(Top Banner Ad)
verified account
B1
Danh từ ghép B1 Công nghệ thông tin, Mạng xã hội

verified account

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản đã được xác minh tài khoản chính chủ (đã được xác thực)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An account on a social media platform or website that has been confirmed as belonging to the person or entity it claims to represent.

Vietnamese Meaning

Một tài khoản trên nền tảng truyền thông xã hội hoặc trang web đã được xác nhận là thuộc về người hoặc tổ chức mà nó tuyên bố đại diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The verified account of the celebrity shared an important announcement."

    "Tài khoản đã được xác minh của người nổi tiếng đã chia sẻ một thông báo quan trọng."

  • "Look for the blue checkmark next to the name to identify a verified account."

    "Hãy tìm dấu tích màu xanh bên cạnh tên để nhận biết một tài khoản đã được xác minh."

  • "The company received a verified account on Instagram."

    "Công ty đã nhận được một tài khoản đã được xác minh trên Instagram."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb verify xác minh, kiểm chứng
Noun verification sự xác minh, sự kiểm chứng
Adjective verifiable có thể xác minh được
Noun account tài khoản
Verb account for giải thích cho, chịu trách nhiệm cho

Synonyms

authenticated account (tài khoản đã được xác thực)

Antonyms

unverified account (tài khoản chưa được xác minh)fake account (tài khoản giả mạo)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Mạng xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verus (true)
Middle English
verifien
English
verify
English
account

Nguồn gốc của 'verified'

Từ 'verified' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'verus' có nghĩa là 'thật'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'verify' trong tiếng Anh, nghĩa là xác minh hoặc chứng minh điều gì đó là đúng. Việc sử dụng 'verified' cho thấy một quá trình kiểm tra và xác nhận tính xác thực.

Nguồn gốc của 'account'

Từ 'account' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'acont', nghĩa là 'tính toán'. Trong bối cảnh trực tuyến, 'account' chỉ một bản ghi hoặc hồ sơ người dùng trên một nền tảng, giúp định danh và theo dõi hoạt động của người đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trên các nền tảng mạng xã hội như Twitter, Facebook, Instagram để chỉ các tài khoản chính thức đã được xác minh danh tính. Nó giúp người dùng phân biệt giữa tài khoản thật và tài khoản giả mạo, tài khoản người hâm mộ, hoặc các tài khoản có mục đích xấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verified account
  • official official verified account
    (tài khoản đã xác minh chính thức)
  • legitimate legitimate verified account
    (tài khoản đã xác minh hợp lệ)
  • genuine genuine verified account
    (tài khoản đã xác minh thật)
Verb + verified account
  • follow follow a verified account
    (theo dõi một tài khoản đã xác minh)
  • report report a verified account
    (báo cáo một tài khoản đã xác minh)
  • block block a verified account
    (chặn một tài khoản đã xác minh)
Preposition + verified account
  • on verified account on Twitter
    (tài khoản đã xác minh trên Twitter)
  • for apply for a verified account
    (đăng ký tài khoản đã xác minh)

Idioms

  • take something with a grain of salt (even if it's from a verified account)

    nghe nhưng đừng tin hoàn toàn (ngay cả khi nó đến từ một tài khoản đã xác minh)

    "Even though the information came from a verified account, I still take it with a grain of salt."

    (Mặc dù thông tin đến từ một tài khoản đã xác minh, tôi vẫn nghe nó với thái độ hoài nghi.)

  • trust, but verify (applied to a verified account)

    tin tưởng, nhưng vẫn cần kiểm chứng (áp dụng cho một tài khoản đã xác minh)

    "With verified accounts, it's important to trust, but verify the information yourself if possible."

    (Với các tài khoản đã xác minh, điều quan trọng là tin tưởng, nhưng vẫn cần tự mình kiểm chứng thông tin nếu có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verified account

Danh từ ghép
Lật mặt

Một tài khoản trên nền tảng truyền thông xã hội hoặc trang web đã được xác nhận là thuộc về người hoặc tổ chức mà nó tuyên bố đại diện.

"The verified account of the celebrity shared an important announcement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a verified account on that social media platform.
Cô ấy có một tài khoản đã được xác minh trên nền tảng mạng xã hội đó.
Phủ định
He doesn't have a verified account, so people are suspicious.
Anh ấy không có tài khoản đã được xác minh, vì vậy mọi người nghi ngờ.
Nghi vấn
Is that a verified account, or is it a fake?
Đó có phải là một tài khoản đã được xác minh, hay đó là một tài khoản giả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verified account".

Ý nghĩa của dấu tick xanh

Dấu tick xanh bên cạnh tên tài khoản biểu thị rằng tài khoản đó đã được nền tảng xác minh là chính chủ. Điều này giúp người dùng phân biệt giữa tài khoản thật và tài khoản giả mạo, tăng độ tin cậy của thông tin được chia sẻ.

Vấn đề lừa đảo trực tuyến

Mặc dù tài khoản đã xác minh có độ tin cậy cao hơn, người dùng vẫn cần cảnh giác với các chiêu trò lừa đảo trực tuyến. Kẻ gian có thể sử dụng tài khoản đã hack hoặc tài khoản giả mạo để phát tán thông tin sai lệch hoặc lừa đảo tiền bạc.