diversity of viewpoints
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The condition of having or being composed of differing elements or qualities, especially a variety of opinions or perspectives.
Vietnamese Meaning
Sự đa dạng về quan điểm, ý kiến, góc nhìn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The success of the project depended on the diversity of viewpoints within the team."
"Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự đa dạng của các quan điểm trong nhóm."
-
"The company values diversity of viewpoints when making strategic decisions."
"Công ty coi trọng sự đa dạng về quan điểm khi đưa ra các quyết định chiến lược."
-
"A healthy democracy requires a diversity of viewpoints to thrive."
"Một nền dân chủ lành mạnh đòi hỏi sự đa dạng về quan điểm để phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | diversity | sự đa dạng, sự phong phú |
| Adjective | diverse | đa dạng, nhiều loại |
| Verb | diversify | đa dạng hóa, làm phong phú |
| Noun | diversification | sự đa dạng hóa |
| Noun | viewpoint | quan điểm, góc nhìn |
| Noun | view | quan điểm, cách nhìn; cảnh quan |
| Verb | view | xem, nhìn, cân nhắc |
| Noun | viewer | người xem, khán giả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự tồn tại của nhiều quan điểm khác nhau về một vấn đề nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thảo luận, tranh luận, hoặc khi đưa ra quyết định, nơi mà việc xem xét nhiều góc độ là quan trọng. Khác với 'variety of opinions' (sự đa dạng các ý kiến), 'diversity of viewpoints' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết học thuật hoặc chuyên nghiệp.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ sự đa dạng *của* cái gì đó (ví dụ: 'diversity of viewpoints'). 'in' có thể được sử dụng để chỉ sự đa dạng *trong* một lĩnh vực, nhóm, hoặc hệ thống (ví dụ: 'diversity in opinions').
Collocations (Từ đi kèm)
-
broad broad diversity of viewpoints (sự đa dạng quan điểm rộng khắp)
-
healthy healthy diversity of viewpoints (sự đa dạng quan điểm lành mạnh)
-
rich rich diversity of viewpoints (sự đa dạng quan điểm phong phú)
-
valuable valuable diversity of viewpoints (sự đa dạng quan điểm có giá trị)
-
stimulating stimulating diversity of viewpoints (sự đa dạng quan điểm kích thích (tư duy))
-
promote promote a diversity of viewpoints (thúc đẩy sự đa dạng quan điểm)
-
foster foster a diversity of viewpoints (nuôi dưỡng sự đa dạng quan điểm)
-
encourage encourage a diversity of viewpoints (khuyến khích sự đa dạng quan điểm)
-
embrace embrace a diversity of viewpoints (đón nhận sự đa dạng quan điểm)
-
value value a diversity of viewpoints (đề cao giá trị của sự đa dạng quan điểm)
Idioms
-
To embrace a diversity of viewpoints
Chủ động đón nhận và tôn trọng các quan điểm khác biệt.
"A truly inclusive leader strives to embrace a diversity of viewpoints in decision-making."
(Một nhà lãnh đạo thực sự bao dung luôn cố gắng đón nhận sự đa dạng quan điểm trong việc ra quyết định.)
-
To foster a healthy diversity of viewpoints
Khuyến khích và tạo môi trường cho sự xuất hiện của nhiều quan điểm đa dạng và mang tính xây dựng.
"Our goal is to foster a healthy diversity of viewpoints within the team to drive innovation."
(Mục tiêu của chúng tôi là nuôi dưỡng sự đa dạng quan điểm lành mạnh trong đội để thúc đẩy đổi mới.)
-
A stimulating diversity of viewpoints
Một tập hợp các quan điểm đa dạng có khả năng kích thích tư duy, tranh luận và phát triển ý tưởng.
"The conference benefited greatly from a stimulating diversity of viewpoints among its speakers."
(Hội nghị đã hưởng lợi rất nhiều từ sự đa dạng quan điểm kích thích của các diễn giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diversity of viewpoints
Danh từSự đa dạng về quan điểm, ý kiến, góc nhìn.
"The success of the project depended on the diversity of viewpoints within the team."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diversity of viewpoints".
