(Top Banner Ad)
diversity of viewpoints
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học, Quản trị kinh doanh

diversity of viewpoints

UK: /daɪˈvɜːsɪti əv ˈvjuːˌpɔɪnts/ • US: /dəˈvɜːrsəti əv ˈvjuːˌpɔɪnts/

Nghĩa tiếng Việt

sự đa dạng về quan điểm đa dạng ý kiến nhiều góc nhìn khác nhau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of having or being composed of differing elements or qualities, especially a variety of opinions or perspectives.

Vietnamese Meaning

Sự đa dạng về quan điểm, ý kiến, góc nhìn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the project depended on the diversity of viewpoints within the team."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự đa dạng của các quan điểm trong nhóm."

  • "The company values diversity of viewpoints when making strategic decisions."

    "Công ty coi trọng sự đa dạng về quan điểm khi đưa ra các quyết định chiến lược."

  • "A healthy democracy requires a diversity of viewpoints to thrive."

    "Một nền dân chủ lành mạnh đòi hỏi sự đa dạng về quan điểm để phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diversity sự đa dạng, sự phong phú
Adjective diverse đa dạng, nhiều loại
Verb diversify đa dạng hóa, làm phong phú
Noun diversification sự đa dạng hóa
Noun viewpoint quan điểm, góc nhìn
Noun view quan điểm, cách nhìn; cảnh quan
Verb view xem, nhìn, cân nhắc
Noun viewer người xem, khán giả

Synonyms

variety of perspectives (sự đa dạng về góc nhìn)range of opinions (phạm vi ý kiến)multiplicity of views (vô số quan điểm)

Antonyms

uniformity of opinion (sự đồng nhất về ý kiến)consensus (sự đồng thuận)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
diversitas
Old French
diversité
Middle English
diversite
Modern English
diversity

Nguồn gốc của 'Diversity'

Từ 'diversity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'diversitas', mang nghĩa là sự khác biệt, sự đối lập. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'diversité' và tiếng Anh trung cổ là 'diversite', trước khi trở thành 'diversity' như chúng ta biết ngày nay. Nó luôn gắn liền với ý niệm về sự đa dạng, phong phú.

Sự hình thành của 'Viewpoint'

Cụm từ 'diversity of viewpoints' là sự kết hợp của 'diversity' (sự đa dạng) và 'viewpoint' (quan điểm). 'Viewpoint' xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 18, được ghép từ 'view' (cách nhìn, từ tiếng Pháp cổ 'vue' và Latin 'videre') và 'point' (điểm, từ tiếng Latin 'punctum'). Sự kết hợp này tạo nên một cụm từ mạnh mẽ để diễn tả sự phong phú của các ý kiến và cách nhìn khác nhau trong một nhóm hay cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tồn tại của nhiều quan điểm khác nhau về một vấn đề nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thảo luận, tranh luận, hoặc khi đưa ra quyết định, nơi mà việc xem xét nhiều góc độ là quan trọng. Khác với 'variety of opinions' (sự đa dạng các ý kiến), 'diversity of viewpoints' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết học thuật hoặc chuyên nghiệp.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ sự đa dạng *của* cái gì đó (ví dụ: 'diversity of viewpoints'). 'in' có thể được sử dụng để chỉ sự đa dạng *trong* một lĩnh vực, nhóm, hoặc hệ thống (ví dụ: 'diversity in opinions').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diversity of viewpoints
  • broad broad diversity of viewpoints
    (sự đa dạng quan điểm rộng khắp)
  • healthy healthy diversity of viewpoints
    (sự đa dạng quan điểm lành mạnh)
  • rich rich diversity of viewpoints
    (sự đa dạng quan điểm phong phú)
  • valuable valuable diversity of viewpoints
    (sự đa dạng quan điểm có giá trị)
  • stimulating stimulating diversity of viewpoints
    (sự đa dạng quan điểm kích thích (tư duy))
Verb + diversity of viewpoints
  • promote promote a diversity of viewpoints
    (thúc đẩy sự đa dạng quan điểm)
  • foster foster a diversity of viewpoints
    (nuôi dưỡng sự đa dạng quan điểm)
  • encourage encourage a diversity of viewpoints
    (khuyến khích sự đa dạng quan điểm)
  • embrace embrace a diversity of viewpoints
    (đón nhận sự đa dạng quan điểm)
  • value value a diversity of viewpoints
    (đề cao giá trị của sự đa dạng quan điểm)

Idioms

  • To embrace a diversity of viewpoints

    Chủ động đón nhận và tôn trọng các quan điểm khác biệt.

    "A truly inclusive leader strives to embrace a diversity of viewpoints in decision-making."

    (Một nhà lãnh đạo thực sự bao dung luôn cố gắng đón nhận sự đa dạng quan điểm trong việc ra quyết định.)

  • To foster a healthy diversity of viewpoints

    Khuyến khích và tạo môi trường cho sự xuất hiện của nhiều quan điểm đa dạng và mang tính xây dựng.

    "Our goal is to foster a healthy diversity of viewpoints within the team to drive innovation."

    (Mục tiêu của chúng tôi là nuôi dưỡng sự đa dạng quan điểm lành mạnh trong đội để thúc đẩy đổi mới.)

  • A stimulating diversity of viewpoints

    Một tập hợp các quan điểm đa dạng có khả năng kích thích tư duy, tranh luận và phát triển ý tưởng.

    "The conference benefited greatly from a stimulating diversity of viewpoints among its speakers."

    (Hội nghị đã hưởng lợi rất nhiều từ sự đa dạng quan điểm kích thích của các diễn giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diversity of viewpoints

Danh từ
Lật mặt

Sự đa dạng về quan điểm, ý kiến, góc nhìn.

"The success of the project depended on the diversity of viewpoints within the team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diversity of viewpoints".

Thị trường ý tưởng (Marketplace of Ideas)

Đây là một khái niệm phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong các nền dân chủ, cho rằng sự tự do ngôn luận và trao đổi ý tưởng đa dạng là cần thiết để chân lý có thể được tìm thấy. Giống như một thị trường cạnh tranh, khi có nhiều quan điểm khác nhau tranh luận, những ý tưởng tốt nhất và hợp lý nhất sẽ được công nhận và chấp nhận.

Tư duy phản biện và Dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, sự đa dạng quan điểm được xem là nền tảng cốt lõi cho tư duy phản biện và việc ra quyết định sáng suốt. Việc lắng nghe, xem xét và tranh luận nhiều góc nhìn khác nhau giúp người dân và các nhà lãnh đạo đưa ra lựa chọn có trách nhiệm, toàn diện và công bằng hơn, tránh sự độc đoán hay thiên vị.