value pricing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pricing strategy that focuses on providing customers with more value than they expect for the price they pay, often by offering a combination of quality, service, and benefits that justify the cost.
Vietnamese Meaning
Một chiến lược định giá tập trung vào việc cung cấp cho khách hàng giá trị cao hơn so với những gì họ mong đợi so với giá họ trả, thường bằng cách cung cấp sự kết hợp giữa chất lượng, dịch vụ và lợi ích để biện minh cho chi phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted a value pricing strategy to attract more customers in a competitive market."
"Công ty đã áp dụng chiến lược định giá giá trị để thu hút nhiều khách hàng hơn trong một thị trường cạnh tranh."
-
"By offering a comprehensive warranty and excellent customer support, the company successfully implemented a value pricing model."
"Bằng cách cung cấp bảo hành toàn diện và hỗ trợ khách hàng xuất sắc, công ty đã triển khai thành công mô hình định giá giá trị."
-
"Value pricing isn't just about cutting costs; it's about enhancing the customer experience."
"Định giá giá trị không chỉ là cắt giảm chi phí; nó là về việc nâng cao trải nghiệm của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Value pricing nhấn mạnh vào nhận thức của khách hàng về giá trị. Nó không chỉ đơn thuần là giảm giá mà là cung cấp nhiều hơn so với giá trị bỏ ra. Nó khác với 'cost-plus pricing' (định giá cộng chi phí) vì nó tập trung vào giá trị cảm nhận chứ không chỉ chi phí sản xuất. 'Premium pricing' (định giá cao cấp) trái ngược với value pricing, trong đó doanh nghiệp tập trung vào việc tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ được coi là vượt trội và tính giá cao hơn tương ứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective value pricing (định giá trị hiệu quả)
-
Strategic value pricing (định giá trị chiến lược)
-
Implement value pricing (thực hiện định giá trị)
-
Offer value pricing (cung cấp định giá trị)
Idioms
-
Get good value for money with value pricing
Nhận được giá trị tốt cho số tiền bỏ ra với định giá trị.
"If you want to get good value for money, consider value pricing."
(Nếu bạn muốn nhận được giá trị tốt cho số tiền bỏ ra, hãy xem xét định giá trị.)
-
Focus on value pricing
Tập trung vào định giá trị
"Our marketing strategy focuses on value pricing to attract more customers."
(Chiến lược marketing của chúng tôi tập trung vào định giá trị để thu hút nhiều khách hàng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
value pricing
Danh từ (cụm danh từ)Một chiến lược định giá tập trung vào việc cung cấp cho khách hàng giá trị cao hơn so với những gì họ mong đợi so với giá họ trả, thường bằng cách cung cấp sự kết hợp giữa chất lượng, dịch vụ và lợi ích để biện minh cho chi phí.
"The company adopted a value pricing strategy to attract more customers in a competitive market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "value pricing".
