(Top Banner Ad)
vine-growing
B2
Tính từ B2 Nông nghiệp, Trồng trọt

vine-growing

UK: /ˈvaɪnˌɡrəʊɪŋ/ • US: /ˈvaɪnˌɡroʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghề trồng nho việc trồng nho trồng và chăm sóc cây nho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the cultivation of grapevines.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến việc trồng và chăm sóc cây nho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The region is known for its vine-growing industry."

    "Khu vực này nổi tiếng với ngành công nghiệp trồng nho."

  • "Vine-growing areas are often located in sunny regions."

    "Các khu vực trồng nho thường nằm ở những vùng có nhiều nắng."

  • "He is an expert in vine-growing techniques."

    "Anh ấy là một chuyên gia về kỹ thuật trồng nho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vine cây nho
Verb grow trồng, phát triển
Noun grower người trồng trọt
Noun vineyard vườn nho
Noun viticulture nghề trồng nho (đặc biệt để làm rượu)
Noun vintner người làm rượu, người buôn rượu
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Trồng trọt

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*weyh₁- (to turn, twist)
Latin
vīnea (vineyard, vine)
Old French
vigne
Middle English
vine
Proto-Germanic
*grōaną (to grow)
Old English
grōwan
Middle English
growen
Modern English
vine-growing (compound)

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'vine-growing' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'vine' (cây nho) và 'growing' (sự trồng trọt, phát triển). 'Vine' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'vīnea' qua tiếng Pháp cổ, trong khi 'growing' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'grōwan'. Sự kết hợp này mô tả trực tiếp hành động và ngành nghề liên quan đến việc trồng và chăm sóc cây nho để sản xuất rượu vang hoặc tiêu thụ trái cây.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các khu vực, vùng, hoặc hoạt động liên quan đến việc trồng nho, đặc biệt là để sản xuất rượu vang. Nhấn mạnh khía cạnh canh tác và phát triển của cây nho.
Chỉ hoạt động trồng trọt và quá trình chăm sóc cây nho. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp và sản xuất rượu vang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vine-growing (adj.)
  • major major vine-growing region
    (vùng trồng nho chính)
  • traditional traditional vine-growing methods
    (các phương pháp trồng nho truyền thống)
  • extensive extensive vine-growing areas
    (những khu vực trồng nho rộng lớn)
  • suitable suitable for vine-growing
    (phù hợp cho việc trồng nho)
Verb + vine-growing (n.)
  • promote promote vine-growing
    (thúc đẩy hoạt động trồng nho)
  • practice practice vine-growing
    (thực hành trồng nho)
  • support support vine-growing
    (hỗ trợ ngành trồng nho)
Vine-growing + Noun
  • region vine-growing region
    (vùng trồng nho)
  • industry vine-growing industry
    (ngành công nghiệp trồng nho)
  • techniques vine-growing techniques
    (các kỹ thuật trồng nho)
  • season vine-growing season
    (mùa vụ trồng nho)

Idioms

  • sustainable vine-growing

    trồng nho bền vững (thân thiện với môi trường)

    "Many vineyards are adopting sustainable vine-growing practices."

    (Nhiều vườn nho đang áp dụng các phương pháp trồng nho bền vững.)

  • the art of vine-growing

    nghệ thuật trồng nho

    "Mastering the art of vine-growing takes years of experience and dedication."

    (Để tinh thông nghệ thuật trồng nho cần nhiều năm kinh nghiệm và sự cống hiến.)

  • prime vine-growing land

    đất trồng nho tốt nhất/màu mỡ nhất

    "This valley, with its unique microclimate, is considered prime vine-growing land."

    (Thung lũng này, với khí hậu vi mô độc đáo, được coi là đất trồng nho tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vine-growing

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến việc trồng và chăm sóc cây nho.

"The region is known for its vine-growing industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been vine-growing in Napa Valley for generations before the wildfires struck.
Họ đã trồng nho ở Thung lũng Napa qua nhiều thế hệ trước khi các vụ cháy rừng xảy ra.
Phủ định
He hadn't been vine-growing long before he decided to switch to apple orchards.
Anh ấy đã không trồng nho được lâu trước khi quyết định chuyển sang vườn táo.
Nghi vấn
Had she been vine-growing organically before she received the certification?
Cô ấy đã trồng nho theo phương pháp hữu cơ trước khi nhận được chứng nhận phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vine-growing".

Văn hóa Rượu vang và Vùng trồng nho

Hoạt động trồng nho (vine-growing) gắn liền mật thiết với lịch sử và văn hóa sản xuất rượu vang, đặc biệt ở các quốc gia Châu Âu như Pháp, Ý và Tây Ban Nha. Những vùng như Bordeaux (Pháp) hay Tuscany (Ý) không chỉ nổi tiếng về rượu vang mà còn là biểu tượng của kỹ thuật và truyền thống trồng nho lâu đời. Rượu vang không chỉ là đồ uống mà còn là một phần quan trọng trong các nghi lễ, bữa ăn và bản sắc văn hóa của nhiều dân tộc, thể hiện sự tinh tế và di sản của vùng đất.

Yếu tố 'Terroir'

Trong ngành trồng nho và sản xuất rượu vang, khái niệm 'Terroir' (một thuật ngữ tiếng Pháp) rất quan trọng. Nó đề cập đến tổng thể các yếu tố tự nhiên và con người ảnh hưởng đến cây nho, bao gồm đất đai, khí hậu, địa hình, và cả kỹ thuật canh tác của người trồng. Terroir là thứ tạo nên hương vị độc đáo và đặc trưng cho rượu vang của từng vùng, biến trồng nho thành một lĩnh vực khoa học và nghệ thuật.