written communication skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The abilities to effectively convey information, ideas, and messages in a written format.
Vietnamese Meaning
Khả năng truyền đạt thông tin, ý tưởng và thông điệp một cách hiệu quả bằng văn bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Strong written communication skills are essential for success in many professional fields."
"Kỹ năng giao tiếp bằng văn bản tốt là rất cần thiết để thành công trong nhiều lĩnh vực chuyên môn."
-
"The company values employees with excellent written communication skills."
"Công ty đánh giá cao những nhân viên có kỹ năng giao tiếp bằng văn bản xuất sắc."
-
"Developing strong written communication skills requires practice and attention to detail."
"Phát triển kỹ năng giao tiếp bằng văn bản tốt đòi hỏi sự luyện tập và chú ý đến chi tiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | writer | Người viết, tác giả |
| Noun | writing | Sự viết, bài viết, chữ viết |
| Verb | write | Viết |
| Adjective | written | Đã viết, thuộc về văn bản |
| Noun | communicator | Người giao tiếp |
| Noun | communication | Sự giao tiếp, thông tin liên lạc |
| Verb | communicate | Giao tiếp, truyền đạt |
| Adjective | communicative | Có tính giao tiếp, dễ nói chuyện |
| Noun | skill | Kỹ năng, sự khéo léo |
| Noun | skillset | Bộ kỹ năng |
| Adjective | skilled | Có kỹ năng, lành nghề |
| Adjective | skillful | Khéo léo, tài tình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến khả năng sử dụng ngôn ngữ viết một cách rõ ràng, chính xác và phù hợp với mục đích giao tiếp. Nó bao gồm khả năng viết email, báo cáo, bài luận, tin nhắn và các hình thức giao tiếp bằng văn bản khác. Khác với 'oral communication skills' (kỹ năng giao tiếp bằng lời), cụm từ này tập trung vào khả năng sử dụng từ ngữ và cấu trúc câu một cách chính xác để đạt được hiệu quả giao tiếp mong muốn.
Prepositions
'in' thường được dùng khi nói đến hình thức thể hiện (ví dụ: good in written communication). 'for' thường được dùng khi nói đến mục đích (ví dụ: necessary for written communication).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong written communication skills (kỹ năng giao tiếp bằng văn bản vững chắc/tốt)
-
excellent excellent written communication skills (kỹ năng giao tiếp bằng văn bản xuất sắc)
-
effective effective written communication skills (kỹ năng giao tiếp bằng văn bản hiệu quả)
-
poor poor written communication skills (kỹ năng giao tiếp bằng văn bản kém)
-
essential essential written communication skills (kỹ năng giao tiếp bằng văn bản thiết yếu)
-
develop develop written communication skills (phát triển kỹ năng giao tiếp bằng văn bản)
-
improve improve written communication skills (cải thiện kỹ năng giao tiếp bằng văn bản)
-
demonstrate demonstrate written communication skills (thể hiện/chứng tỏ kỹ năng giao tiếp bằng văn bản)
-
possess possess written communication skills (sở hữu/có kỹ năng giao tiếp bằng văn bản)
-
hone hone written communication skills (rèn giũa/mài dũa kỹ năng giao tiếp bằng văn bản)
-
importance of the importance of written communication skills (tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp bằng văn bản)
-
lack of a lack of written communication skills (sự thiếu hụt kỹ năng giao tiếp bằng văn bản)
-
assessment of assessment of written communication skills (đánh giá kỹ năng giao tiếp bằng văn bản)
Idioms
-
Hone your written communication skills
Rèn giũa/mài dũa kỹ năng giao tiếp bằng văn bản của bạn
"To succeed in the modern workplace, you must hone your written communication skills."
(Để thành công trong môi trường làm việc hiện đại, bạn phải rèn giũa kỹ năng giao tiếp bằng văn bản của mình.)
-
Demonstrate strong written communication skills
Thể hiện kỹ năng giao tiếp bằng văn bản vững chắc/tốt
"Candidates are expected to demonstrate strong written communication skills in their application."
(Các ứng viên được mong đợi thể hiện kỹ năng giao tiếp bằng văn bản tốt trong hồ sơ ứng tuyển của họ.)
-
The backbone of effective teamwork (referring to written communication skills)
Xương sống của làm việc nhóm hiệu quả (ám chỉ kỹ năng giao tiếp bằng văn bản)
"Clear and concise written communication skills are often considered the backbone of effective teamwork."
(Kỹ năng giao tiếp bằng văn bản rõ ràng và súc tích thường được coi là xương sống của làm việc nhóm hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
written communication skills
Danh từKhả năng truyền đạt thông tin, ý tưởng và thông điệp một cách hiệu quả bằng văn bản.
"Strong written communication skills are essential for success in many professional fields."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because written communication skills are essential for remote work, many companies offer training programs. |
Bởi vì kỹ năng giao tiếp bằng văn bản rất cần thiết cho công việc từ xa, nhiều công ty cung cấp các chương trình đào tạo. |
| Phủ định | Unless employees improve their written communication skills, the company's external messaging will not be consistent. |
Trừ khi nhân viên cải thiện kỹ năng giao tiếp bằng văn bản của họ, thông điệp bên ngoài của công ty sẽ không nhất quán. |
| Nghi vấn | If written communication skills are not adequately assessed during the hiring process, how will the team ensure clear and effective collaboration? |
Nếu kỹ năng giao tiếp bằng văn bản không được đánh giá đầy đủ trong quá trình tuyển dụng, làm thế nào nhóm sẽ đảm bảo sự hợp tác rõ ràng và hiệu quả? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Candidates who possess strong written communication skills are highly sought after by employers. |
Các ứng viên sở hữu kỹ năng giao tiếp viết tốt được các nhà tuyển dụng săn đón. |
| Phủ định | The marketing team, whose written communication skills were lacking, struggled to create effective ad campaigns. |
Đội ngũ tiếp thị, những người có kỹ năng giao tiếp viết còn thiếu sót, đã phải vật lộn để tạo ra các chiến dịch quảng cáo hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is written communication, which is crucial for remote work, being adequately taught in schools? |
Giao tiếp bằng văn bản, rất quan trọng đối với công việc từ xa, có được giảng dạy đầy đủ ở trường học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "written communication skills".
