physical version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tangible, real-world copy or edition of something, as opposed to a digital or virtual one.
Vietnamese Meaning
Một bản sao hoặc ấn bản hữu hình, tồn tại trong thế giới thực của một thứ gì đó, trái ngược với bản kỹ thuật số hoặc ảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer the physical version of the book because I like to hold it in my hands."
"Tôi thích phiên bản vật lý của cuốn sách hơn vì tôi thích cầm nó trên tay."
-
"The store sells both physical and digital versions of the game."
"Cửa hàng bán cả phiên bản vật lý và kỹ thuật số của trò chơi."
-
"Many collectors prefer the physical version of vinyl records."
"Nhiều nhà sưu tập thích phiên bản vật lý của đĩa than."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | physically | Về mặt thể chất, vật lý; theo cách có thể chạm được |
| Noun | physicality | Tính vật chất, sự hiện hữu về thể chất |
| Noun | physics | Môn vật lý, khoa học về vật chất và năng lượng |
| Noun | physicist | Nhà vật lý học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt giữa một sản phẩm vật lý (ví dụ: sách in, đĩa CD) và phiên bản kỹ thuật số của nó (ví dụ: ebook, file nhạc). Nhấn mạnh tính chất sờ, nắm được của sản phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
limited limited physical version (phiên bản vật lý giới hạn)
-
collectible collectible physical version (phiên bản vật lý có thể sưu tầm)
-
deluxe deluxe physical version (phiên bản vật lý cao cấp)
-
release release a physical version (phát hành một phiên bản vật lý)
-
buy buy a physical version (mua một phiên bản vật lý)
-
prefer prefer a physical version (ưa thích một phiên bản vật lý)
-
digital versus digital versus physical version (phiên bản kỹ thuật số so với phiên bản vật lý)
-
get a get a physical version (có được một phiên bản vật lý)
Idioms
-
get your hands on a physical version
có được/sở hữu một phiên bản vật lý (mang tính mong muốn, tìm kiếm)
"I really want to get my hands on a physical version of that new game."
(Tôi thực sự muốn có được một phiên bản vật lý của trò chơi mới đó.)
-
digital vs. physical version
phiên bản kỹ thuật số so với phiên bản vật lý (một sự so sánh phổ biến)
"Many people debate the pros and cons of the digital vs. physical version."
(Nhiều người tranh luận về ưu và nhược điểm của phiên bản kỹ thuật số so với phiên bản vật lý.)
-
the charm of a physical version
sức hút/nét quyến rũ của một phiên bản vật lý
"Despite streaming, many still appreciate the charm of a physical version."
(Mặc dù có dịch vụ phát trực tuyến, nhiều người vẫn đánh giá cao sức hút của một phiên bản vật lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical version
Cụm danh từMột bản sao hoặc ấn bản hữu hình, tồn tại trong thế giới thực của một thứ gì đó, trái ngược với bản kỹ thuật số hoặc ảo.
"I prefer the physical version of the book because I like to hold it in my hands."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering the convenience, cost, and environmental impact, many still prefer the physical version of books. |
Xét đến sự tiện lợi, chi phí và tác động môi trường, nhiều người vẫn thích phiên bản sách vật lý hơn. |
| Phủ định | Unlike digital downloads, which are instantly accessible, the physical version, requiring shipping, isn't immediate. |
Không giống như tải xuống kỹ thuật số, có thể truy cập ngay lập tức, phiên bản vật lý, yêu cầu vận chuyển, không có ngay. |
| Nghi vấn | Well, considering the potential for scratches, damage, and loss, is the physical version of the game worth the investment? |
Chà, xét đến khả năng bị trầy xước, hư hỏng và mất mát, liệu phiên bản vật lý của trò chơi có đáng để đầu tư không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical version".
