(Top Banner Ad)
honoring boundaries
B2
Động từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân, Quan hệ giữa các cá nhân

honoring boundaries

UK: /ˈɒnərɪŋ ˈbaʊndəriz/ • US: /ˈɑːnərɪŋ ˈbaʊndəriz/

Nghĩa tiếng Việt

tôn trọng ranh giới tôn trọng giới hạn cá nhân tuân thủ ranh giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Respecting and upholding personal boundaries; acknowledging and not violating the limits or rules set by oneself or others.

Vietnamese Meaning

Tôn trọng và tuân thủ các ranh giới cá nhân; thừa nhận và không vi phạm các giới hạn hoặc quy tắc do bản thân hoặc người khác đặt ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honoring boundaries is essential for maintaining healthy relationships and preventing burnout."

    "Tôn trọng ranh giới là điều cần thiết để duy trì các mối quan hệ lành mạnh và ngăn ngừa kiệt sức."

  • "She is learning to prioritize her own needs and honoring boundaries with her family."

    "Cô ấy đang học cách ưu tiên nhu cầu của bản thân và tôn trọng ranh giới với gia đình."

  • "It is important to teach children about honoring boundaries from a young age."

    "Điều quan trọng là dạy trẻ em về việc tôn trọng ranh giới từ khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honor danh dự, sự tôn kính
Verb honor tôn vinh, kính trọng
Adjective honorable đáng kính, đáng tôn trọng
Noun boundary ranh giới, giới hạn
Verb bound giới hạn, bao quanh (ít dùng trong ngữ cảnh người)
Adjective boundless vô hạn, không giới hạn (đối lập với có ranh giới)

Synonyms

respecting boundaries (tôn trọng ranh giới)upholding boundaries (duy trì ranh giới)acknowledging boundaries (thừa nhận ranh giới)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân, Quan hệ giữa các cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
honor
Old French
honour
Middle English
honour
Modern English
honor
French (Old)
borne
Old French
bodne/bonne
Middle English
bound (meaning border)
Modern English
boundary

Nguồn gốc của từ 'Honor'

Từ 'honor' (tôn trọng, danh dự) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'honor', mang ý nghĩa về sự tôn kính, phẩm giá hoặc danh tiếng tốt. Qua tiếng Pháp cổ 'honour', nó đã đi vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành hình thức hiện đại. Ban đầu, nó thường liên quan đến địa vị xã hội hoặc giá trị đạo đức.

Nguồn gốc của từ 'Boundary'

Từ 'boundary' (ranh giới) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'bodne' hoặc 'bonne', có nghĩa là cột mốc hoặc giới hạn. Nó được liên kết với từ 'bound' trong tiếng Anh (biên giới, giới hạn) và dần dần phát triển thành 'boundary' để chỉ một đường hoặc điểm phân chia giữa các khu vực hoặc khái niệm.

Sự kết hợp 'Honoring Boundaries'

Cụm từ 'honoring boundaries' là một khái niệm hiện đại hơn, xuất hiện nhiều trong lĩnh vực tâm lý học và quan hệ cá nhân. Nó không có một lịch sử hình thành lâu đời như một cụm từ cố định, mà là sự kết hợp của động từ 'honoring' (tôn trọng) và danh từ 'boundaries' (ranh giới) để diễn tả hành động nhận biết, chấp nhận và bảo vệ các giới hạn cá nhân của bản thân và người khác trong các mối quan hệ xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh các mối quan hệ cá nhân, trị liệu tâm lý, và phát triển cá nhân. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập và duy trì các ranh giới lành mạnh để bảo vệ sức khỏe tinh thần và cảm xúc. 'Honoring' trong ngữ cảnh này không chỉ đơn thuần là tuân thủ, mà còn bao hàm sự tôn trọng và công nhận giá trị của các ranh giới đó.

Prepositions

of in

'Honoring of boundaries' thường được dùng để chỉ hành động tôn trọng các ranh giới nói chung. Ví dụ: 'Honoring of boundaries is crucial for healthy relationships.' 'Honoring boundaries in relationships' đề cập đến việc tôn trọng ranh giới trong một bối cảnh cụ thể, ví dụ như mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + honoring boundaries
  • prioritize prioritize honoring boundaries
    (ưu tiên việc tôn trọng ranh giới)
  • commit to commit to honoring boundaries
    (cam kết tôn trọng ranh giới)
  • struggle with struggle with honoring boundaries
    (khó khăn trong việc tôn trọng ranh giới)
  • learn to learn to honoring boundaries
    (học cách tôn trọng ranh giới)
Adjective + honoring boundaries
  • mutual mutual honoring boundaries
    (sự tôn trọng ranh giới lẫn nhau)
  • effective effective honoring boundaries
    (việc tôn trọng ranh giới hiệu quả)
  • clear clear honoring boundaries
    (việc tôn trọng ranh giới rõ ràng)
Noun + honoring boundaries
  • importance of the importance of honoring boundaries
    (tầm quan trọng của việc tôn trọng ranh giới)
  • act of the act of honoring boundaries
    (hành động tôn trọng ranh giới)
  • challenges in challenges in honoring boundaries
    (những thách thức trong việc tôn trọng ranh giới)

Idioms

  • The importance of honoring boundaries

    Tầm quan trọng của việc tôn trọng ranh giới (cá nhân)

    "Understanding the importance of honoring boundaries is crucial for healthy relationships."

    (Hiểu được tầm quan trọng của việc tôn trọng ranh giới là yếu tố then chốt cho các mối quan hệ lành mạnh.)

  • Commit to honoring boundaries

    Cam kết tôn trọng ranh giới (của bản thân và người khác)

    "She decided to commit to honoring boundaries in all her interactions."

    (Cô ấy quyết định cam kết tôn trọng các ranh giới trong mọi tương tác của mình.)

  • Practice honoring boundaries

    Thực hành tôn trọng ranh giới (cần được rèn luyện)

    "It takes time to practice honoring boundaries, especially if you're not used to it."

    (Cần thời gian để thực hành tôn trọng ranh giới, đặc biệt nếu bạn chưa quen với điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honoring boundaries

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Tôn trọng và tuân thủ các ranh giới cá nhân; thừa nhận và không vi phạm các giới hạn hoặc quy tắc do bản thân hoặc người khác đặt ra.

"Honoring boundaries is essential for maintaining healthy relationships and preventing burnout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Honor boundaries in all your relationships.
Tôn trọng ranh giới trong tất cả các mối quan hệ của bạn.
Phủ định
Don't ignore boundaries when interacting with others.
Đừng phớt lờ ranh giới khi tương tác với người khác.
Nghi vấn
Do honor personal boundaries for healthy relationships.
Hãy tôn trọng các ranh giới cá nhân để có những mối quan hệ lành mạnh.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honoring boundaries".

Chủ nghĩa cá nhân và ranh giới cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tôn trọng ranh giới' là một khái niệm cốt lõi, bắt nguồn từ giá trị về chủ nghĩa cá nhân và quyền tự chủ cá nhân. Việc thiết lập và tôn trọng ranh giới được coi là thiết yếu để duy trì sự độc lập, sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ lành mạnh. Điều này có thể khác biệt so với các nền văn hóa tập thể hơn, nơi sự hòa hợp của nhóm có thể được ưu tiên hơn ranh giới cá nhân.

Ranh giới trong sức khỏe tinh thần

Khái niệm 'honoring boundaries' đã trở nên rất phổ biến trong lĩnh vực sức khỏe tinh thần và trị liệu ở phương Tây. Nó được coi là một công cụ quan trọng để quản lý căng thẳng, tránh kiệt sức, bảo vệ năng lượng và thiết lập các mối quan hệ cân bằng hơn. Học cách nói 'không' và bảo vệ không gian cá nhân là một phần của việc tôn trọng ranh giới.