digital version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bản sao kỹ thuật số hoặc hình thức kỹ thuật số của một cái gì đó, trái ngược với một phiên bản vật lý hoặc tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer the digital version of the newspaper because it's more convenient."
"Tôi thích phiên bản kỹ thuật số của tờ báo hơn vì nó tiện lợi hơn."
-
"The company released a digital version of its annual report."
"Công ty đã phát hành một phiên bản kỹ thuật số của báo cáo thường niên của mình."
-
"You can download the digital version of the software from their website."
"Bạn có thể tải xuống phiên bản kỹ thuật số của phần mềm từ trang web của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'digital version' thường được sử dụng để chỉ một phiên bản của một tài liệu, phần mềm, trò chơi, v.v., tồn tại ở dạng kỹ thuật số và có thể được truy cập hoặc sử dụng trên các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại thông minh, máy tính bảng. Nó nhấn mạnh rằng phiên bản này không phải là bản in vật lý hoặc một bản sao tương tự.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'digital version' để chỉ cái gì đó được chuyển đổi sang dạng kỹ thuật số. Ví dụ: 'the digital version of the book' (phiên bản kỹ thuật số của cuốn sách).
Collocations (Từ đi kèm)
-
free a free digital version (một phiên bản kỹ thuật số miễn phí)
-
full a full digital version (một phiên bản kỹ thuật số đầy đủ)
-
latest the latest digital version (phiên bản kỹ thuật số mới nhất)
-
interactive an interactive digital version (một phiên bản kỹ thuật số tương tác)
-
enhanced an enhanced digital version (một phiên bản kỹ thuật số nâng cao)
-
mobile the mobile digital version (phiên bản kỹ thuật số dành cho thiết bị di động)
-
create create a digital version (tạo một phiên bản kỹ thuật số)
-
release release a digital version (phát hành một phiên bản kỹ thuật số)
-
access access the digital version (truy cập phiên bản kỹ thuật số)
-
download download a digital version (tải xuống một phiên bản kỹ thuật số)
-
publish publish a digital version (xuất bản một phiên bản kỹ thuật số)
-
convert to convert to a digital version (chuyển đổi sang phiên bản kỹ thuật số)
Idioms
-
a digital version of something
một bản/phiên bản kỹ thuật số của một cái gì đó
"You can get a digital version of the newspaper online."
(Bạn có thể lấy một phiên bản kỹ thuật số của tờ báo trực tuyến.)
-
release the digital version
phát hành phiên bản kỹ thuật số
"The band decided to release the digital version of their album first."
(Ban nhạc quyết định phát hành phiên bản kỹ thuật số của album trước.)
-
access the digital version
truy cập phiên bản kỹ thuật số
"Subscribers can access the digital version of the magazine anytime."
(Các thuê bao có thể truy cập phiên bản kỹ thuật số của tạp chí bất cứ lúc nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital version
Danh từMột bản sao kỹ thuật số hoặc hình thức kỹ thuật số của một cái gì đó, trái ngược với một phiên bản vật lý hoặc tương tự.
"I prefer the digital version of the newspaper because it's more convenient."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to access the digital version to avoid carrying heavy books. |
Tôi muốn truy cập phiên bản kỹ thuật số để tránh mang sách nặng. |
| Phủ định | They decided not to release a digital version of the movie initially. |
Ban đầu họ quyết định không phát hành phiên bản kỹ thuật số của bộ phim. |
| Nghi vấn | Why did they choose to provide a digital version instead of a physical copy? |
Tại sao họ chọn cung cấp phiên bản kỹ thuật số thay vì bản sao vật lý? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should download the digital version of the book for easier access. |
Bạn nên tải phiên bản kỹ thuật số của cuốn sách để truy cập dễ dàng hơn. |
| Phủ định | I cannot find the digital version; I must have deleted it. |
Tôi không thể tìm thấy phiên bản kỹ thuật số; chắc hẳn tôi đã xóa nó rồi. |
| Nghi vấn | Could we get a digital version instead of the printed one? |
Chúng ta có thể lấy một phiên bản kỹ thuật số thay vì bản in được không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's digital version of the textbook is now available online. |
Phiên bản kỹ thuật số của sách giáo khoa của công ty hiện đã có trên mạng. |
| Phủ định | The student's digital version didn't include all the chapters, so he asked for a refund. |
Phiên bản kỹ thuật số của học sinh không bao gồm tất cả các chương, vì vậy anh ấy đã yêu cầu hoàn lại tiền. |
| Nghi vấn | Is that museum's digital version of the exhibition accessible to visually impaired people? |
Phiên bản kỹ thuật số của cuộc triển lãm của bảo tàng đó có thể truy cập được đối với những người khiếm thị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital version".
