valuable possession
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that is owned and considered to be of great worth, either monetary or sentimental.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó thuộc sở hữu của ai đó và được coi là có giá trị lớn, có thể là về mặt tiền bạc hoặc tình cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The antique clock was her most valuable possession."
"Chiếc đồng hồ cổ là tài sản quý giá nhất của cô ấy."
-
"Her paintings are her most valuable possessions."
"Những bức tranh của cô ấy là tài sản quý giá nhất."
-
"The family album is a valuable possession filled with memories."
"Album ảnh gia đình là một tài sản quý giá chứa đầy những kỷ niệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | value | giá trị |
| Adjective | valuable | có giá trị |
| Verb | value | định giá, coi trọng |
| Noun | possession | quyền sở hữu, tài sản |
| Verb | possess | sở hữu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'valuable possession' nhấn mạnh cả giá trị vật chất và giá trị tinh thần của một vật sở hữu. Nó có thể dùng để chỉ những tài sản có giá trị tiền tệ cao như nhà cửa, xe hơi, trang sức, hoặc những kỷ vật có giá trị tình cảm lớn như ảnh gia đình, quà tặng từ người thân yêu.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
A man's home is his castle
Nhà là tổ ấm (ý chỉ nhà là tài sản quý giá nhất, nơi mà một người có quyền tự do và an toàn)
"Even though it's small, a man's home is his castle."
(Dù nhỏ bé, nhà vẫn là tổ ấm của anh ấy.)
-
Look after something as if it were the apple of one's eye
Nâng niu, giữ gìn như tròng mắt của mình (ý chỉ rất coi trọng và bảo vệ một vật gì đó)
"She looked after the antique clock as if it were the apple of her eye."
(Cô ấy giữ gìn chiếc đồng hồ cổ như tròng mắt của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
valuable possession
Noun PhraseMột thứ gì đó thuộc sở hữu của ai đó và được coi là có giá trị lớn, có thể là về mặt tiền bạc hoặc tình cảm.
"The antique clock was her most valuable possession."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valuable possession".
