(Top Banner Ad)
viable birth
C1
Danh từ C1 Y học

viable birth

UK: /ˈvaɪ.ə.bəl bɜːθ/ • US: /ˈvaɪ.ə.bəl bɝːθ/

Nghĩa tiếng Việt

sinh khả thi ca sinh khả thi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A birth in which the fetus is sufficiently developed to survive outside the uterus.

Vietnamese Meaning

Một ca sinh mà thai nhi phát triển đủ để sống sót bên ngoài tử cung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor confirmed that it was a viable birth at 24 weeks of gestation."

    "Bác sĩ xác nhận rằng đó là một ca sinh khả thi ở tuần thứ 24 của thai kỳ."

  • "Advances in medicine have increased the chances of a viable birth for premature babies."

    "Những tiến bộ trong y học đã làm tăng cơ hội sinh khả thi cho trẻ sinh non."

  • "The legal definition of viable birth varies from country to country."

    "Định nghĩa pháp lý về sinh khả thi khác nhau giữa các quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective viable Có khả năng tồn tại, có thể sống sót
Noun viability Khả năng tồn tại, khả năng sống sót
Verb born Sinh ra
Noun birth Sự sinh ra, sự chào đời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Usage Note

Thuật ngữ 'viable birth' thường được sử dụng trong bối cảnh y học và pháp lý để xác định thời điểm một thai nhi có khả năng sống sót độc lập. Nó liên quan đến tuổi thai và mức độ phát triển của các cơ quan quan trọng. Không nên nhầm lẫn với 'live birth' (sinh sống), đề cập đến bất kỳ ca sinh nào mà em bé cho thấy dấu hiệu của sự sống, ngay cả khi chỉ trong thời gian ngắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viable birth
  • Successful viable birth
    (Ca sinh nở thành công)
  • First viable birth
    (Lần sinh nở đầu tiên thành công)
Verb + viable birth
  • Ensure a viable birth
    (Đảm bảo một ca sinh nở thành công)
  • Experience a viable birth
    (Trải qua một ca sinh nở thành công)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viable birth

Danh từ
Lật mặt

Một ca sinh mà thai nhi phát triển đủ để sống sót bên ngoài tử cung.

"The doctor confirmed that it was a viable birth at 24 weeks of gestation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was grateful that her baby had a viable birth after a difficult pregnancy.
Cô ấy rất biết ơn vì con của mình đã được sinh ra khỏe mạnh sau một thai kỳ khó khăn.
Phủ định
They were worried that there wouldn't be a viable birth, but the doctors reassured them.
Họ đã lo lắng rằng sẽ không có một ca sinh nở thành công, nhưng các bác sĩ đã trấn an họ.
Nghi vấn
Was it a viable birth, or did the baby need immediate medical attention?
Đó có phải là một ca sinh nở thành công không, hay em bé cần được chăm sóc y tế ngay lập tức?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor confirmed a viable birth was expected.
Bác sĩ xác nhận một ca sinh khả thi dự kiến sẽ xảy ra.
Phủ định
A viable birth was not possible due to complications.
Một ca sinh khả thi là không thể do các biến chứng.
Nghi vấn
Was a viable birth possible given the circumstances?
Liệu một ca sinh khả thi có thể xảy ra trong những tình huống này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viable birth".

Viable birth and premature infants

Trong y học, thuật ngữ 'viable birth' thường liên quan đến khả năng sống sót của trẻ sinh non. Các tiến bộ y học đã giúp tăng tỷ lệ sống sót của trẻ sinh non, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. 'Viable birth' cũng liên quan đến những cân nhắc về đạo đức và pháp lý liên quan đến việc chăm sóc trẻ sinh non cực kỳ nhỏ.