abusing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Using something to bad effect or for a bad purpose; treating someone cruelly or violently, especially regularly or repeatedly.
Vietnamese Meaning
Lạm dụng, ngược đãi, hành hạ, sử dụng sai mục đích hoặc một cách tồi tệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was arrested for abusing his wife."
"Anh ta đã bị bắt vì ngược đãi vợ."
-
"She accused him of abusing his position to gain personal benefits."
"Cô ấy cáo buộc anh ta lạm dụng chức quyền để trục lợi cá nhân."
-
"The company was criticized for abusing its employees."
"Công ty bị chỉ trích vì ngược đãi nhân viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'abusing' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng quyền lực, vị trí, chất gây nghiện, hoặc một người nào đó một cách không đúng đắn và gây hại. Nó nhấn mạnh sự vi phạm, sự lạm dụng và hậu quả tiêu cực do hành động đó gây ra. So với 'misusing', 'abusing' mang sắc thái mạnh hơn về sự tổn hại và bất công. 'Misusing' chỉ đơn giản là sử dụng sai, trong khi 'abusing' bao hàm sự ngược đãi, lạm dụng và bóc lột.
Prepositions
'abuse of' thường đi kèm với các danh từ trừu tượng như 'power', 'authority', 'trust', ám chỉ việc lạm dụng quyền lực, thẩm quyền, hoặc lòng tin. Ví dụ: 'The abuse of power led to widespread corruption.'
'abuse by' thường ám chỉ chủ thể thực hiện hành vi lạm dụng. Ví dụ: 'The child suffered abuse by her stepfather.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
verbally abusing someone (lăng mạ, sỉ nhục ai đó bằng lời nói)
-
physically abusing someone (ngược đãi, hành hạ ai đó về thể chất)
-
sexually abusing someone (lạm dụng tình dục ai đó)
-
emotionally abusing someone (bạo hành tinh thần, đày đoạ tình cảm ai đó)
-
accused of abusing their power (bị buộc tội lạm dụng quyền lực)
-
stop abusing animals (ngừng ngược đãi động vật)
-
caught abusing the system (bị bắt quả tang đang lợi dụng hệ thống)
Idioms
-
abusing one's power/position
Lạm dụng quyền lực/chức vụ của mình để trục lợi hoặc đối xử bất công với người khác.
"The CEO was fired for abusing his power by giving unfair advantages to his friends."
(Vị CEO đã bị sa thải vì lạm dụng quyền lực bằng cách trao những lợi thế không công bằng cho bạn bè của mình.)
-
abusing the system
Lợi dụng các quy tắc hoặc luật lệ của một hệ thống (như phúc lợi xã hội, thuế) để gian lận hoặc trục lợi.
"They were found guilty of abusing the tax system to avoid paying their fair share."
(Họ bị kết tội lợi dụng hệ thống thuế để trốn tránh việc đóng góp phần của mình một cách công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abusing
Động từ (Verb)Lạm dụng, ngược đãi, hành hạ, sử dụng sai mục đích hoặc một cách tồi tệ.
"He was arrested for abusing his wife."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is abusing his power. |
Anh ta đang lạm dụng quyền lực của mình. |
| Phủ định | She does not abuse animals. |
Cô ấy không ngược đãi động vật. |
| Nghi vấn | Did they abuse their privileges? |
Họ có lạm dụng đặc quyền của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abusing".
