virtual model
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A computer-generated representation of something, often used for simulation or visualization.
Vietnamese Meaning
Một sự biểu diễn được tạo ra bằng máy tính của một cái gì đó, thường được sử dụng cho mục đích mô phỏng hoặc trực quan hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engineers created a virtual model of the bridge to test its structural integrity."
"Các kỹ sư đã tạo ra một mô hình ảo của cây cầu để kiểm tra tính toàn vẹn cấu trúc của nó."
-
"Architects use virtual models to present their designs to clients."
"Các kiến trúc sư sử dụng mô hình ảo để trình bày các thiết kế của họ cho khách hàng."
-
"A virtual model of the human heart can be used for medical training."
"Một mô hình ảo của tim người có thể được sử dụng để đào tạo y tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Virtual model thường được sử dụng để tạo ra một bản sao kỹ thuật số của một đối tượng vật lý hoặc một hệ thống, cho phép người dùng tương tác và nghiên cứu nó trong môi trường số. Nó khác với 'physical model' (mô hình vật lý) ở chỗ nó tồn tại trong không gian ảo.
Prepositions
'Virtual model of' dùng để chỉ mô hình ảo của cái gì đó (ví dụ: a virtual model of a car). 'Virtual model for' dùng để chỉ mô hình ảo được sử dụng cho mục đích gì (ví dụ: a virtual model for training).
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital virtual model (mô hình ảo kỹ thuật số)
-
interactive interactive virtual model (mô hình ảo tương tác)
-
3D 3D virtual model (mô hình ảo 3D)
-
create create a virtual model (tạo ra một mô hình ảo)
-
use use a virtual model (sử dụng một mô hình ảo)
-
develop develop a virtual model (phát triển một mô hình ảo)
Idioms
-
build a virtual model
xây dựng một mô hình ảo (thường được dùng để chỉ việc tạo ra một đại diện số của một cái gì đó phức tạp để nghiên cứu hoặc thử nghiệm)
"Engineers build a virtual model of the bridge to test its structural integrity."
(Các kỹ sư xây dựng một mô hình ảo của cây cầu để kiểm tra tính toàn vẹn cấu trúc của nó.)
-
test with a virtual model
thử nghiệm với một mô hình ảo (sử dụng mô hình ảo để kiểm tra hoặc mô phỏng một quá trình hoặc sản phẩm)
"The company tested the new design with a virtual model before building a prototype."
(Công ty đã thử nghiệm thiết kế mới với một mô hình ảo trước khi xây dựng một nguyên mẫu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
virtual model
NounMột sự biểu diễn được tạo ra bằng máy tính của một cái gì đó, thường được sử dụng cho mục đích mô phỏng hoặc trực quan hóa.
"The engineers created a virtual model of the bridge to test its structural integrity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual model".
