(Top Banner Ad)
written communication skills
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Giáo dục, Giao tiếp

written communication skills

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng giao tiếp bằng văn bản khả năng giao tiếp bằng văn bản năng lực giao tiếp bằng văn bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The abilities to effectively convey information, ideas, and messages in a written format.

Vietnamese Meaning

Khả năng truyền đạt thông tin, ý tưởng và thông điệp một cách hiệu quả bằng văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strong written communication skills are essential for success in many professional fields."

    "Kỹ năng giao tiếp bằng văn bản tốt là rất cần thiết để thành công trong nhiều lĩnh vực chuyên môn."

  • "The company values employees with excellent written communication skills."

    "Công ty đánh giá cao những nhân viên có kỹ năng giao tiếp bằng văn bản xuất sắc."

  • "Developing strong written communication skills requires practice and attention to detail."

    "Phát triển kỹ năng giao tiếp bằng văn bản tốt đòi hỏi sự luyện tập và chú ý đến chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun writer Người viết, tác giả
Noun writing Sự viết, bài viết, chữ viết
Verb write Viết
Adjective written Đã viết, thuộc về văn bản
Noun communicator Người giao tiếp
Noun communication Sự giao tiếp, thông tin liên lạc
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt
Adjective communicative Có tính giao tiếp, dễ nói chuyện
Noun skill Kỹ năng, sự khéo léo
Noun skillset Bộ kỹ năng
Adjective skilled Có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful Khéo léo, tài tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wrītaną
Old English
wrītan
Middle English
writen
Modern English
write
Latin
commūnicāre
Old French
communicare
Middle English
commūnicaten
Modern English
communicate
Old Norse
skil
Middle English
skil
Modern English
skill

Nguồn gốc chữ viết

Từ 'written' (đã viết) bắt nguồn từ động từ 'to write'. Thuở sơ khai, chữ viết không phải là các ký tự như ngày nay mà là những hình vẽ, ký hiệu được khắc lên đá, đất sét. Từ 'wrītan' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'khắc, vẽ, ghi dấu'. Quá trình này đã phát triển qua hàng ngàn năm để tạo nên các hệ thống chữ viết phức tạp mà chúng ta sử dụng.

Giao tiếp từ Latin

Từ 'communication' (giao tiếp) có gốc từ 'commūnicāre' trong tiếng Latin, nghĩa là 'chia sẻ, làm cho chung, truyền đạt'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về việc chia sẻ thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc giữa nhiều người, làm cho chúng trở nên 'chung' (commūnis) cho tất cả.

Kỹ năng: Sự phân biệt và tinh thông

Từ 'skill' (kỹ năng) có nguồn gốc từ 'skil' trong tiếng Bắc Âu cổ, ban đầu có nghĩa là 'sự phân biệt, sự nhận thức'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'khả năng thực hiện một công việc nào đó một cách thành thạo, tinh thông', cho thấy sự phân biệt giữa người làm được và người chưa làm được.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến khả năng sử dụng ngôn ngữ viết một cách rõ ràng, chính xác và phù hợp với mục đích giao tiếp. Nó bao gồm khả năng viết email, báo cáo, bài luận, tin nhắn và các hình thức giao tiếp bằng văn bản khác. Khác với 'oral communication skills' (kỹ năng giao tiếp bằng lời), cụm từ này tập trung vào khả năng sử dụng từ ngữ và cấu trúc câu một cách chính xác để đạt được hiệu quả giao tiếp mong muốn.

Prepositions

in for

'in' thường được dùng khi nói đến hình thức thể hiện (ví dụ: good in written communication). 'for' thường được dùng khi nói đến mục đích (ví dụ: necessary for written communication).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + written communication skills
  • strong strong written communication skills
    (kỹ năng giao tiếp bằng văn bản vững chắc/tốt)
  • excellent excellent written communication skills
    (kỹ năng giao tiếp bằng văn bản xuất sắc)
  • effective effective written communication skills
    (kỹ năng giao tiếp bằng văn bản hiệu quả)
  • poor poor written communication skills
    (kỹ năng giao tiếp bằng văn bản kém)
  • essential essential written communication skills
    (kỹ năng giao tiếp bằng văn bản thiết yếu)
Verb + written communication skills
  • develop develop written communication skills
    (phát triển kỹ năng giao tiếp bằng văn bản)
  • improve improve written communication skills
    (cải thiện kỹ năng giao tiếp bằng văn bản)
  • demonstrate demonstrate written communication skills
    (thể hiện/chứng tỏ kỹ năng giao tiếp bằng văn bản)
  • possess possess written communication skills
    (sở hữu/có kỹ năng giao tiếp bằng văn bản)
  • hone hone written communication skills
    (rèn giũa/mài dũa kỹ năng giao tiếp bằng văn bản)
Noun + written communication skills
  • importance of the importance of written communication skills
    (tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp bằng văn bản)
  • lack of a lack of written communication skills
    (sự thiếu hụt kỹ năng giao tiếp bằng văn bản)
  • assessment of assessment of written communication skills
    (đánh giá kỹ năng giao tiếp bằng văn bản)

Idioms

  • Hone your written communication skills

    Rèn giũa/mài dũa kỹ năng giao tiếp bằng văn bản của bạn

    "To succeed in the modern workplace, you must hone your written communication skills."

    (Để thành công trong môi trường làm việc hiện đại, bạn phải rèn giũa kỹ năng giao tiếp bằng văn bản của mình.)

  • Demonstrate strong written communication skills

    Thể hiện kỹ năng giao tiếp bằng văn bản vững chắc/tốt

    "Candidates are expected to demonstrate strong written communication skills in their application."

    (Các ứng viên được mong đợi thể hiện kỹ năng giao tiếp bằng văn bản tốt trong hồ sơ ứng tuyển của họ.)

  • The backbone of effective teamwork (referring to written communication skills)

    Xương sống của làm việc nhóm hiệu quả (ám chỉ kỹ năng giao tiếp bằng văn bản)

    "Clear and concise written communication skills are often considered the backbone of effective teamwork."

    (Kỹ năng giao tiếp bằng văn bản rõ ràng và súc tích thường được coi là xương sống của làm việc nhóm hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

written communication skills

Danh từ
Lật mặt

Khả năng truyền đạt thông tin, ý tưởng và thông điệp một cách hiệu quả bằng văn bản.

"Strong written communication skills are essential for success in many professional fields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because written communication skills are essential for remote work, many companies offer training programs.
Bởi vì kỹ năng giao tiếp bằng văn bản rất cần thiết cho công việc từ xa, nhiều công ty cung cấp các chương trình đào tạo.
Phủ định
Unless employees improve their written communication skills, the company's external messaging will not be consistent.
Trừ khi nhân viên cải thiện kỹ năng giao tiếp bằng văn bản của họ, thông điệp bên ngoài của công ty sẽ không nhất quán.
Nghi vấn
If written communication skills are not adequately assessed during the hiring process, how will the team ensure clear and effective collaboration?
Nếu kỹ năng giao tiếp bằng văn bản không được đánh giá đầy đủ trong quá trình tuyển dụng, làm thế nào nhóm sẽ đảm bảo sự hợp tác rõ ràng và hiệu quả?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Candidates who possess strong written communication skills are highly sought after by employers.
Các ứng viên sở hữu kỹ năng giao tiếp viết tốt được các nhà tuyển dụng săn đón.
Phủ định
The marketing team, whose written communication skills were lacking, struggled to create effective ad campaigns.
Đội ngũ tiếp thị, những người có kỹ năng giao tiếp viết còn thiếu sót, đã phải vật lộn để tạo ra các chiến dịch quảng cáo hiệu quả.
Nghi vấn
Is written communication, which is crucial for remote work, being adequately taught in schools?
Giao tiếp bằng văn bản, rất quan trọng đối với công việc từ xa, có được giảng dạy đầy đủ ở trường học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "written communication skills".

Tầm quan trọng trong môi trường làm việc phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật, kỹ năng giao tiếp bằng văn bản được đánh giá rất cao. Khả năng viết email rõ ràng, báo cáo súc tích, và tài liệu thuyết phục là yếu tố then chốt cho sự thành công. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, tư duy mạch lạc và khả năng truyền đạt ý tưởng một cách hiệu quả.

Sự thay đổi trong thời đại số hóa

Với sự phát triển của công nghệ và giao tiếp số (email, chat, mạng xã hội), hình thức giao tiếp bằng văn bản đã thay đổi đáng kể. Mặc dù sự tiện lợi cho phép các tin nhắn ngắn gọn hơn, nhưng nhu cầu về sự rõ ràng, chính xác và chuyên nghiệp vẫn không giảm. Thậm chí, việc viết hiệu quả trở nên quan trọng hơn để tránh hiểu lầm trong giao tiếp nhanh chóng trên nền tảng số.