(Top Banner Ad)
variable salary
B2
Tính từ (adjective) B2 Kinh tế

variable salary

UK: /ˈveəriəbl ˈsæləri/ • US: /ˈveriəbl ˈsæləri/

Nghĩa tiếng Việt

lương biến đổi lương không cố định lương thay đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Liable to change or vary; not fixed or constant.

Vietnamese Meaning

Có khả năng thay đổi hoặc biến động; không cố định hoặc bất biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His variable salary depends on the number of sales he makes each month."

    "Mức lương biến đổi của anh ấy phụ thuộc vào số lượng bán hàng anh ấy thực hiện mỗi tháng."

  • "Many sales positions offer a variable salary based on commission."

    "Nhiều vị trí bán hàng đưa ra mức lương biến đổi dựa trên hoa hồng."

  • "The company's compensation package includes a base salary and a variable salary component."

    "Gói đền bù của công ty bao gồm lương cơ bản và một thành phần lương biến đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun variation Sự biến đổi, sự thay đổi
Adjective varying Thay đổi, biến thiên
Verb vary Thay đổi, biến đổi
Noun salary Lương, tiền lương
Adjective salaried Hưởng lương

Synonyms

performance-based pay (lương theo hiệu suất)incentive pay (lương thưởng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
variabilis
English
variable
English
salary

Nguồn gốc của 'variable'

Từ 'variable' xuất phát từ tiếng Latin 'variabilis', có nghĩa là 'có thể thay đổi'. Nó phản ánh tính chất không cố định, có thể biến đổi theo điều kiện khác nhau. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu là 'biến đổi' hoặc 'thay đổi được'.

Nguồn gốc của 'salary'

Từ 'salary' xuất phát từ tiếng Latin 'salarium', ban đầu có nghĩa là 'muối' hoặc 'khoản tiền để mua muối'. Thời La Mã cổ đại, lính thường được trả bằng muối hoặc tiền mua muối. Ngày nay, 'salary' dùng để chỉ 'tiền lương' hoặc 'mức lương'.

Usage Note

Tính từ 'variable' trong cụm 'variable salary' chỉ rằng mức lương có thể dao động tùy thuộc vào các yếu tố khác nhau như hiệu suất làm việc, doanh số, hoặc lợi nhuận của công ty. Khác với 'fixed salary' (lương cố định), 'variable salary' mang tính linh hoạt và có thể thay đổi theo thời gian.
Ở đây, 'salary' đề cập đến khoản tiền lương cơ bản được trả cho nhân viên. Khi kết hợp với 'variable', nó mô tả một loại hình trả lương mà phần lớn hoặc một phần của nó có thể thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + variable salary
  • performance-based performance-based variable salary
    (lương biến đổi dựa trên hiệu suất)
  • commission-based commission-based variable salary
    (lương biến đổi dựa trên hoa hồng)
  • significant significant variable salary
    (mức lương biến đổi đáng kể)
Động từ + variable salary
  • earn earn a variable salary
    (kiếm được mức lương biến đổi)
  • receive receive a variable salary
    (nhận được mức lương biến đổi)
  • negotiate negotiate a variable salary
    (thương lượng một mức lương biến đổi)
Giới từ + variable salary
  • instead of variable salary instead of fixed salary
    (lương biến đổi thay vì lương cố định)
  • part of variable salary as part of compensation
    (lương biến đổi như một phần của sự đền bù)

Idioms

  • The sky's the limit (with a variable salary)

    Không có giới hạn (với một mức lương biến đổi) - Ý chỉ tiềm năng thu nhập là vô hạn.

    "With a variable salary structure, the sky's the limit in terms of how much you can earn."

    (Với cấu trúc lương biến đổi, không có giới hạn về số tiền bạn có thể kiếm được.)

  • feast or famine (with a variable salary)

    Lúc thì no đủ, lúc thì đói kém (với một mức lương biến đổi) - Ý chỉ thu nhập không ổn định.

    "Working on commission can be feast or famine; your variable salary can fluctuate wildly."

    (Làm việc hưởng hoa hồng có thể lúc thì no đủ, lúc thì đói kém; mức lương biến đổi của bạn có thể dao động rất nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

variable salary

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Có khả năng thay đổi hoặc biến động; không cố định hoặc bất biến.

"His variable salary depends on the number of sales he makes each month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many companies offer a variable salary based on performance.
Nhiều công ty cung cấp mức lương biến đổi dựa trên hiệu suất.
Phủ định
Seldom does a company offer no base salary at all, relying entirely on variable compensation.
Hiếm khi một công ty không cung cấp mức lương cơ bản nào cả, mà chỉ dựa hoàn toàn vào lương biến đổi.
Nghi vấn
Should a variable salary component motivate employees to improve their productivity?
Liệu một thành phần lương biến đổi có nên thúc đẩy nhân viên cải thiện năng suất của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variable salary".

Văn hóa trả lương theo hiệu suất

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc trả lương theo hiệu suất là rất phổ biến. Điều này khuyến khích nhân viên làm việc năng suất hơn và đóng góp nhiều hơn cho công ty. Tuy nhiên, nó cũng có thể tạo ra áp lực lớn cho nhân viên.

Thưởng cuối năm

Ở một số nước, lương biến đổi có thể bao gồm tiền thưởng cuối năm, thường dựa trên lợi nhuận của công ty và hiệu suất làm việc của cá nhân. Đây là một cách để chia sẻ thành công và khuyến khích sự gắn bó của nhân viên.