film editing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of selecting, arranging, and assembling the visual and audio elements of a film to create a cohesive and effective narrative.
Vietnamese Meaning
Quá trình lựa chọn, sắp xếp và lắp ráp các yếu tố hình ảnh và âm thanh của một bộ phim để tạo ra một câu chuyện mạch lạc và hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective film editing can significantly enhance the storytelling in a movie."
"Dựng phim hiệu quả có thể nâng cao đáng kể khả năng kể chuyện trong một bộ phim."
-
"The film's success was largely attributed to its innovative film editing."
"Sự thành công của bộ phim phần lớn là nhờ vào kỹ thuật dựng phim sáng tạo."
-
"He has many years of experience in film editing and post-production."
"Anh ấy có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dựng phim và hậu kỳ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | film | phim ảnh |
| Noun | editor | biên tập viên, người dựng phim |
| Noun | filmmaker | nhà làm phim |
| Noun | filmmaking | ngành làm phim, quá trình làm phim |
| Verb | to film | quay phim, ghi hình |
| Verb | to edit | chỉnh sửa, dựng (phim) |
| Adjective | filmic | thuộc về phim ảnh |
| Adjective | edited | đã được chỉnh sửa, đã được dựng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Film editing là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực điện ảnh, chỉ công đoạn hậu kỳ quan trọng. Nó bao gồm việc cắt ghép, xử lý và phối hợp các cảnh quay để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh. Khác với 'video editing' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các video không thuộc lĩnh vực điện ảnh.
Prepositions
'in film editing': ám chỉ một kỹ thuật, khía cạnh cụ thể *trong* quá trình dựng phim (ví dụ: 'The use of jump cuts *in film editing*'). 'on film editing': bàn về khía cạnh lý thuyết hoặc tác động của dựng phim (ví dụ: 'A book *on film editing*'). 'of film editing': chỉ đặc tính hoặc thành phần cấu tạo của dựng phim (ví dụ: 'The art *of film editing*').
Collocations (Từ đi kèm)
-
creative creative film editing (dựng phim sáng tạo)
-
seamless seamless film editing (dựng phim liền mạch, mượt mà)
-
masterful masterful film editing (dựng phim bậc thầy, tài tình)
-
dynamic dynamic film editing (dựng phim đầy năng động, sống động)
-
master to master film editing (thành thạo kỹ năng dựng phim)
-
learn to learn film editing (học dựng phim)
-
revolutionize to revolutionize film editing (cách mạng hóa kỹ thuật dựng phim)
-
the art of the art of film editing (nghệ thuật dựng phim)
-
techniques of techniques of film editing (các kỹ thuật dựng phim)
-
software for software for film editing (phần mềm dựng phim)
Idioms
-
the invisible art of film editing
nghệ thuật dựng phim vô hình (ám chỉ công việc của người dựng phim thường khó nhận thấy nhưng có vai trò cực kỳ quan trọng)
"Good film editing is often called 'the invisible art' because it shouldn't draw attention to itself."
(Dựng phim giỏi thường được gọi là 'nghệ thuật vô hình' vì nó không nên thu hút sự chú ý vào bản thân.)
-
a rough cut of the film
bản dựng thô của phim (bản dựng đầu tiên, chưa hoàn chỉnh, chỉ để xem xét tổng thể)
"The director watched the rough cut of the film to get an initial impression."
(Đạo diễn đã xem bản dựng thô của bộ phim để có cái nhìn tổng quan ban đầu.)
-
a fine cut of the film
bản dựng hoàn chỉnh của phim (bản dựng cuối cùng, đã được tinh chỉnh, trước khi ra mắt)
"After weeks of hard work, they finally delivered the fine cut of the film."
(Sau nhiều tuần làm việc vất vả, cuối cùng họ đã hoàn thành bản dựng hoàn chỉnh của bộ phim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
film editing
danh từQuá trình lựa chọn, sắp xếp và lắp ráp các yếu tố hình ảnh và âm thanh của một bộ phim để tạo ra một câu chuyện mạch lạc và hiệu quả.
"Effective film editing can significantly enhance the storytelling in a movie."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "film editing".
