graceful woman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing grace in movement, form, or expression.
Vietnamese Meaning
Duyên dáng, thanh nhã, có phong thái đẹp trong cử động, hình dáng hoặc cách thể hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The graceful woman moved across the dance floor with ease."
"Người phụ nữ duyên dáng di chuyển trên sàn nhảy một cách dễ dàng."
-
"She was described as a graceful woman with a kind heart."
"Cô ấy được miêu tả là một người phụ nữ duyên dáng với một trái tim nhân hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grace | ân sủng, vẻ duyên dáng, sự thanh lịch |
| Verb | grace | làm cho duyên dáng, làm đẹp, ban ân sủng |
| Adjective | graceful | duyên dáng, thanh lịch, uyển chuyển |
| Adverb | gracefully | một cách duyên dáng, một cách thanh lịch |
| Noun | woman | phụ nữ, người phụ nữ |
| Adjective | womanly | nữ tính, có phẩm chất của phụ nữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'graceful' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp nhẹ nhàng, thanh thoát và lịch thiệp. Nó không chỉ nói về vẻ bề ngoài mà còn bao hàm cả cách cư xử và tinh thần. Khác với 'beautiful' (xinh đẹp) chỉ vẻ đẹp đơn thuần, 'graceful' nhấn mạnh đến sự uyển chuyển và tao nhã.
Danh từ 'woman' dùng để chỉ người phụ nữ, nhấn mạnh giới tính nữ. 'Woman' khác với 'girl' (cô gái) về độ tuổi.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'in', thường đi kèm với một hành động hoặc một lĩnh vực cụ thể mà người đó thể hiện sự duyên dáng. Ví dụ: 'She is graceful in her movements.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly graceful woman (người phụ nữ thực sự duyên dáng)
-
elegantly elegantly graceful woman (người phụ nữ thanh lịch và duyên dáng)
-
incredibly incredibly graceful woman (người phụ nữ duyên dáng một cách khó tin)
-
admire admire a graceful woman (ngưỡng mộ một người phụ nữ duyên dáng)
-
become become a graceful woman (trở thành một người phụ nữ duyên dáng)
-
observe observe a graceful woman (quan sát một người phụ nữ duyên dáng)
Idioms
-
a woman of grace
một người phụ nữ có phong thái duyên dáng, thanh lịch và phẩm hạnh tốt đẹp
"She carries herself with such poise, truly a woman of grace."
(Cô ấy có phong thái điềm tĩnh đến vậy, quả thực là một người phụ nữ duyên dáng.)
-
to carry oneself with grace
có phong thái duyên dáng, đi đứng, cử chỉ thanh lịch và tự tin
"Even under pressure, she always carries herself with grace."
(Ngay cả khi chịu áp lực, cô ấy vẫn luôn giữ được phong thái duyên dáng.)
-
to exude grace
tỏa ra vẻ duyên dáng, toát lên sự thanh lịch tự nhiên
"From her movements to her smile, she simply exudes grace."
(Từ cử chỉ đến nụ cười của cô ấy, cô ấy đơn giản là toát lên vẻ duyên dáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
graceful woman
tính từDuyên dáng, thanh nhã, có phong thái đẹp trong cử động, hình dáng hoặc cách thể hiện.
"The graceful woman moved across the dance floor with ease."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she were a graceful woman, she would attract more attention. |
Nếu cô ấy là một người phụ nữ duyên dáng, cô ấy sẽ thu hút nhiều sự chú ý hơn. |
| Phủ định | If she weren't so clumsy, she wouldn't try to be graceful. |
Nếu cô ấy không quá vụng về, cô ấy sẽ không cố gắng trở nên duyên dáng. |
| Nghi vấn | Would she be happier if she moved more gracefully? |
Liệu cô ấy có hạnh phúc hơn nếu cô ấy di chuyển duyên dáng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graceful woman".
