(Top Banner Ad)
physical version
B1
Cụm danh từ B1 Công nghệ, Kinh doanh, Xuất bản

physical version

UK: /ˈfɪzɪkl ˈvɜːʃən/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản vật lý bản vật lý ấn bản vật lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tangible, real-world copy or edition of something, as opposed to a digital or virtual one.

Vietnamese Meaning

Một bản sao hoặc ấn bản hữu hình, tồn tại trong thế giới thực của một thứ gì đó, trái ngược với bản kỹ thuật số hoặc ảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer the physical version of the book because I like to hold it in my hands."

    "Tôi thích phiên bản vật lý của cuốn sách hơn vì tôi thích cầm nó trên tay."

  • "The store sells both physical and digital versions of the game."

    "Cửa hàng bán cả phiên bản vật lý và kỹ thuật số của trò chơi."

  • "Many collectors prefer the physical version of vinyl records."

    "Nhiều nhà sưu tập thích phiên bản vật lý của đĩa than."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb physically Về mặt thể chất, vật lý; theo cách có thể chạm được
Noun physicality Tính vật chất, sự hiện hữu về thể chất
Noun physics Môn vật lý, khoa học về vật chất và năng lượng
Noun physicist Nhà vật lý học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kinh doanh, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
physis
Latin
physicus
Old French
fisique
English
physical
Latin
vertere
Latin
versio
Old French
version
English
version
Modern English
physical version

Nguồn gốc của 'Physical'

Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'physis', có nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'bản chất'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'physicus' (liên quan đến tự nhiên) và tiếng Pháp cổ 'fisique' trước khi trở thành 'physical' trong tiếng Anh, để chỉ những gì thuộc về thế giới vật chất, có thể nhìn, chạm được.

Nguồn gốc của 'Version'

Từ 'version' có gốc từ động từ Latin 'vertere', nghĩa là 'xoay', 'đổi' hoặc 'chuyển đổi'. Nó phát triển thành 'versio' trong tiếng Latin (một sự thay đổi, một sự xoay) và sau đó sang tiếng Pháp cổ 'version' trước khi được tiếng Anh mượn để chỉ một biến thể hoặc một hình thức cụ thể của một cái gì đó.

'Physical Version' - Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'physical version' là sự kết hợp hiện đại trong tiếng Anh, dùng để phân biệt một sản phẩm hoặc nội dung tồn tại dưới dạng vật lý (có thể cầm nắm, sờ mó được) với các hình thức khác như phiên bản kỹ thuật số (digital version). Nó trở nên phổ biến khi công nghệ số hóa phát triển mạnh mẽ và cần một thuật ngữ để phân biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt giữa một sản phẩm vật lý (ví dụ: sách in, đĩa CD) và phiên bản kỹ thuật số của nó (ví dụ: ebook, file nhạc). Nhấn mạnh tính chất sờ, nắm được của sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical version
  • limited limited physical version
    (phiên bản vật lý giới hạn)
  • collectible collectible physical version
    (phiên bản vật lý có thể sưu tầm)
  • deluxe deluxe physical version
    (phiên bản vật lý cao cấp)
Verb + physical version
  • release release a physical version
    (phát hành một phiên bản vật lý)
  • buy buy a physical version
    (mua một phiên bản vật lý)
  • prefer prefer a physical version
    (ưa thích một phiên bản vật lý)
Phrase + physical version
  • digital versus digital versus physical version
    (phiên bản kỹ thuật số so với phiên bản vật lý)
  • get a get a physical version
    (có được một phiên bản vật lý)

Idioms

  • get your hands on a physical version

    có được/sở hữu một phiên bản vật lý (mang tính mong muốn, tìm kiếm)

    "I really want to get my hands on a physical version of that new game."

    (Tôi thực sự muốn có được một phiên bản vật lý của trò chơi mới đó.)

  • digital vs. physical version

    phiên bản kỹ thuật số so với phiên bản vật lý (một sự so sánh phổ biến)

    "Many people debate the pros and cons of the digital vs. physical version."

    (Nhiều người tranh luận về ưu và nhược điểm của phiên bản kỹ thuật số so với phiên bản vật lý.)

  • the charm of a physical version

    sức hút/nét quyến rũ của một phiên bản vật lý

    "Despite streaming, many still appreciate the charm of a physical version."

    (Mặc dù có dịch vụ phát trực tuyến, nhiều người vẫn đánh giá cao sức hút của một phiên bản vật lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical version

Cụm danh từ
Lật mặt

Một bản sao hoặc ấn bản hữu hình, tồn tại trong thế giới thực của một thứ gì đó, trái ngược với bản kỹ thuật số hoặc ảo.

"I prefer the physical version of the book because I like to hold it in my hands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the convenience, cost, and environmental impact, many still prefer the physical version of books.
Xét đến sự tiện lợi, chi phí và tác động môi trường, nhiều người vẫn thích phiên bản sách vật lý hơn.
Phủ định
Unlike digital downloads, which are instantly accessible, the physical version, requiring shipping, isn't immediate.
Không giống như tải xuống kỹ thuật số, có thể truy cập ngay lập tức, phiên bản vật lý, yêu cầu vận chuyển, không có ngay.
Nghi vấn
Well, considering the potential for scratches, damage, and loss, is the physical version of the game worth the investment?
Chà, xét đến khả năng bị trầy xước, hư hỏng và mất mát, liệu phiên bản vật lý của trò chơi có đáng để đầu tư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical version".

Giá trị của vật lý trong thời đại số

Trong thời đại kỹ thuật số phát triển mạnh mẽ, nhiều sản phẩm như sách, âm nhạc, phim ảnh hay trò chơi thường có cả phiên bản số (digital) và phiên bản vật lý (physical). Phiên bản vật lý, dù đôi khi kém tiện lợi, vẫn được nhiều người ưa chuộng vì cảm giác sở hữu, giá trị sưu tầm, khả năng trao đổi hoặc bán lại, và sự ổn định (không phụ thuộc vào dịch vụ đám mây hay lỗi kỹ thuật số).

Xu hướng sưu tầm và hoài niệm

Đối với nhiều người, đặc biệt là các nhà sưu tầm hoặc những người có sở thích hoài niệm, việc sở hữu một 'physical version' mang lại giá trị tinh thần lớn. Nó không chỉ là sản phẩm mà còn là kỷ vật, một phần của lịch sử cá nhân hoặc văn hóa đại chúng. Các phiên bản vật lý giới hạn thường được săn đón và có giá trị cao trên thị trường thứ cấp.