(Top Banner Ad)
value pricing
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Kinh tế, Marketing

value pricing

UK: /ˈvæljuː ˈpraɪsɪŋ/ • US: /ˈvæljuː ˈpraɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

định giá theo giá trị chiến lược định giá giá trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pricing strategy that focuses on providing customers with more value than they expect for the price they pay, often by offering a combination of quality, service, and benefits that justify the cost.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược định giá tập trung vào việc cung cấp cho khách hàng giá trị cao hơn so với những gì họ mong đợi so với giá họ trả, thường bằng cách cung cấp sự kết hợp giữa chất lượng, dịch vụ và lợi ích để biện minh cho chi phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a value pricing strategy to attract more customers in a competitive market."

    "Công ty đã áp dụng chiến lược định giá giá trị để thu hút nhiều khách hàng hơn trong một thị trường cạnh tranh."

  • "By offering a comprehensive warranty and excellent customer support, the company successfully implemented a value pricing model."

    "Bằng cách cung cấp bảo hành toàn diện và hỗ trợ khách hàng xuất sắc, công ty đã triển khai thành công mô hình định giá giá trị."

  • "Value pricing isn't just about cutting costs; it's about enhancing the customer experience."

    "Định giá giá trị không chỉ là cắt giảm chi phí; nó là về việc nâng cao trải nghiệm của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun value giá trị
Verb value định giá, coi trọng
Noun price giá cả
Verb price định giá
Adjective valuable có giá trị
Adjective priceless vô giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
value
English
price
English
value pricing

Nguồn gốc của 'value pricing'

Thuật ngữ 'value pricing' xuất hiện trong lĩnh vực kinh doanh và marketing vào cuối thế kỷ 20. Nó phản ánh một sự thay đổi trong cách các công ty định giá sản phẩm và dịch vụ của mình, tập trung vào giá trị cảm nhận mà khách hàng nhận được thay vì chỉ dựa vào chi phí sản xuất hoặc giá của đối thủ cạnh tranh. 'Value pricing' nhấn mạnh việc mang lại giá trị cao cho khách hàng với mức giá hợp lý.

Usage Note

Value pricing nhấn mạnh vào nhận thức của khách hàng về giá trị. Nó không chỉ đơn thuần là giảm giá mà là cung cấp nhiều hơn so với giá trị bỏ ra. Nó khác với 'cost-plus pricing' (định giá cộng chi phí) vì nó tập trung vào giá trị cảm nhận chứ không chỉ chi phí sản xuất. 'Premium pricing' (định giá cao cấp) trái ngược với value pricing, trong đó doanh nghiệp tập trung vào việc tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ được coi là vượt trội và tính giá cao hơn tương ứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + value pricing
  • Effective value pricing
    (định giá trị hiệu quả)
  • Strategic value pricing
    (định giá trị chiến lược)
Động từ + value pricing
  • Implement value pricing
    (thực hiện định giá trị)
  • Offer value pricing
    (cung cấp định giá trị)

Idioms

  • Get good value for money with value pricing

    Nhận được giá trị tốt cho số tiền bỏ ra với định giá trị.

    "If you want to get good value for money, consider value pricing."

    (Nếu bạn muốn nhận được giá trị tốt cho số tiền bỏ ra, hãy xem xét định giá trị.)

  • Focus on value pricing

    Tập trung vào định giá trị

    "Our marketing strategy focuses on value pricing to attract more customers."

    (Chiến lược marketing của chúng tôi tập trung vào định giá trị để thu hút nhiều khách hàng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

value pricing

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một chiến lược định giá tập trung vào việc cung cấp cho khách hàng giá trị cao hơn so với những gì họ mong đợi so với giá họ trả, thường bằng cách cung cấp sự kết hợp giữa chất lượng, dịch vụ và lợi ích để biện minh cho chi phí.

"The company adopted a value pricing strategy to attract more customers in a competitive market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "value pricing".

Giá trị cảm nhận trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước tư bản, giá trị cảm nhận (perceived value) đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Người tiêu dùng thường so sánh giá cả với lợi ích mà họ nhận được từ sản phẩm hoặc dịch vụ. 'Value pricing' là một chiến lược phổ biến để đáp ứng kỳ vọng này.