(Top Banner Ad)
visual ambiguity
C1
Danh từ C1 Thị giác, Nhận thức, Thiết kế, Nghệ thuật

visual ambiguity

UK: /ˈvɪʒuəl æmbɪˈɡjuːəti/ • US: /ˈvɪʒuəl æmbiˈɡjuːəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính mơ hồ thị giác sự nhập nhằng thị giác tính đa nghĩa thị giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being open to more than one interpretation or having multiple possible meanings in a visual context.

Vietnamese Meaning

Tính chất có thể được hiểu theo nhiều cách hoặc có nhiều ý nghĩa khác nhau trong một bối cảnh thị giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The visual ambiguity of the artwork sparked a lively debate among the critics."

    "Tính mơ hồ thị giác của tác phẩm nghệ thuật đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các nhà phê bình."

  • "The use of overlapping shapes created visual ambiguity in the design."

    "Việc sử dụng các hình dạng chồng chéo đã tạo ra sự mơ hồ thị giác trong thiết kế."

  • "Photographers sometimes exploit visual ambiguity to add intrigue to their images."

    "Các nhiếp ảnh gia đôi khi khai thác sự mơ hồ thị giác để tăng thêm sự hấp dẫn cho hình ảnh của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision thị lực; tầm nhìn; viễn cảnh
Verb visualize hình dung; mường tượng
Noun visualization sự hình dung; sự mường tượng
Adverb visually bằng mắt; về mặt thị giác
Adjective ambiguous mơ hồ; đa nghĩa; không rõ ràng
Adverb ambiguously một cách mơ hồ/đa nghĩa

Synonyms

visual uncertainty (sự không chắc chắn thị giác)visual vagueness (tính mơ hồ thị giác)

Antonyms

visual clarity (sự rõ ràng thị giác)visual precision (tính chính xác thị giác)

Related Words

Subject Area

Thị giác, Nhận thức, Thiết kế, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre (to see)
Latin
visus (sight)
Latin
visualis (pertaining to sight)
English
visual
Latin
ambigere (to wander, to waver)
Latin
ambiguus (doubtful)
Latin
ambiguitas (uncertainty)
Old French
ambiguïté
English
ambiguity
English
visual ambiguity (compound phrase)

Nguồn gốc của 'visual ambiguity'

Cụm từ 'visual ambiguity' là sự kết hợp của hai từ có gốc La-tinh. 'Visual' (thị giác) bắt nguồn từ 'videre' nghĩa là 'nhìn thấy', liên quan đến những gì mắt ta cảm nhận. 'Ambiguity' (đa nghĩa, mơ hồ) đến từ 'ambigere', mang ý nghĩa 'đi loanh quanh' hoặc 'dao động', mô tả một điều gì đó không rõ ràng, có thể được hiểu theo nhiều cách. Khi kết hợp lại, 'visual ambiguity' mô tả hiện tượng một hình ảnh hoặc cảnh vật có thể được giải thích theo hai hoặc nhiều cách khác nhau, tạo ra sự không chắc chắn hoặc nhiều tầng ý nghĩa trong cách chúng ta nhìn nhận.

Usage Note

"Visual ambiguity" đề cập đến tình huống một hình ảnh, biểu tượng, hoặc cảnh quan thị giác có thể được giải thích theo nhiều cách khác nhau. Điều này có thể do sự thiếu rõ ràng trong hình ảnh, sự chồng chéo của các yếu tố, hoặc do kinh nghiệm và kiến thức khác nhau của người quan sát. Khác với sự mơ hồ đơn thuần (vagueness), sự mơ hồ thị giác hàm ý khả năng có nhiều giải thích hợp lệ, không chỉ là sự thiếu thông tin.

Prepositions

in of

*in*: được sử dụng khi nói về sự mơ hồ tồn tại trong một tác phẩm hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: "The visual ambiguity in the painting..."). *of*: được sử dụng khi nói về bản chất mơ hồ của một cái gì đó (ví dụ: "The visual ambiguity of the illusion...").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual ambiguity
  • inherent inherent visual ambiguity
    (sự đa nghĩa hình ảnh vốn có)
  • deliberate deliberate visual ambiguity
    (sự đa nghĩa hình ảnh có chủ ý)
  • perceptual perceptual visual ambiguity
    (sự đa nghĩa hình ảnh trong nhận thức)
  • stylistic stylistic visual ambiguity
    (sự đa nghĩa hình ảnh mang tính phong cách)
  • significant significant visual ambiguity
    (sự đa nghĩa hình ảnh đáng kể)
Verb + visual ambiguity
  • create create visual ambiguity
    (tạo ra sự đa nghĩa hình ảnh)
  • exploit exploit visual ambiguity
    (khai thác sự đa nghĩa hình ảnh)
  • reduce reduce visual ambiguity
    (giảm bớt sự đa nghĩa hình ảnh)
  • resolve resolve visual ambiguity
    (giải quyết sự đa nghĩa hình ảnh)
  • introduce introduce visual ambiguity
    (đưa vào sự đa nghĩa hình ảnh)

Idioms

  • embrace visual ambiguity

    chủ động đón nhận hoặc tận dụng sự đa nghĩa hình ảnh (thường trong nghệ thuật hoặc thiết kế)

    "Modern artists often embrace visual ambiguity to provoke thought and encourage viewers to engage more deeply with their work."

    (Các nghệ sĩ hiện đại thường chủ động đón nhận sự đa nghĩa hình ảnh để kích thích tư duy và khuyến khích người xem tương tác sâu sắc hơn với tác phẩm của họ.)

  • a master of visual ambiguity

    một bậc thầy trong việc tạo ra hoặc thao túng sự đa nghĩa hình ảnh

    "M.C. Escher was a master of visual ambiguity, creating impossible worlds that challenged perception."

    (M.C. Escher là một bậc thầy về sự đa nghĩa hình ảnh, ông đã tạo ra những thế giới bất khả thi thách thức nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual ambiguity

Danh từ
Lật mặt

Tính chất có thể được hiểu theo nhiều cách hoặc có nhiều ý nghĩa khác nhau trong một bối cảnh thị giác.

"The visual ambiguity of the artwork sparked a lively debate among the critics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual ambiguity".

Nghệ thuật và Ảo ảnh Thị giác

Sự đa nghĩa hình ảnh là một công cụ mạnh mẽ trong nghệ thuật, đặc biệt là trong các trường phái như Lập thể (Cubism) hay Siêu thực (Surrealism), và trong các tác phẩm ảo ảnh thị giác (optical illusions) của các nghệ sĩ như M.C. Escher. Các nghệ sĩ cố tình tạo ra sự mơ hồ để thách thức nhận thức của người xem, khuyến khích họ tìm kiếm nhiều cách hiểu và suy ngẫm sâu hơn về ý nghĩa của tác phẩm.

Tâm lý học Nhận thức

Trong tâm lý học nhận thức, sự đa nghĩa hình ảnh được nghiên cứu để hiểu cách bộ não con người xử lý và giải thích thông tin thị giác. Các nguyên tắc Gestalt, ví dụ, giải thích rằng bộ não có xu hướng tổ chức các yếu tố thị giác không rõ ràng thành một hình ảnh có ý nghĩa, thường ưu tiên một cách giải thích nhất định dựa trên bối cảnh hoặc kinh nghiệm cá nhân. Hiện tượng này cho thấy nỗ lực của não bộ trong việc tìm kiếm trật tự và ý nghĩa ngay cả trong sự mơ hồ.