speaking skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to communicate effectively and fluently in a spoken language.
Vietnamese Meaning
Khả năng giao tiếp hiệu quả và trôi chảy bằng một ngôn ngữ nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Improving your speaking skills is crucial for career advancement."
"Cải thiện kỹ năng nói của bạn là rất quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp."
-
"She has excellent speaking skills in French."
"Cô ấy có kỹ năng nói tiếng Pháp xuất sắc."
-
"The course aims to develop students' speaking skills."
"Khóa học nhằm mục đích phát triển kỹ năng nói của sinh viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | speaker | người nói, diễn giả |
| Noun | speech | bài phát biểu, lời nói |
| Adjective | outspoken | thẳng thắn, bộc trực |
| Adjective | unspeakable | không thể tả xiết, kinh khủng |
| Adjective | skillful | khéo léo, có kỹ năng |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo/tài tình |
| Adjective | unskilled | thiếu kỹ năng, tay nghề kém |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, mạch lạc và phù hợp trong các tình huống giao tiếp khác nhau. Nó bao gồm cả khả năng phát âm, ngữ pháp, từ vựng và khả năng tương tác với người nghe. Khác với 'communication skills' (kỹ năng giao tiếp) vốn bao gồm cả kỹ năng nghe, đọc, viết, 'speaking skills' tập trung chủ yếu vào khả năng nói.
Prepositions
'Speaking skills in' ám chỉ kỹ năng nói trong một ngôn ngữ cụ thể (ví dụ: speaking skills in English). 'Speaking skills on' thường dùng để chỉ kỹ năng nói về một chủ đề cụ thể (ví dụ: speaking skills on environmental issues).
Collocations (Từ đi kèm)
-
excellent excellent speaking skills (kỹ năng nói xuất sắc)
-
poor poor speaking skills (kỹ năng nói kém)
-
effective effective speaking skills (kỹ năng nói hiệu quả)
-
public public speaking skills (kỹ năng nói trước công chúng)
-
strong strong speaking skills (kỹ năng nói vững vàng)
-
impressive impressive speaking skills (kỹ năng nói ấn tượng)
-
develop develop speaking skills (phát triển kỹ năng nói)
-
improve improve speaking skills (cải thiện kỹ năng nói)
-
master master speaking skills (làm chủ kỹ năng nói)
-
practice practice speaking skills (luyện tập kỹ năng nói)
-
enhance enhance speaking skills (nâng cao kỹ năng nói)
-
hone hone speaking skills (mài giũa kỹ năng nói)
Idioms
-
To put one's speaking skills to good use
Tận dụng kỹ năng nói của mình một cách hiệu quả
"She put her excellent speaking skills to good use during the debate."
(Cô ấy đã tận dụng tốt kỹ năng nói xuất sắc của mình trong buổi tranh luận.)
-
To brush up on one's speaking skills
Ôn lại/trau dồi kỹ năng nói của mình
"Before the presentation, he needed to brush up on his public speaking skills."
(Trước buổi thuyết trình, anh ấy cần ôn lại kỹ năng nói trước công chúng.)
-
To hone one's speaking skills
Mài giũa/nâng cao kỹ năng nói của mình
"Joining a debate club is a great way to hone your speaking skills."
(Tham gia câu lạc bộ tranh luận là một cách tuyệt vời để mài giũa kỹ năng nói của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speaking skills
Danh từKhả năng giao tiếp hiệu quả và trôi chảy bằng một ngôn ngữ nói.
"Improving your speaking skills is crucial for career advancement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speaking skills".
