viewing platform
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A raised structure or area designed to provide an unobstructed view of something.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc hoặc khu vực được nâng lên được thiết kế để cung cấp tầm nhìn không bị cản trở về một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The viewing platform offered a panoramic view of the city."
"Đài quan sát cung cấp một cái nhìn toàn cảnh về thành phố."
-
"Visitors flocked to the viewing platform to watch the fireworks."
"Du khách đổ xô đến đài quan sát để xem pháo hoa."
-
"The national park has built a new viewing platform overlooking the valley."
"Vườn quốc gia đã xây dựng một đài quan sát mới nhìn ra thung lũng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc được xây dựng đặc biệt để ngắm cảnh, chẳng hạn như các điểm quan sát trên núi, các đài quan sát trong công viên hoặc các cấu trúc tạm thời được dựng lên cho các sự kiện.
Prepositions
* **from**: Chỉ vị trí mà từ đó người ta có thể nhìn thấy (ví dụ: 'The view *from* the viewing platform was spectacular').
* **on**: Chỉ vị trí trên nền tảng (ví dụ: 'We stood *on* the viewing platform').
Collocations (Từ đi kèm)
-
panoramic panoramic viewing platform (nền tảng quan sát toàn cảnh)
-
elevated elevated viewing platform (nền tảng quan sát trên cao)
-
public public viewing platform (nền tảng quan sát công cộng)
-
construct construct a viewing platform (xây dựng một nền tảng quan sát)
-
visit visit a viewing platform (tham quan một nền tảng quan sát)
-
stand on stand on a viewing platform (đứng trên nền tảng quan sát)
Idioms
-
From my viewing platform
Từ quan điểm của tôi
"From my viewing platform as a teacher, I think students need more support."
(Từ quan điểm của tôi với tư cách là một giáo viên, tôi nghĩ rằng học sinh cần được hỗ trợ nhiều hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
viewing platform
nounMột cấu trúc hoặc khu vực được nâng lên được thiết kế để cung cấp tầm nhìn không bị cản trở về một cái gì đó.
"The viewing platform offered a panoramic view of the city."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The viewing platform offered a stunning panorama of the valley yesterday. |
Hôm qua, đài quan sát đã cung cấp một toàn cảnh tuyệt đẹp về thung lũng. |
| Phủ định | They didn't build a viewing platform at the summit last year. |
Họ đã không xây dựng một đài quan sát trên đỉnh núi vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did the viewing platform provide enough space for all the tourists? |
Đài quan sát có cung cấp đủ không gian cho tất cả khách du lịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viewing platform".
