(Top Banner Ad)
virtual model
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Thiết kế

virtual model

UK: /ˈvɜːtʃuəl ˈmɒdl̩/ • US: /ˈvɜːrtʃuəl ˈmɑːdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình ảo mô hình kỹ thuật số bản mô phỏng ảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer-generated representation of something, often used for simulation or visualization.

Vietnamese Meaning

Một sự biểu diễn được tạo ra bằng máy tính của một cái gì đó, thường được sử dụng cho mục đích mô phỏng hoặc trực quan hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineers created a virtual model of the bridge to test its structural integrity."

    "Các kỹ sư đã tạo ra một mô hình ảo của cây cầu để kiểm tra tính toàn vẹn cấu trúc của nó."

  • "Architects use virtual models to present their designs to clients."

    "Các kiến trúc sư sử dụng mô hình ảo để trình bày các thiết kế của họ cho khách hàng."

  • "A virtual model of the human heart can be used for medical training."

    "Một mô hình ảo của tim người có thể được sử dụng để đào tạo y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virtuality Thực tế ảo
Adjective virtual Ảo
Verb model Mô phỏng
Noun modeling Sự mô phỏng

Synonyms

digital model (mô hình số)simulated model (mô hình mô phỏng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virtualis
English
virtual
English
model
English
virtual model

Nguồn Gốc của 'Virtual Model'

Cụm từ 'virtual model' kết hợp giữa 'virtual' (ảo) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'virtualis', nghĩa là 'có hiệu lực' hoặc 'có khả năng', và 'model' (mô hình) có nghĩa là một bản sao thu nhỏ hoặc đại diện của một cái gì đó. Sự kết hợp này mô tả một mô hình được tạo ra và tồn tại trong môi trường máy tính, không phải trong thế giới thực.

Usage Note

Virtual model thường được sử dụng để tạo ra một bản sao kỹ thuật số của một đối tượng vật lý hoặc một hệ thống, cho phép người dùng tương tác và nghiên cứu nó trong môi trường số. Nó khác với 'physical model' (mô hình vật lý) ở chỗ nó tồn tại trong không gian ảo.

Prepositions

of for

'Virtual model of' dùng để chỉ mô hình ảo của cái gì đó (ví dụ: a virtual model of a car). 'Virtual model for' dùng để chỉ mô hình ảo được sử dụng cho mục đích gì (ví dụ: a virtual model for training).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virtual model
  • digital digital virtual model
    (mô hình ảo kỹ thuật số)
  • interactive interactive virtual model
    (mô hình ảo tương tác)
  • 3D 3D virtual model
    (mô hình ảo 3D)
Verb + virtual model
  • create create a virtual model
    (tạo ra một mô hình ảo)
  • use use a virtual model
    (sử dụng một mô hình ảo)
  • develop develop a virtual model
    (phát triển một mô hình ảo)

Idioms

  • build a virtual model

    xây dựng một mô hình ảo (thường được dùng để chỉ việc tạo ra một đại diện số của một cái gì đó phức tạp để nghiên cứu hoặc thử nghiệm)

    "Engineers build a virtual model of the bridge to test its structural integrity."

    (Các kỹ sư xây dựng một mô hình ảo của cây cầu để kiểm tra tính toàn vẹn cấu trúc của nó.)

  • test with a virtual model

    thử nghiệm với một mô hình ảo (sử dụng mô hình ảo để kiểm tra hoặc mô phỏng một quá trình hoặc sản phẩm)

    "The company tested the new design with a virtual model before building a prototype."

    (Công ty đã thử nghiệm thiết kế mới với một mô hình ảo trước khi xây dựng một nguyên mẫu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtual model

Noun
Lật mặt

Một sự biểu diễn được tạo ra bằng máy tính của một cái gì đó, thường được sử dụng cho mục đích mô phỏng hoặc trực quan hóa.

"The engineers created a virtual model of the bridge to test its structural integrity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual model".

Ứng dụng của Mô Hình Ảo trong Kiến Trúc

Trong kiến trúc, 'virtual model' cho phép khách hàng xem trước các tòa nhà và không gian nội thất trước khi chúng được xây dựng. Điều này giúp họ hình dung dự án và đưa ra các thay đổi cần thiết, tiết kiệm thời gian và chi phí.

Sự Phát Triển của Công Nghệ Mô Hình Ảo trong Y Học

Trong y học, 'virtual model' được sử dụng để mô phỏng các ca phẫu thuật phức tạp, giúp bác sĩ luyện tập và lên kế hoạch trước khi thực hiện phẫu thuật thực tế. Điều này làm tăng độ chính xác và giảm rủi ro cho bệnh nhân.