(Top Banner Ad)
virtual version
B1
Tính từ + Danh từ B1 Công nghệ thông tin

virtual version

UK: /ˈvɜːtʃuəl ˈvɜːʃən/ • US: /ˈvɜːrtʃuəl ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản ảo bản ảo phiên bản trực tuyến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A version of something that exists or is carried out by means of a computer, often on the internet.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản của cái gì đó tồn tại hoặc được thực hiện bằng phương tiện máy tính, thường là trên internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched a virtual version of its popular board game."

    "Công ty đã ra mắt một phiên bản ảo của trò chơi cờ bàn phổ biến của họ."

  • "The museum offers a virtual version of its exhibits online."

    "Bảo tàng cung cấp một phiên bản ảo của các cuộc triển lãm của mình trực tuyến."

  • "Due to the pandemic, the conference was held as a virtual version."

    "Do đại dịch, hội nghị đã được tổ chức như một phiên bản ảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective virtual ảo, không có thật về mặt vật lý nhưng có hiệu quả tương tự
Adverb virtually hầu như, gần như; trên thực tế, qua mạng máy tính
Verb virtualize ảo hóa, tạo ra phiên bản ảo của cái gì đó
Noun virtualization sự ảo hóa, quá trình tạo ra các phiên bản ảo
Noun version phiên bản, bản sao, dạng cụ thể
Verb version cập nhật phiên bản, tạo ra một phiên bản mới (thường dùng trong ngành công nghệ)
Noun reversion sự trở lại trạng thái ban đầu, sự đảo ngược
Adjective reversible có thể đảo ngược, có thể thay đổi lại

Synonyms

digital version (phiên bản kỹ thuật số)simulated version (phiên bản mô phỏng)

Antonyms

physical version (phiên bản vật lý)real version (phiên bản thật)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virtus
Latin
virtualis
Old French
virtuel
English
virtual
Latin
vertere
Latin
versio
Old French
version
English
version
Modern English
virtual version

Nguồn gốc của 'Virtual'

Từ 'virtual' có gốc từ tiếng Latin 'virtus' (sức mạnh, phẩm chất) và 'virtualis' (có tiềm năng). Ban đầu, nó chỉ một thứ gì đó có bản chất hoặc hiệu quả như thật, mặc dù không phải là thật theo nghĩa đen. Sau này, đặc biệt trong thời đại công nghệ, nó phát triển nghĩa thành 'ảo' hay 'mô phỏng' – tức là một thứ không tồn tại vật lý nhưng có thể trải nghiệm như thật, ví dụ như thực tế ảo.

Nguồn gốc của 'Version'

Từ 'version' xuất phát từ tiếng Latin 'vertere' (xoay, quay) và 'versio' (sự xoay, sự thay đổi). Nó ban đầu được dùng để chỉ hành động chuyển đổi hoặc dịch thuật. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'một dạng cụ thể' hoặc 'một biến thể' của một cái gì đó, như các phiên bản khác nhau của một cuốn sách, bài hát, hoặc phần mềm.

Sự kết hợp 'Virtual Version'

Cụm từ 'virtual version' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, trở nên phổ biến với sự phát triển của công nghệ máy tính và internet. Nó mô tả một bản sao kỹ thuật số, một mô hình hoặc một hình thức tồn tại trong không gian mạng, không phải là vật lý nhưng có thể được tương tác hoặc trải nghiệm như thật, ví dụ như phiên bản ảo của một thành phố trong game.

Usage Note

"Virtual" ở đây mang nghĩa là 'ảo', 'không có thật', nhưng lại được tạo ra hoặc mô phỏng bằng máy tính. Nó thường được dùng để chỉ những trải nghiệm, đối tượng hoặc môi trường được tạo ra trên môi trường kỹ thuật số. 'Version' chỉ một bản, một hình thức cụ thể của một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virtual version
  • digital digital virtual version
    (phiên bản ảo kỹ thuật số)
  • online online virtual version
    (phiên bản ảo trực tuyến)
  • 3D 3D virtual version
    (phiên bản ảo 3D)
  • simulated simulated virtual version
    (phiên bản ảo mô phỏng)
  • latest latest virtual version
    (phiên bản ảo mới nhất)
Verb + virtual version
  • create create a virtual version
    (tạo một phiên bản ảo)
  • develop develop a virtual version
    (phát triển một phiên bản ảo)
  • access access a virtual version
    (truy cập một phiên bản ảo)
  • interact with interact with a virtual version
    (tương tác với một phiên bản ảo)
  • represent represent a virtual version
    (đại diện cho một phiên bản ảo)
virtual version + Prepositional Phrase
  • of a virtual version of the city
    (một phiên bản ảo của thành phố)
  • for a virtual version for training
    (một phiên bản ảo để đào tạo)

Idioms

  • a virtual version of reality

    một phiên bản ảo của thực tế

    "Many video games allow players to experience a virtual version of reality."

    (Nhiều trò chơi điện tử cho phép người chơi trải nghiệm một phiên bản ảo của thực tế.)

  • to create a virtual version of something

    tạo một phiên bản ảo của cái gì đó

    "Engineers can create a virtual version of a new car model to test its aerodynamics."

    (Các kỹ sư có thể tạo một phiên bản ảo của mẫu xe mới để kiểm tra tính khí động học của nó.)

  • to explore a virtual version of a place

    khám phá một phiên bản ảo của một địa điểm

    "Before traveling, you can explore a virtual version of the museum online."

    (Trước khi đi du lịch, bạn có thể khám phá một phiên bản ảo của bảo tàng trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtual version

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một phiên bản của cái gì đó tồn tại hoặc được thực hiện bằng phương tiện máy tính, thường là trên internet.

"The company launched a virtual version of its popular board game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company released a virtual version of the software significantly boosted its sales is undeniable.
Việc công ty phát hành một phiên bản ảo của phần mềm đã thúc đẩy đáng kể doanh số bán hàng là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether they will create a virtual version remains uncertain, but that they are exploring the possibility is promising.
Liệu họ có tạo ra một phiên bản ảo hay không vẫn chưa chắc chắn, nhưng việc họ đang khám phá khả năng này là đầy hứa hẹn.
Nghi vấn
Whether the museum offers a virtual version of its tour is something visitors often inquire about.
Việc bảo tàng có cung cấp phiên bản ảo của chuyến tham quan hay không là điều mà du khách thường hỏi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual version".

Thế giới ảo Metaverse

Cụm từ 'virtual version' là trọng tâm của khái niệm Metaverse – một vũ trụ kỹ thuật số, nơi người dùng có thể tương tác với nhau và với môi trường ảo thông qua các 'virtual versions' của chính họ (avatar) và các đối tượng, địa điểm. Nó đại diện cho một bước tiến lớn trong cách chúng ta kết nối và trải nghiệm thế giới thông qua công nghệ.

Bản sao số (Digital Twin)

Trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp, 'virtual version' thường được gọi là 'digital twin' (bản sao số). Đây là một mô hình ảo của một đối tượng, hệ thống hoặc quy trình vật lý trong thế giới thực. Bản sao số cho phép các kỹ sư mô phỏng, phân tích và tối ưu hóa hiệu suất của vật thể gốc mà không cần phải tương tác trực tiếp, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian.