(Top Banner Ad)
digital twin
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Sản xuất

digital twin

UK: /ˈdɪdʒɪtl twɪn/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl twɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bản sao số song sinh số bản sao kỹ thuật số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital replica of a physical object, process, or system that can be used for various purposes such as monitoring, analysis, and optimization.

Vietnamese Meaning

Một bản sao kỹ thuật số của một đối tượng, quy trình hoặc hệ thống vật lý, có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như giám sát, phân tích và tối ưu hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company created a digital twin of its manufacturing plant to optimize production processes."

    "Công ty đã tạo ra một bản sao kỹ thuật số của nhà máy sản xuất của mình để tối ưu hóa các quy trình sản xuất."

  • "Digital twins are used in aerospace to monitor the health of aircraft engines."

    "Bản sao kỹ thuật số được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ để theo dõi tình trạng của động cơ máy bay."

  • "The digital twin allowed engineers to identify potential problems before they occurred."

    "Bản sao kỹ thuật số cho phép các kỹ sư xác định các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digitization sự số hóa (quá trình chuyển đổi dữ liệu analog sang kỹ thuật số)
Verb digitize số hóa (thực hiện quá trình chuyển đổi dữ liệu analog sang kỹ thuật số)
Noun virtualization sự ảo hóa (tạo ra phiên bản ảo của tài nguyên, hệ thống)
Verb virtualize ảo hóa (tạo ra phiên bản ảo của một cái gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

English
digital
English
twin
English
digital twin

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Thuật ngữ 'digital twin' (bản sao số) lần đầu tiên được giới thiệu vào năm 2002 bởi Tiến sĩ Michael Grieves từ Đại học Michigan, ban đầu là một mô hình quản lý vòng đời sản phẩm. Mặc dù ông là người đặt nền móng cho ý tưởng, nhưng John Vickers của NASA mới là người đặt tên chính thức 'digital twin' vào năm 2010. Khái niệm này đề cập đến một bản sao ảo của một đối tượng, hệ thống hoặc quy trình vật lý, cho phép theo dõi, phân tích và tối ưu hóa trong thời gian thực.

Usage Note

Thuật ngữ 'digital twin' nhấn mạnh sự tương đồng và kết nối giữa thế giới thực và thế giới ảo. Không giống như một mô hình mô phỏng đơn giản, digital twin được cập nhật liên tục bằng dữ liệu thời gian thực từ đối tượng vật lý mà nó đại diện. Điều này cho phép theo dõi hiệu suất, dự đoán các vấn đề và thử nghiệm các kịch bản khác nhau mà không ảnh hưởng đến đối tượng thực.

Prepositions

of for

'Digital twin of': chỉ ra đối tượng vật lý mà bản sao kỹ thuật số đại diện. Ví dụ: 'a digital twin of a wind turbine'. 'Digital twin for': chỉ ra mục đích sử dụng của digital twin. Ví dụ: 'a digital twin for predictive maintenance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digital twin
  • create create a digital twin
    (tạo ra một bản sao số)
  • build build a digital twin
    (xây dựng một bản sao số)
  • deploy deploy a digital twin
    (triển khai một bản sao số)
  • manage manage a digital twin
    (quản lý một bản sao số)
  • leverage leverage a digital twin
    (tận dụng bản sao số)
  • monitor monitor the digital twin
    (giám sát bản sao số)
  • simulate simulate with a digital twin
    (mô phỏng bằng bản sao số)
Adjective + digital twin
  • accurate an accurate digital twin
    (một bản sao số chính xác)
  • realistic a realistic digital twin
    (một bản sao số chân thực)
  • virtual a virtual digital twin
    (một bản sao số ảo)
  • real-time a real-time digital twin
    (một bản sao số thời gian thực)
  • dynamic a dynamic digital twin
    (một bản sao số động)
digital twin + Noun
  • technology digital twin technology
    (công nghệ bản sao số)
  • model digital twin model
    (mô hình bản sao số)
  • platform digital twin platform
    (nền tảng bản sao số)
  • data digital twin data
    (dữ liệu bản sao số)

Idioms

  • create a digital twin of [something]

    tạo một bản sao số của [cái gì đó]

    "Engineers are working to create a digital twin of the entire factory floor."

    (Các kỹ sư đang làm việc để tạo một bản sao số của toàn bộ mặt bằng nhà máy.)

  • leverage digital twin technology

    tận dụng công nghệ bản sao số

    "Many industries leverage digital twin technology for predictive maintenance."

    (Nhiều ngành công nghiệp tận dụng công nghệ bản sao số để bảo trì dự đoán.)

  • implement a digital twin strategy

    triển khai chiến lược bản sao số

    "The company plans to implement a digital twin strategy across its product lines."

    (Công ty dự định triển khai một chiến lược bản sao số trên các dòng sản phẩm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital twin

noun
Lật mặt

Một bản sao kỹ thuật số của một đối tượng, quy trình hoặc hệ thống vật lý, có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như giám sát, phân tích và tối ưu hóa.

"The company created a digital twin of its manufacturing plant to optimize production processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, engineers will have developed a detailed digital twin of the bridge.
Đến năm sau, các kỹ sư sẽ phát triển một bản sao kỹ thuật số chi tiết của cây cầu.
Phủ định
The company won't have implemented a complete digital twin system by the end of the quarter.
Công ty sẽ không triển khai một hệ thống bản sao kỹ thuật số hoàn chỉnh vào cuối quý.
Nghi vấn
Will the city have integrated digital twins into its infrastructure management by 2030?
Liệu thành phố có tích hợp các bản sao kỹ thuật số vào quản lý cơ sở hạ tầng vào năm 2030 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital twin".

Cách mạng Công nghiệp 4.0 và Thành phố thông minh

Khái niệm 'digital twin' là một trụ cột quan trọng của Cách mạng Công nghiệp 4.0 (Industry 4.0). Nó cho phép các nhà máy và thành phố thông minh tạo ra các mô hình ảo chính xác của hệ thống vật lý, giúp tối ưu hóa hoạt động, dự đoán lỗi và thử nghiệm các kịch bản khác nhau mà không ảnh hưởng đến thế giới thực. Điều này làm thay đổi cách chúng ta thiết kế, sản xuất và quản lý mọi thứ, từ máy bay đến cơ sở hạ tầng đô thị.

Kết nối thế giới thực và thế giới ảo

Digital twin đại diện cho sự hội tụ giữa thế giới vật lý và thế giới ảo. Nó không chỉ là một bản sao tĩnh mà là một mô hình sống động, liên tục được cập nhật dữ liệu từ cảm biến trong thế giới thực. Điều này tạo ra một vòng lặp phản hồi, nơi các thay đổi trong thế giới thực được phản ánh trong bản sao số, và các phân tích từ bản sao số có thể được sử dụng để điều khiển và cải thiện thế giới thực. Nó mở ra những khả năng mới cho việc hiểu và kiểm soát môi trường xung quanh chúng ta.