(Top Banner Ad)
variety of opinions
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Xã hội học, Chính trị học, Thảo luận chung

variety of opinions

UK: /vəˈraɪ.ə.ti əv əˈpɪn.jənz/ • US: /vəˈraɪ.ə.ti əv əˈpɪn.jənz/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều ý kiến khác nhau đa dạng ý kiến muôn hình vạn trạng ý kiến nhiều luồng ý kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A range of different views or beliefs on a particular topic.

Vietnamese Meaning

Một loạt các quan điểm hoặc niềm tin khác nhau về một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a wide variety of opinions on the best way to solve the problem."

    "Có rất nhiều ý kiến khác nhau về cách tốt nhất để giải quyết vấn đề."

  • "The committee heard a variety of opinions before making a decision."

    "Ủy ban đã lắng nghe nhiều ý kiến khác nhau trước khi đưa ra quyết định."

  • "There is a wide variety of opinions regarding the new law."

    "Có rất nhiều ý kiến khác nhau về luật mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun variety sự đa dạng, nhiều loại
Adjective various đa dạng, khác nhau
Verb vary thay đổi, biến đổi

Synonyms

Antonyms

unanimity of opinion (sự nhất trí về ý kiến)consensus (sự đồng thuận)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Thảo luận chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
varietas
English
variety

Nguồn gốc của 'variety'

Từ 'variety' bắt nguồn từ tiếng Latin 'varietas', có nghĩa là 'sự khác biệt' hoặc 'tính đa dạng'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu, nó mang ý nghĩa sự khác biệt về chất lượng, nhưng dần dần mở rộng để chỉ sự đa dạng về loại.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự đa dạng trong cách nghĩ hoặc cách nhìn nhận về một vấn đề. Nó thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, thảo luận hoặc khi muốn chỉ ra rằng không có một quan điểm duy nhất đúng.

Prepositions

on about

'On' hoặc 'about' được sử dụng để chỉ chủ đề mà các ý kiến khác nhau liên quan đến. Ví dụ: 'a variety of opinions on climate change' (một loạt các ý kiến về biến đổi khí hậu). 'A variety of opinions about the new policy' (Một loạt các ý kiến về chính sách mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + variety of opinions
  • Wide wide variety of opinions
    (nhiều ý kiến khác nhau)
  • Diverse diverse variety of opinions
    (các ý kiến đa dạng)
  • Differing differing variety of opinions
    (nhiều ý kiến trái chiều)
Verb + variety of opinions
  • Reflect reflect a variety of opinions
    (phản ánh nhiều ý kiến khác nhau)
  • Represent represent a variety of opinions
    (đại diện cho nhiều ý kiến khác nhau)
  • Express express a variety of opinions
    (bày tỏ nhiều ý kiến khác nhau)

Idioms

  • Agree to disagree

    Đồng ý không đồng ý (chấp nhận sự khác biệt ý kiến)

    "After hours of debate, they agreed to disagree and moved on."

    (Sau nhiều giờ tranh luận, họ đồng ý không đồng ý và tiếp tục.)

  • To each their own

    Mỗi người một ý (mọi người có quyền có ý kiến riêng)

    "Some like vanilla, some like chocolate; to each their own."

    (Người thích vani, người thích sô cô la; mỗi người một ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

variety of opinions

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một loạt các quan điểm hoặc niềm tin khác nhau về một chủ đề cụ thể.

"There is a wide variety of opinions on the best way to solve the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is a controversial topic, there is always a variety of opinions.
Nếu có một chủ đề gây tranh cãi, luôn có nhiều ý kiến khác nhau.
Phủ định
When a decision is based on facts, there isn't always a variety of opinions; people tend to agree.
Khi một quyết định dựa trên sự thật, không phải lúc nào cũng có nhiều ý kiến khác nhau; mọi người có xu hướng đồng ý.
Nghi vấn
If a project is open for community feedback, is there usually a variety of opinions?
Nếu một dự án mở để nhận phản hồi từ cộng đồng, thường có nhiều ý kiến khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variety of opinions".

Đa Nguyên (Pluralism)

Trong xã hội phương Tây, sự đa nguyên được coi trọng. Điều này có nghĩa là chấp nhận và tôn trọng sự tồn tại của nhiều ý kiến và quan điểm khác nhau. Điều này là nền tảng của một xã hội dân chủ.

Tranh Luận (Debate)

Trong văn hóa phương Tây, tranh luận được xem là một cách quan trọng để khám phá các ý tưởng và đưa ra quyết định. Các cuộc tranh luận công khai thường xuyên diễn ra để thảo luận về các vấn đề quan trọng.