một vật gì đó)

    "She looked after the antique clock as if it were the apple of her eye."

    (Cô ấy giữ gìn chiếc đồng hồ cổ như tròng mắt của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valuable possession

Noun Phrase
Lật mặt

Một thứ gì đó thuộc sở hữu của ai đó và được coi là có giá trị lớn, có thể là về mặt tiền bạc hoặc tình cảm.

"The antique clock was her most valuable possession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valuable possession".

Giá trị tinh thần và vật chất

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sở hữu 'valuable possession' không chỉ liên quan đến giá trị vật chất mà còn cả giá trị tinh thần. Ví dụ, một món đồ gia truyền có thể không đắt tiền, nhưng lại mang ý nghĩa lịch sử và tình cảm sâu sắc đối với gia đình.

Chủ nghĩa vật chất

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, chủ nghĩa vật chất (materialism) đôi khi được đề cập khi nói về 'valuable possession'. Đó là xu hướng coi trọng việc sở hữu nhiều tài sản có giá trị, đôi khi vượt quá nhu cầu thực tế.