virtual version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A version of something that exists or is carried out by means of a computer, often on the internet.
Vietnamese Meaning
Một phiên bản của cái gì đó tồn tại hoặc được thực hiện bằng phương tiện máy tính, thường là trên internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company launched a virtual version of its popular board game."
"Công ty đã ra mắt một phiên bản ảo của trò chơi cờ bàn phổ biến của họ."
-
"The museum offers a virtual version of its exhibits online."
"Bảo tàng cung cấp một phiên bản ảo của các cuộc triển lãm của mình trực tuyến."
-
"Due to the pandemic, the conference was held as a virtual version."
"Do đại dịch, hội nghị đã được tổ chức như một phiên bản ảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | virtual | ảo, không có thật về mặt vật lý nhưng có hiệu quả tương tự |
| Adverb | virtually | hầu như, gần như; trên thực tế, qua mạng máy tính |
| Verb | virtualize | ảo hóa, tạo ra phiên bản ảo của cái gì đó |
| Noun | virtualization | sự ảo hóa, quá trình tạo ra các phiên bản ảo |
| Noun | version | phiên bản, bản sao, dạng cụ thể |
| Verb | version | cập nhật phiên bản, tạo ra một phiên bản mới (thường dùng trong ngành công nghệ) |
| Noun | reversion | sự trở lại trạng thái ban đầu, sự đảo ngược |
| Adjective | reversible | có thể đảo ngược, có thể thay đổi lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Virtual" ở đây mang nghĩa là 'ảo', 'không có thật', nhưng lại được tạo ra hoặc mô phỏng bằng máy tính. Nó thường được dùng để chỉ những trải nghiệm, đối tượng hoặc môi trường được tạo ra trên môi trường kỹ thuật số. 'Version' chỉ một bản, một hình thức cụ thể của một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital virtual version (phiên bản ảo kỹ thuật số)
-
online online virtual version (phiên bản ảo trực tuyến)
-
3D 3D virtual version (phiên bản ảo 3D)
-
simulated simulated virtual version (phiên bản ảo mô phỏng)
-
latest latest virtual version (phiên bản ảo mới nhất)
-
create create a virtual version (tạo một phiên bản ảo)
-
develop develop a virtual version (phát triển một phiên bản ảo)
-
access access a virtual version (truy cập một phiên bản ảo)
-
interact with interact with a virtual version (tương tác với một phiên bản ảo)
-
represent represent a virtual version (đại diện cho một phiên bản ảo)
-
of a virtual version of the city (một phiên bản ảo của thành phố)
-
for a virtual version for training (một phiên bản ảo để đào tạo)
Idioms
-
a virtual version of reality
một phiên bản ảo của thực tế
"Many video games allow players to experience a virtual version of reality."
(Nhiều trò chơi điện tử cho phép người chơi trải nghiệm một phiên bản ảo của thực tế.)
-
to create a virtual version of something
tạo một phiên bản ảo của cái gì đó
"Engineers can create a virtual version of a new car model to test its aerodynamics."
(Các kỹ sư có thể tạo một phiên bản ảo của mẫu xe mới để kiểm tra tính khí động học của nó.)
-
to explore a virtual version of a place
khám phá một phiên bản ảo của một địa điểm
"Before traveling, you can explore a virtual version of the museum online."
(Trước khi đi du lịch, bạn có thể khám phá một phiên bản ảo của bảo tàng trực tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
virtual version
Tính từ + Danh từMột phiên bản của cái gì đó tồn tại hoặc được thực hiện bằng phương tiện máy tính, thường là trên internet.
"The company launched a virtual version of its popular board game."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company released a virtual version of the software significantly boosted its sales is undeniable. |
Việc công ty phát hành một phiên bản ảo của phần mềm đã thúc đẩy đáng kể doanh số bán hàng là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether they will create a virtual version remains uncertain, but that they are exploring the possibility is promising. |
Liệu họ có tạo ra một phiên bản ảo hay không vẫn chưa chắc chắn, nhưng việc họ đang khám phá khả năng này là đầy hứa hẹn. |
| Nghi vấn | Whether the museum offers a virtual version of its tour is something visitors often inquire about. |
Việc bảo tàng có cung cấp phiên bản ảo của chuyến tham quan hay không là điều mà du khách thường hỏi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual version".
