(Top Banner Ad)
speaking skills
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Ngôn ngữ học

speaking skills

UK: /ˈspiːkɪŋ skɪlz/ • US: /ˈspiːkɪŋ skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng nói khả năng nói năng lực nói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to communicate effectively and fluently in a spoken language.

Vietnamese Meaning

Khả năng giao tiếp hiệu quả và trôi chảy bằng một ngôn ngữ nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving your speaking skills is crucial for career advancement."

    "Cải thiện kỹ năng nói của bạn là rất quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp."

  • "She has excellent speaking skills in French."

    "Cô ấy có kỹ năng nói tiếng Pháp xuất sắc."

  • "The course aims to develop students' speaking skills."

    "Khóa học nhằm mục đích phát triển kỹ năng nói của sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speaker người nói, diễn giả
Noun speech bài phát biểu, lời nói
Adjective outspoken thẳng thắn, bộc trực
Adjective unspeakable không thể tả xiết, kinh khủng
Adjective skillful khéo léo, có kỹ năng
Adverb skillfully một cách khéo léo/tài tình
Adjective unskilled thiếu kỹ năng, tay nghề kém

Synonyms

oral communication skills (kỹ năng giao tiếp bằng lời)verbal skills (kỹ năng ngôn ngữ nói)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan
Middle English
speken
Old Norse
skil
Middle English
skil
Modern English
speaking skills

Nguồn gốc của 'speaking' và 'skills'

Từ 'speaking' bắt nguồn từ 'sprecan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nói' hoặc 'phát ra âm thanh'. Nó đã phát triển qua nhiều giai đoạn để trở thành 'speak' như ngày nay. Trong khi đó, từ 'skills' (kỹ năng) có nguồn gốc từ 'skil' trong tiếng Na Uy cổ, mang nghĩa 'sự phân biệt' hoặc 'sự hiểu biết'. Hai từ này đã kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại để tạo thành cụm từ 'speaking skills', mô tả khả năng diễn đạt bằng lời nói.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, mạch lạc và phù hợp trong các tình huống giao tiếp khác nhau. Nó bao gồm cả khả năng phát âm, ngữ pháp, từ vựng và khả năng tương tác với người nghe. Khác với 'communication skills' (kỹ năng giao tiếp) vốn bao gồm cả kỹ năng nghe, đọc, viết, 'speaking skills' tập trung chủ yếu vào khả năng nói.

Prepositions

in on

'Speaking skills in' ám chỉ kỹ năng nói trong một ngôn ngữ cụ thể (ví dụ: speaking skills in English). 'Speaking skills on' thường dùng để chỉ kỹ năng nói về một chủ đề cụ thể (ví dụ: speaking skills on environmental issues).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speaking skills
  • excellent excellent speaking skills
    (kỹ năng nói xuất sắc)
  • poor poor speaking skills
    (kỹ năng nói kém)
  • effective effective speaking skills
    (kỹ năng nói hiệu quả)
  • public public speaking skills
    (kỹ năng nói trước công chúng)
  • strong strong speaking skills
    (kỹ năng nói vững vàng)
  • impressive impressive speaking skills
    (kỹ năng nói ấn tượng)
Verb + speaking skills
  • develop develop speaking skills
    (phát triển kỹ năng nói)
  • improve improve speaking skills
    (cải thiện kỹ năng nói)
  • master master speaking skills
    (làm chủ kỹ năng nói)
  • practice practice speaking skills
    (luyện tập kỹ năng nói)
  • enhance enhance speaking skills
    (nâng cao kỹ năng nói)
  • hone hone speaking skills
    (mài giũa kỹ năng nói)

Idioms

  • To put one's speaking skills to good use

    Tận dụng kỹ năng nói của mình một cách hiệu quả

    "She put her excellent speaking skills to good use during the debate."

    (Cô ấy đã tận dụng tốt kỹ năng nói xuất sắc của mình trong buổi tranh luận.)

  • To brush up on one's speaking skills

    Ôn lại/trau dồi kỹ năng nói của mình

    "Before the presentation, he needed to brush up on his public speaking skills."

    (Trước buổi thuyết trình, anh ấy cần ôn lại kỹ năng nói trước công chúng.)

  • To hone one's speaking skills

    Mài giũa/nâng cao kỹ năng nói của mình

    "Joining a debate club is a great way to hone your speaking skills."

    (Tham gia câu lạc bộ tranh luận là một cách tuyệt vời để mài giũa kỹ năng nói của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speaking skills

Danh từ
Lật mặt

Khả năng giao tiếp hiệu quả và trôi chảy bằng một ngôn ngữ nói.

"Improving your speaking skills is crucial for career advancement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speaking skills".

Nỗi sợ nói trước công chúng (Glossophobia)

Nói trước đám đông là một nỗi sợ hãi rất phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nỗi sợ này, còn được gọi là 'glossophobia', thậm chí còn thường được xếp hạng cao hơn cả nỗi sợ chết, cho thấy tầm quan trọng và áp lực liên quan đến kỹ năng nói ở các bối cảnh xã hội và chuyên nghiệp.

Tầm quan trọng trong giáo dục và sự nghiệp

Trong các nước phương Tây, kỹ năng nói tốt được coi là một tài sản vô cùng quý giá. Từ việc thuyết trình ở trường học đến các buổi phỏng vấn xin việc, đàm phán kinh doanh và các cuộc họp, khả năng diễn đạt rõ ràng, thuyết phục là yếu tố then chốt dẫn đến thành công. Các khóa học về hùng biện và kỹ năng giao tiếp cũng rất phổ biến để giúp cá nhân phát triển năng lực này.