variable salary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có khả năng thay đổi hoặc biến động; không cố định hoặc bất biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His variable salary depends on the number of sales he makes each month."
"Mức lương biến đổi của anh ấy phụ thuộc vào số lượng bán hàng anh ấy thực hiện mỗi tháng."
-
"Many sales positions offer a variable salary based on commission."
"Nhiều vị trí bán hàng đưa ra mức lương biến đổi dựa trên hoa hồng."
-
"The company's compensation package includes a base salary and a variable salary component."
"Gói đền bù của công ty bao gồm lương cơ bản và một thành phần lương biến đổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'variable' trong cụm 'variable salary' chỉ rằng mức lương có thể dao động tùy thuộc vào các yếu tố khác nhau như hiệu suất làm việc, doanh số, hoặc lợi nhuận của công ty. Khác với 'fixed salary' (lương cố định), 'variable salary' mang tính linh hoạt và có thể thay đổi theo thời gian.
Ở đây, 'salary' đề cập đến khoản tiền lương cơ bản được trả cho nhân viên. Khi kết hợp với 'variable', nó mô tả một loại hình trả lương mà phần lớn hoặc một phần của nó có thể thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
performance-based performance-based variable salary (lương biến đổi dựa trên hiệu suất)
-
commission-based commission-based variable salary (lương biến đổi dựa trên hoa hồng)
-
significant significant variable salary (mức lương biến đổi đáng kể)
-
earn earn a variable salary (kiếm được mức lương biến đổi)
-
receive receive a variable salary (nhận được mức lương biến đổi)
-
negotiate negotiate a variable salary (thương lượng một mức lương biến đổi)
-
instead of variable salary instead of fixed salary (lương biến đổi thay vì lương cố định)
-
part of variable salary as part of compensation (lương biến đổi như một phần của sự đền bù)
Idioms
-
The sky's the limit (with a variable salary)
Không có giới hạn (với một mức lương biến đổi) - Ý chỉ tiềm năng thu nhập là vô hạn.
"With a variable salary structure, the sky's the limit in terms of how much you can earn."
(Với cấu trúc lương biến đổi, không có giới hạn về số tiền bạn có thể kiếm được.)
-
feast or famine (with a variable salary)
Lúc thì no đủ, lúc thì đói kém (với một mức lương biến đổi) - Ý chỉ thu nhập không ổn định.
"Working on commission can be feast or famine; your variable salary can fluctuate wildly."
(Làm việc hưởng hoa hồng có thể lúc thì no đủ, lúc thì đói kém; mức lương biến đổi của bạn có thể dao động rất nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
variable salary
Tính từ (adjective)Có khả năng thay đổi hoặc biến động; không cố định hoặc bất biến.
"His variable salary depends on the number of sales he makes each month."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many companies offer a variable salary based on performance. |
Nhiều công ty cung cấp mức lương biến đổi dựa trên hiệu suất. |
| Phủ định | Seldom does a company offer no base salary at all, relying entirely on variable compensation. |
Hiếm khi một công ty không cung cấp mức lương cơ bản nào cả, mà chỉ dựa hoàn toàn vào lương biến đổi. |
| Nghi vấn | Should a variable salary component motivate employees to improve their productivity? |
Liệu một thành phần lương biến đổi có nên thúc đẩy nhân viên cải thiện năng suất của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variable salary".
