(Top Banner Ad)
verbal communication skills
B2
Danh từ B2 Giao tiếp, Kỹ năng mềm

verbal communication skills

UK: /ˈvɜːbl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn̩ skɪlz/ • US: /ˈvɜːrbl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn̩ skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng giao tiếp bằng lời nói khả năng giao tiếp bằng miệng kỹ năng truyền đạt thông tin bằng lời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to convey information effectively using spoken language.

Vietnamese Meaning

Khả năng truyền đạt thông tin một cách hiệu quả bằng ngôn ngữ nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strong verbal communication skills are essential for success in many professions."

    "Kỹ năng giao tiếp bằng lời nói tốt là rất cần thiết cho sự thành công trong nhiều ngành nghề."

  • "The company provides training to improve employees' verbal communication skills."

    "Công ty cung cấp đào tạo để cải thiện kỹ năng giao tiếp bằng lời nói của nhân viên."

  • "She demonstrated excellent verbal communication skills during the interview."

    "Cô ấy thể hiện kỹ năng giao tiếp bằng lời nói xuất sắc trong buổi phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun verbal Lời nói, hình thức bằng lời nói (trong tiếng Việt)
Adjective verbal Bằng lời nói, thuộc về lời nói (trong tiếng Việt)
Verb verbalize Diễn đạt bằng lời (trong tiếng Việt)
Noun communication Sự giao tiếp, liên lạc (trong tiếng Việt)
Verb communicate Giao tiếp, liên lạc (trong tiếng Việt)
Noun skill Kỹ năng (trong tiếng Việt)
Adjective skillful Khéo léo, có kỹ năng (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kỹ năng mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verbalis
English
verbal
English
communication
English
skill

Nguồn gốc của 'Verbal'

Từ 'verbal' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'verbalis', có nghĩa là 'liên quan đến lời nói'. Khả năng giao tiếp bằng lời nói đã là một kỹ năng quan trọng từ thời cổ đại, khi con người sử dụng ngôn ngữ để chia sẻ kiến thức, kể chuyện và xây dựng cộng đồng. Ngày nay, kỹ năng này vẫn vô cùng quan trọng trong mọi lĩnh vực của cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc sử dụng ngôn ngữ nói một cách rõ ràng, mạch lạc và phù hợp với ngữ cảnh. Nó bao gồm khả năng diễn đạt ý tưởng, lắng nghe tích cực, sử dụng ngôn ngữ cơ thể hiệu quả và thích ứng với đối tượng giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verbal communication skills
  • Excellent verbal communication skills
    (Kỹ năng giao tiếp bằng lời nói xuất sắc)
  • Strong verbal communication skills
    (Kỹ năng giao tiếp bằng lời nói tốt)
  • Poor verbal communication skills
    (Kỹ năng giao tiếp bằng lời nói kém)
Verb + verbal communication skills
  • Develop verbal communication skills
    (Phát triển kỹ năng giao tiếp bằng lời nói)
  • Improve verbal communication skills
    (Cải thiện kỹ năng giao tiếp bằng lời nói)
  • Lack verbal communication skills
    (Thiếu kỹ năng giao tiếp bằng lời nói)

Idioms

  • Have a way with words

    Có tài ăn nói, có khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách khéo léo

    "She really has a way with words; she can convince anyone."

    (Cô ấy thực sự có tài ăn nói; cô ấy có thể thuyết phục bất kỳ ai.)

  • Speak one's mind

    Nói thẳng thắn, bày tỏ ý kiến một cách trực tiếp

    "It's important to speak your mind respectfully."

    (Điều quan trọng là phải nói thẳng thắn một cách tôn trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verbal communication skills

Danh từ
Lật mặt

Khả năng truyền đạt thông tin một cách hiệu quả bằng ngôn ngữ nói.

"Strong verbal communication skills are essential for success in many professions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verbal communication skills".

Tầm quan trọng của giao tiếp trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, giao tiếp hiệu quả, đặc biệt là giao tiếp bằng lời nói, được đánh giá rất cao. Nó được xem là yếu tố quan trọng để thành công trong công việc, học tập và các mối quan hệ cá nhân. Người ta thường khuyến khích sự tự tin bày tỏ ý kiến và tranh luận một cách xây dựng.

Sự khác biệt trong giao tiếp giữa các nền văn hóa

Cần lưu ý rằng các quy tắc và phong cách giao tiếp có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Ví dụ, ở một số nền văn hóa châu Á, sự im lặng có thể được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng, trong khi ở phương Tây, nó có thể bị coi là thiếu hợp tác. Do đó, việc hiểu rõ bối cảnh văn hóa là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả.