(Top Banner Ad)
observation deck
B1
noun B1 Du lịch, Kiến trúc

observation deck

UK: /ˌɒbzəˈveɪʃən dek/ • US: /ˌɑːbzərˈveɪʃən dek/

Nghĩa tiếng Việt

đài quan sát sân thượng ngắm cảnh nền ngắm cảnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A platform or area specifically designed for viewing a landscape or cityscape.

Vietnamese Meaning

Một nền hoặc khu vực được thiết kế đặc biệt để ngắm cảnh quan hoặc cảnh quan thành phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The observation deck offered a breathtaking view of the city skyline."

    "Đài quan sát mang đến một khung cảnh ngoạn mục của đường chân trời thành phố."

  • "From the observation deck, we could see for miles."

    "Từ đài quan sát, chúng tôi có thể nhìn xa hàng dặm."

  • "The CN Tower has a famous observation deck."

    "Tháp CN có một đài quan sát nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb observe quan sát, theo dõi
Noun observer người quan sát
Adjective observable có thể quan sát được
Adjective observant tinh ý, hay quan sát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
observatio
Old French
observation
English
observation
Proto-Germanic
*þakją
Middle Dutch
dec
English
deck

Nguồn gốc "observation deck"

Cụm từ "observation deck" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Observation" (sự quan sát) có nguồn gốc từ tiếng Latin "observatio", nghĩa là hành động theo dõi hoặc xem xét kỹ lưỡng. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. "Deck" (sàn, boong) có gốc từ các ngôn ngữ German cổ, ban đầu có nghĩa là "mái nhà" hoặc "lớp che phủ". Sau này, nó phát triển để chỉ sàn tàu hoặc bất kỳ nền tảng phẳng nào. Khi kết hợp lại, "observation deck" miêu tả chính xác một nền tảng được thiết kế đặc biệt để du khách đứng quan sát cảnh vật xung quanh từ một vị trí cao hoặc thuận lợi.

Usage Note

Thường nằm ở vị trí cao như trên đỉnh tòa nhà cao tầng, đồi núi, hoặc tháp, được xây dựng để cung cấp tầm nhìn tốt nhất cho du khách. Khác với 'balcony' (ban công) là một phần mở rộng của một căn phòng, và 'terrace' (sân thượng) thường rộng hơn và dùng cho các hoạt động khác ngoài ngắm cảnh.

Prepositions

on at

'on' dùng khi nói đến việc đang ở trên đài quan sát: 'We were on the observation deck.' 'at' dùng khi chỉ địa điểm cụ thể: 'Meet me at the observation deck.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + observation deck
  • high high observation deck
    (đài quan sát cao)
  • panoramic panoramic observation deck
    (đài quan sát có tầm nhìn toàn cảnh)
  • outdoor outdoor observation deck
    (đài quan sát ngoài trời)
  • enclosed enclosed observation deck
    (đài quan sát trong nhà (có kính che))
  • rotating rotating observation deck
    (đài quan sát xoay (có thể xoay 360 độ))
Verb + observation deck
  • visit visit the observation deck
    (thăm đài quan sát)
  • go up to go up to the observation deck
    (đi lên đài quan sát)
  • enjoy the views from enjoy the views from the observation deck
    (ngắm cảnh từ đài quan sát)
  • build build an observation deck
    (xây dựng một đài quan sát)
  • design design an observation deck
    (thiết kế một đài quan sát)

Idioms

  • a stunning view from the observation deck

    một khung cảnh ngoạn mục từ đài quan sát

    "From the observation deck, we enjoyed a stunning view of the city."

    (Từ đài quan sát, chúng tôi chiêm ngưỡng một khung cảnh thành phố ngoạn mục.)

  • head to the observation deck

    đi đến đài quan sát

    "Let's head to the observation deck to see the sunset."

    (Chúng ta hãy đi đến đài quan sát để ngắm hoàng hôn.)

  • access to the observation deck

    lối vào đài quan sát / quyền lên đài quan sát

    "Tickets usually include access to the observation deck."

    (Vé thường bao gồm quyền lên đài quan sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

observation deck

noun
Lật mặt

Một nền hoặc khu vực được thiết kế đặc biệt để ngắm cảnh quan hoặc cảnh quan thành phố.

"The observation deck offered a breathtaking view of the city skyline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of sightseeing, the observation deck, a perfect place to relax, offered stunning panoramic views.
Sau một ngày dài tham quan, đài quan sát, một nơi hoàn hảo để thư giãn, mang đến tầm nhìn toàn cảnh tuyệt đẹp.
Phủ định
Despite the signs, the observation deck, surprisingly, was not crowded at all.
Mặc dù có các biển báo, đài quan sát, thật ngạc nhiên, không hề đông đúc.
Nghi vấn
Well, is the observation deck, according to the brochure, really worth the long wait?
Vậy, theo như tờ rơi, đài quan sát có thực sự đáng để chờ đợi lâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observation deck".

Chức năng và Địa điểm phổ biến

"Observation deck" (đài quan sát) là một tính năng kiến trúc phổ biến ở các tòa nhà cao tầng, tháp, hoặc những địa điểm có độ cao tự nhiên như núi. Chúng được thiết kế để du khách có thể ngắm nhìn toàn cảnh thành phố, cảnh quan thiên nhiên hoặc khu vực xung quanh từ một góc nhìn độc đáo, thường là 360 độ. Nhiều đài quan sát nổi tiếng thế giới trở thành biểu tượng du lịch, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

Trải nghiệm du lịch và Biểu tượng kiến trúc

Việc ghé thăm một đài quan sát thường là một trải nghiệm du lịch không thể thiếu khi đến các thành phố lớn hoặc địa danh nổi tiếng. Chúng không chỉ cung cấp tầm nhìn ấn tượng mà còn là nơi để hiểu rõ hơn về địa lý, quy hoạch đô thị, và lịch sử của một địa điểm. Một số đài quan sát còn có nhà hàng, quán cà phê hoặc cửa hàng quà tặng, biến chuyến thăm thành một trải nghiệm giải trí toàn diện. Ví dụ điển hình bao gồm Đài quan sát Empire State Building ở New York hay Tokyo Skytree ở Nhật Bản.