visual ambiguity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being open to more than one interpretation or having multiple possible meanings in a visual context.
Vietnamese Meaning
Tính chất có thể được hiểu theo nhiều cách hoặc có nhiều ý nghĩa khác nhau trong một bối cảnh thị giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The visual ambiguity of the artwork sparked a lively debate among the critics."
"Tính mơ hồ thị giác của tác phẩm nghệ thuật đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các nhà phê bình."
-
"The use of overlapping shapes created visual ambiguity in the design."
"Việc sử dụng các hình dạng chồng chéo đã tạo ra sự mơ hồ thị giác trong thiết kế."
-
"Photographers sometimes exploit visual ambiguity to add intrigue to their images."
"Các nhiếp ảnh gia đôi khi khai thác sự mơ hồ thị giác để tăng thêm sự hấp dẫn cho hình ảnh của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vision | thị lực; tầm nhìn; viễn cảnh |
| Verb | visualize | hình dung; mường tượng |
| Noun | visualization | sự hình dung; sự mường tượng |
| Adverb | visually | bằng mắt; về mặt thị giác |
| Adjective | ambiguous | mơ hồ; đa nghĩa; không rõ ràng |
| Adverb | ambiguously | một cách mơ hồ/đa nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Visual ambiguity" đề cập đến tình huống một hình ảnh, biểu tượng, hoặc cảnh quan thị giác có thể được giải thích theo nhiều cách khác nhau. Điều này có thể do sự thiếu rõ ràng trong hình ảnh, sự chồng chéo của các yếu tố, hoặc do kinh nghiệm và kiến thức khác nhau của người quan sát. Khác với sự mơ hồ đơn thuần (vagueness), sự mơ hồ thị giác hàm ý khả năng có nhiều giải thích hợp lệ, không chỉ là sự thiếu thông tin.
Prepositions
*in*: được sử dụng khi nói về sự mơ hồ tồn tại trong một tác phẩm hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: "The visual ambiguity in the painting..."). *of*: được sử dụng khi nói về bản chất mơ hồ của một cái gì đó (ví dụ: "The visual ambiguity of the illusion...").
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent inherent visual ambiguity (sự đa nghĩa hình ảnh vốn có)
-
deliberate deliberate visual ambiguity (sự đa nghĩa hình ảnh có chủ ý)
-
perceptual perceptual visual ambiguity (sự đa nghĩa hình ảnh trong nhận thức)
-
stylistic stylistic visual ambiguity (sự đa nghĩa hình ảnh mang tính phong cách)
-
significant significant visual ambiguity (sự đa nghĩa hình ảnh đáng kể)
-
create create visual ambiguity (tạo ra sự đa nghĩa hình ảnh)
-
exploit exploit visual ambiguity (khai thác sự đa nghĩa hình ảnh)
-
reduce reduce visual ambiguity (giảm bớt sự đa nghĩa hình ảnh)
-
resolve resolve visual ambiguity (giải quyết sự đa nghĩa hình ảnh)
-
introduce introduce visual ambiguity (đưa vào sự đa nghĩa hình ảnh)
Idioms
-
embrace visual ambiguity
chủ động đón nhận hoặc tận dụng sự đa nghĩa hình ảnh (thường trong nghệ thuật hoặc thiết kế)
"Modern artists often embrace visual ambiguity to provoke thought and encourage viewers to engage more deeply with their work."
(Các nghệ sĩ hiện đại thường chủ động đón nhận sự đa nghĩa hình ảnh để kích thích tư duy và khuyến khích người xem tương tác sâu sắc hơn với tác phẩm của họ.)
-
a master of visual ambiguity
một bậc thầy trong việc tạo ra hoặc thao túng sự đa nghĩa hình ảnh
"M.C. Escher was a master of visual ambiguity, creating impossible worlds that challenged perception."
(M.C. Escher là một bậc thầy về sự đa nghĩa hình ảnh, ông đã tạo ra những thế giới bất khả thi thách thức nhận thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visual ambiguity
Danh từTính chất có thể được hiểu theo nhiều cách hoặc có nhiều ý nghĩa khác nhau trong một bối cảnh thị giác.
"The visual ambiguity of the artwork sparked a lively debate among the critics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual ambiguity".
