moral woman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Concerned with the principles of right and wrong behavior and the goodness or badness of human character; adhering to conventionally accepted standards of conduct.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến các nguyên tắc về hành vi đúng và sai, và sự tốt xấu của tính cách con người; tuân thủ các tiêu chuẩn hành vi được chấp nhận theo quy ước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a moral woman who always tries to do what is right."
"Cô ấy là một người phụ nữ đạo đức, luôn cố gắng làm điều đúng đắn."
-
"He respected her as a moral woman with strong convictions."
"Anh ấy tôn trọng cô ấy như một người phụ nữ đạo đức với những niềm tin mạnh mẽ."
-
"The story depicts her as a deeply moral woman, torn between her duty and her desires."
"Câu chuyện miêu tả cô ấy là một người phụ nữ vô cùng đạo đức, giằng xé giữa nghĩa vụ và những khát khao của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | morality | đạo đức, luân lý |
| Noun | moralist | người theo chủ nghĩa đạo đức, nhà đạo đức học |
| Adverb | morally | một cách đạo đức, về mặt đạo đức |
| Adjective | immoral | vô đạo đức, trái đạo đức |
| Adjective | amoral | phi đạo đức (không liên quan đến đạo đức, ngoài phạm vi đạo đức) |
| Noun | womanhood | thời con gái, nữ tính, tư cách phụ nữ |
| Adjective | womanly | mang tính phụ nữ, nữ tính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'moral' nhấn mạnh sự tuân thủ các quy tắc, chuẩn mực đạo đức. Nó có thể ám chỉ người có lương tâm, chính trực và biết phân biệt phải trái. Khác với 'ethical' (thuộc về đạo đức, thường liên quan đến quy tắc ứng xử trong một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể) hoặc 'virtuous' (đức hạnh, mang ý nghĩa cao thượng và đạo đức tốt đẹp hơn).
Trong cụm từ 'moral woman', 'woman' chỉ đơn giản là một người phụ nữ. Ý nghĩa đạo đức được thể hiện qua tính từ 'moral'.
Prepositions
'Moral to' thường được sử dụng khi nói về nghĩa vụ đạo đức đối với ai đó hoặc điều gì đó. 'Moral towards' cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào thái độ và cách cư xử đạo đức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a truly a truly moral woman (một người phụ nữ thực sự có đạo đức)
-
an upright an upright moral woman (một người phụ nữ chính trực, có đạo đức)
-
a virtuous a virtuous moral woman (một người phụ nữ đức hạnh, có đạo đức)
-
to be to be a moral woman (là một người phụ nữ có đạo đức)
-
to respect to respect a moral woman (tôn trọng một người phụ nữ có đạo đức)
-
to raise to raise a moral woman (nuôi dạy một người phụ nữ có đạo đức)
Idioms
-
A moral woman sets an example.
Một người phụ nữ có đạo đức sẽ nêu gương.
"Her grandmother was a moral woman who always set an example for her family."
(Bà của cô ấy là một người phụ nữ có đạo đức, người luôn nêu gương cho gia đình mình.)
-
The true strength of a moral woman.
Sức mạnh thực sự của một người phụ nữ có đạo đức.
"The true strength of a moral woman lies in her unwavering integrity and principles."
(Sức mạnh thực sự của một người phụ nữ có đạo đức nằm ở sự chính trực và những nguyên tắc không lay chuyển của cô ấy.)
-
A moral woman's conscience is her guide.
Lương tâm là kim chỉ nam của một người phụ nữ có đạo đức.
"Even in difficult times, a moral woman's conscience is her guide, helping her make the right choices."
(Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, lương tâm của một người phụ nữ có đạo đức là kim chỉ nam của cô ấy, giúp cô ấy đưa ra những lựa chọn đúng đắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moral woman
Tính từ (moral)Liên quan đến các nguyên tắc về hành vi đúng và sai, và sự tốt xấu của tính cách con người; tuân thủ các tiêu chuẩn hành vi được chấp nhận theo quy ước.
"She is a moral woman who always tries to do what is right."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The moral woman was always striving for ethical perfection. |
Người phụ nữ đạo đức luôn cố gắng đạt đến sự hoàn hảo về mặt đạo đức. |
| Phủ định | She wasn't being very moral when she cheated on the exam. |
Cô ấy không được đạo đức cho lắm khi gian lận trong kỳ thi. |
| Nghi vấn | Was the moral woman considering all the ethical implications before making her decision? |
Người phụ nữ đạo đức có đang xem xét tất cả các tác động đạo đức trước khi đưa ra quyết định của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral woman".
