(Top Banner Ad)
viewing platform
B1
noun B1 Du lịch, Kiến trúc, Kỹ thuật

viewing platform

UK: /ˈvjuːɪŋ ˈplætfɔːm/ • US: /ˈvjuːɪŋ ˈplætfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

đài quan sát sân ngắm cảnh bệ quan sát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A raised structure or area designed to provide an unobstructed view of something.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc hoặc khu vực được nâng lên được thiết kế để cung cấp tầm nhìn không bị cản trở về một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The viewing platform offered a panoramic view of the city."

    "Đài quan sát cung cấp một cái nhìn toàn cảnh về thành phố."

  • "Visitors flocked to the viewing platform to watch the fireworks."

    "Du khách đổ xô đến đài quan sát để xem pháo hoa."

  • "The national park has built a new viewing platform overlooking the valley."

    "Vườn quốc gia đã xây dựng một đài quan sát mới nhìn ra thung lũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb view nhìn, ngắm, xem
Noun view cảnh, tầm nhìn
Noun viewer người xem
Adjective viewable có thể xem được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kiến trúc, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
viewing platform

Nguồn gốc của 'viewing platform'

Cụm từ 'viewing platform' khá hiện đại, xuất hiện khi nhu cầu thưởng ngoạn cảnh quan từ một vị trí thuận lợi trở nên phổ biến. Nó đơn giản chỉ là một nền tảng được xây dựng để mọi người có thể nhìn ngắm cảnh vật xung quanh một cách dễ dàng và an toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc được xây dựng đặc biệt để ngắm cảnh, chẳng hạn như các điểm quan sát trên núi, các đài quan sát trong công viên hoặc các cấu trúc tạm thời được dựng lên cho các sự kiện.

Prepositions

from on

* **from**: Chỉ vị trí mà từ đó người ta có thể nhìn thấy (ví dụ: 'The view *from* the viewing platform was spectacular').
* **on**: Chỉ vị trí trên nền tảng (ví dụ: 'We stood *on* the viewing platform').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + viewing platform
  • panoramic panoramic viewing platform
    (nền tảng quan sát toàn cảnh)
  • elevated elevated viewing platform
    (nền tảng quan sát trên cao)
  • public public viewing platform
    (nền tảng quan sát công cộng)
Động từ + viewing platform
  • construct construct a viewing platform
    (xây dựng một nền tảng quan sát)
  • visit visit a viewing platform
    (tham quan một nền tảng quan sát)
  • stand on stand on a viewing platform
    (đứng trên nền tảng quan sát)

Idioms

  • From my viewing platform

    Từ quan điểm của tôi

    "From my viewing platform as a teacher, I think students need more support."

    (Từ quan điểm của tôi với tư cách là một giáo viên, tôi nghĩ rằng học sinh cần được hỗ trợ nhiều hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viewing platform

noun
Lật mặt

Một cấu trúc hoặc khu vực được nâng lên được thiết kế để cung cấp tầm nhìn không bị cản trở về một cái gì đó.

"The viewing platform offered a panoramic view of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The viewing platform offered a stunning panorama of the valley yesterday.
Hôm qua, đài quan sát đã cung cấp một toàn cảnh tuyệt đẹp về thung lũng.
Phủ định
They didn't build a viewing platform at the summit last year.
Họ đã không xây dựng một đài quan sát trên đỉnh núi vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did the viewing platform provide enough space for all the tourists?
Đài quan sát có cung cấp đủ không gian cho tất cả khách du lịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viewing platform".

Du lịch ngắm cảnh

Các 'viewing platform' rất phổ biến trong du lịch, đặc biệt là ở các khu vực có cảnh quan đẹp như núi, biển hoặc các thành phố lớn. Chúng cho phép du khách có thể chiêm ngưỡng toàn cảnh và chụp ảnh kỷ niệm.