(Top Banner Ad)
vegetable tray
A2
danh từ A2 Ẩm thực

vegetable tray

UK: /ˈvedʒtəbəl treɪ/ • US: /ˈvɛdʒtəbəl treɪ/

Nghĩa tiếng Việt

khay rau đĩa rau mẹt rau
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A platter or serving dish containing a variety of raw or lightly cooked vegetables, often served with dips.

Vietnamese Meaning

Một khay hoặc đĩa đựng nhiều loại rau sống hoặc đã được nấu sơ, thường được phục vụ kèm với các loại nước chấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We brought a vegetable tray to the potluck."

    "Chúng tôi mang một khay rau đến buổi tiệc chung."

  • "The vegetable tray included carrots, celery, cucumbers, and bell peppers."

    "Khay rau bao gồm cà rốt, cần tây, dưa chuột và ớt chuông."

  • "She prepared a beautiful vegetable tray for the party."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một khay rau đẹp mắt cho bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vegetable rau củ
Adjective vegetarian thuộc về người ăn chay
Noun tray khay

Synonyms

crudités platter (khay rau củ quả sống)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vegetabilis
English
vegetable
English
tray
English
vegetable tray

Nguồn gốc của 'Vegetable Tray'

Từ 'vegetable' xuất phát từ tiếng Latin 'vegetabilis', có nghĩa là 'thuộc về thực vật'. 'Tray' đơn giản là một cái khay. 'Vegetable tray' kết hợp lại mang ý nghĩa là một khay đựng các loại rau củ, thường được bày biện đẹp mắt để ăn kèm với nước chấm hoặc dùng trong các bữa tiệc.

Usage Note

Cụm từ 'vegetable tray' chỉ một cách trình bày các loại rau củ, thường dùng làm món khai vị hoặc món ăn nhẹ. Ý nghĩa nhấn mạnh vào sự đa dạng của các loại rau và cách chúng được bày biện hấp dẫn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' thường được dùng để chỉ những thứ đi kèm với khay rau, ví dụ như 'vegetable tray with hummus' (khay rau với sốt hummus).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegetable tray
  • large large vegetable tray
    (khay rau lớn)
  • fresh fresh vegetable tray
    (khay rau tươi)
  • colorful colorful vegetable tray
    (khay rau nhiều màu sắc)
Verb + vegetable tray
  • prepare prepare a vegetable tray
    (chuẩn bị một khay rau)
  • bring bring a vegetable tray
    (mang theo một khay rau)
  • offer offer a vegetable tray
    (mời một khay rau)

Idioms

  • Life is a vegetable tray.

    Cuộc sống là một sự pha trộn nhiều điều khác nhau.

    "Life is a vegetable tray; you never know what you're going to get."

    (Cuộc sống như một khay rau vậy; bạn không bao giờ biết mình sẽ gặp điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegetable tray

danh từ
Lật mặt

Một khay hoặc đĩa đựng nhiều loại rau sống hoặc đã được nấu sơ, thường được phục vụ kèm với các loại nước chấm.

"We brought a vegetable tray to the potluck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetable tray".

Văn hóa Khay Rau ở Phương Tây

Ở các nước phương Tây, 'vegetable tray' thường xuất hiện trong các bữa tiệc, buổi họp mặt gia đình hoặc các dịp lễ. Nó được xem là một món ăn nhẹ, lành mạnh và dễ dàng chia sẻ. Khay rau thường đi kèm với các loại nước chấm như sốt ranch, hummus hoặc các loại sốt tự làm.