variety of opinions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A range of different views or beliefs on a particular topic.
Vietnamese Meaning
Một loạt các quan điểm hoặc niềm tin khác nhau về một chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a wide variety of opinions on the best way to solve the problem."
"Có rất nhiều ý kiến khác nhau về cách tốt nhất để giải quyết vấn đề."
-
"The committee heard a variety of opinions before making a decision."
"Ủy ban đã lắng nghe nhiều ý kiến khác nhau trước khi đưa ra quyết định."
-
"There is a wide variety of opinions regarding the new law."
"Có rất nhiều ý kiến khác nhau về luật mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự đa dạng trong cách nghĩ hoặc cách nhìn nhận về một vấn đề. Nó thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, thảo luận hoặc khi muốn chỉ ra rằng không có một quan điểm duy nhất đúng.
Prepositions
'On' hoặc 'about' được sử dụng để chỉ chủ đề mà các ý kiến khác nhau liên quan đến. Ví dụ: 'a variety of opinions on climate change' (một loạt các ý kiến về biến đổi khí hậu). 'A variety of opinions about the new policy' (Một loạt các ý kiến về chính sách mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Wide wide variety of opinions (nhiều ý kiến khác nhau)
-
Diverse diverse variety of opinions (các ý kiến đa dạng)
-
Differing differing variety of opinions (nhiều ý kiến trái chiều)
-
Reflect reflect a variety of opinions (phản ánh nhiều ý kiến khác nhau)
-
Represent represent a variety of opinions (đại diện cho nhiều ý kiến khác nhau)
-
Express express a variety of opinions (bày tỏ nhiều ý kiến khác nhau)
Idioms
-
Agree to disagree
Đồng ý không đồng ý (chấp nhận sự khác biệt ý kiến)
"After hours of debate, they agreed to disagree and moved on."
(Sau nhiều giờ tranh luận, họ đồng ý không đồng ý và tiếp tục.)
-
To each their own
Mỗi người một ý (mọi người có quyền có ý kiến riêng)
"Some like vanilla, some like chocolate; to each their own."
(Người thích vani, người thích sô cô la; mỗi người một ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
variety of opinions
Danh từ (cụm danh từ)Một loạt các quan điểm hoặc niềm tin khác nhau về một chủ đề cụ thể.
"There is a wide variety of opinions on the best way to solve the problem."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If there is a controversial topic, there is always a variety of opinions. |
Nếu có một chủ đề gây tranh cãi, luôn có nhiều ý kiến khác nhau. |
| Phủ định | When a decision is based on facts, there isn't always a variety of opinions; people tend to agree. |
Khi một quyết định dựa trên sự thật, không phải lúc nào cũng có nhiều ý kiến khác nhau; mọi người có xu hướng đồng ý. |
| Nghi vấn | If a project is open for community feedback, is there usually a variety of opinions? |
Nếu một dự án mở để nhận phản hồi từ cộng đồng, thường có nhiều ý kiến khác nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variety of opinions".
