(Top Banner Ad)
film editing
B2
danh từ B2 Điện ảnh

film editing

UK: /ˈfɪlm ˈedɪtɪŋ/ • US: /ˈfɪlm ˈedɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dựng phim biên tập phim cắt dựng phim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of selecting, arranging, and assembling the visual and audio elements of a film to create a cohesive and effective narrative.

Vietnamese Meaning

Quá trình lựa chọn, sắp xếp và lắp ráp các yếu tố hình ảnh và âm thanh của một bộ phim để tạo ra một câu chuyện mạch lạc và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective film editing can significantly enhance the storytelling in a movie."

    "Dựng phim hiệu quả có thể nâng cao đáng kể khả năng kể chuyện trong một bộ phim."

  • "The film's success was largely attributed to its innovative film editing."

    "Sự thành công của bộ phim phần lớn là nhờ vào kỹ thuật dựng phim sáng tạo."

  • "He has many years of experience in film editing and post-production."

    "Anh ấy có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dựng phim và hậu kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun film phim ảnh
Noun editor biên tập viên, người dựng phim
Noun filmmaker nhà làm phim
Noun filmmaking ngành làm phim, quá trình làm phim
Verb to film quay phim, ghi hình
Verb to edit chỉnh sửa, dựng (phim)
Adjective filmic thuộc về phim ảnh
Adjective edited đã được chỉnh sửa, đã được dựng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
filmen
Latin
edere
Modern English
film editing

Nguồn gốc từ 'màng mỏng'

Từ 'film' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'filmen', có nghĩa là 'màng mỏng' hoặc 'da'. Điều này phản ánh vật liệu thô ban đầu của phim ảnh là những cuộn phim celluloid mỏng. Khi công nghệ điện ảnh phát triển, từ này được dùng để chỉ toàn bộ tác phẩm điện ảnh.

Sự ra đời của 'chỉnh sửa'

Từ 'edit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'edere', nghĩa là 'công bố' hoặc 'ban hành'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và được dùng để chỉ hành động chuẩn bị một tác phẩm cho việc xuất bản. Trong ngành điện ảnh, 'editing' (dựng phim/chỉnh sửa) nghĩa là chọn lọc, sắp xếp và cắt ghép các cảnh quay để tạo thành một câu chuyện hoàn chỉnh.

Nghệ thuật ghép nối

Cụm từ 'film editing' là sự kết hợp của hai khái niệm này, mô tả quá trình nghệ thuật và kỹ thuật cắt, sắp xếp các cảnh quay đã ghi hình để tạo ra một bộ phim hoàn chỉnh, có mạch truyện, cảm xúc và thông điệp rõ ràng.

Usage Note

Film editing là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực điện ảnh, chỉ công đoạn hậu kỳ quan trọng. Nó bao gồm việc cắt ghép, xử lý và phối hợp các cảnh quay để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh. Khác với 'video editing' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các video không thuộc lĩnh vực điện ảnh.

Prepositions

in on of

'in film editing': ám chỉ một kỹ thuật, khía cạnh cụ thể *trong* quá trình dựng phim (ví dụ: 'The use of jump cuts *in film editing*'). 'on film editing': bàn về khía cạnh lý thuyết hoặc tác động của dựng phim (ví dụ: 'A book *on film editing*'). 'of film editing': chỉ đặc tính hoặc thành phần cấu tạo của dựng phim (ví dụ: 'The art *of film editing*').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + film editing
  • creative creative film editing
    (dựng phim sáng tạo)
  • seamless seamless film editing
    (dựng phim liền mạch, mượt mà)
  • masterful masterful film editing
    (dựng phim bậc thầy, tài tình)
  • dynamic dynamic film editing
    (dựng phim đầy năng động, sống động)
Verb + film editing
  • master to master film editing
    (thành thạo kỹ năng dựng phim)
  • learn to learn film editing
    (học dựng phim)
  • revolutionize to revolutionize film editing
    (cách mạng hóa kỹ thuật dựng phim)
Noun + film editing
  • the art of the art of film editing
    (nghệ thuật dựng phim)
  • techniques of techniques of film editing
    (các kỹ thuật dựng phim)
  • software for software for film editing
    (phần mềm dựng phim)

Idioms

  • the invisible art of film editing

    nghệ thuật dựng phim vô hình (ám chỉ công việc của người dựng phim thường khó nhận thấy nhưng có vai trò cực kỳ quan trọng)

    "Good film editing is often called 'the invisible art' because it shouldn't draw attention to itself."

    (Dựng phim giỏi thường được gọi là 'nghệ thuật vô hình' vì nó không nên thu hút sự chú ý vào bản thân.)

  • a rough cut of the film

    bản dựng thô của phim (bản dựng đầu tiên, chưa hoàn chỉnh, chỉ để xem xét tổng thể)

    "The director watched the rough cut of the film to get an initial impression."

    (Đạo diễn đã xem bản dựng thô của bộ phim để có cái nhìn tổng quan ban đầu.)

  • a fine cut of the film

    bản dựng hoàn chỉnh của phim (bản dựng cuối cùng, đã được tinh chỉnh, trước khi ra mắt)

    "After weeks of hard work, they finally delivered the fine cut of the film."

    (Sau nhiều tuần làm việc vất vả, cuối cùng họ đã hoàn thành bản dựng hoàn chỉnh của bộ phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

film editing

danh từ
Lật mặt

Quá trình lựa chọn, sắp xếp và lắp ráp các yếu tố hình ảnh và âm thanh của một bộ phim để tạo ra một câu chuyện mạch lạc và hiệu quả.

"Effective film editing can significantly enhance the storytelling in a movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "film editing".

Vai trò của người dựng phim

Dựng phim là một phần không thể thiếu trong quá trình làm phim, thường được ví như 'kể lại câu chuyện lần thứ hai'. Người dựng phim có quyền năng to lớn trong việc định hình nhịp độ, cảm xúc và thông điệp của bộ phim. Họ không chỉ ghép nối các cảnh quay mà còn tạo ra sự liền mạch về thời gian, không gian và cảm xúc, đôi khi còn có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của một cảnh quay hoặc một câu chuyện.

Giải thưởng điện ảnh và sự công nhận

Tầm quan trọng của dựng phim được thể hiện rõ qua các giải thưởng danh giá như Giải Oscar cho Dựng phim xuất sắc nhất (Academy Award for Best Film Editing). Giải thưởng này vinh danh những người dựng phim đã tạo ra tác phẩm có tác động mạnh mẽ đến câu chuyện và trải nghiệm của khán giả, chứng tỏ rằng dựng phim không chỉ là kỹ thuật mà còn là một nghệ thuật kể chuyện độc đáo.