(Top Banner Ad)
visual clarity
B2
Danh từ ghép B2 Quang học, Thiết kế, Công nghệ

visual clarity

UK: /ˈvɪʒuəl ˈklærəti/ • US: /ˈvɪʒuəl ˈklærəti/

Nghĩa tiếng Việt

độ rõ nét hình ảnh tính rõ ràng về mặt thị giác độ sắc nét hình ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being easily seen or understood in visual form; the degree to which something is visually distinct and free from blur or obstruction.

Vietnamese Meaning

Chất lượng dễ nhìn thấy hoặc dễ hiểu ở dạng hình ảnh; mức độ mà một cái gì đó rõ ràng về mặt thị giác và không bị mờ hoặc cản trở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new display offers excellent visual clarity, even in bright sunlight."

    "Màn hình mới cung cấp độ rõ nét hình ảnh tuyệt vời, ngay cả dưới ánh sáng mặt trời chói chang."

  • "The improved visual clarity of the telescope allowed astronomers to observe distant galaxies in greater detail."

    "Độ rõ nét hình ảnh được cải thiện của kính thiên văn cho phép các nhà thiên văn học quan sát các thiên hà ở xa một cách chi tiết hơn."

  • "The artist focused on achieving visual clarity in his paintings through the use of precise lines and vibrant colors."

    "Người nghệ sĩ tập trung vào việc đạt được độ rõ nét hình ảnh trong các bức tranh của mình thông qua việc sử dụng các đường nét chính xác và màu sắc rực rỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective visual thuộc về thị giác, có liên quan đến việc nhìn
Noun vision tầm nhìn, thị lực
Verb visualize hình dung, mường tượng
Adjective clear rõ ràng, dễ hiểu
Noun clarity sự rõ ràng, sự minh bạch
Verb clarify làm rõ, làm sáng tỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quang học, Thiết kế, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visus (seen, sight)
Latin
claritas (brightness, clearness)
English
visual clarity

Nguồn gốc của 'visual clarity'

Cụm từ 'visual clarity' kết hợp từ 'visual' (thuộc về thị giác, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'visus' nghĩa là 'nhìn thấy') và 'clarity' (sự rõ ràng, minh bạch, từ tiếng Latin 'claritas' nghĩa là 'ánh sáng, sự rõ ràng'). Do đó, 'visual clarity' mang ý nghĩa là sự rõ ràng, dễ thấy trong thị giác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả chất lượng của hình ảnh, màn hình, hoặc bất kỳ thứ gì được trình bày trực quan. Nó nhấn mạnh đến sự rõ ràng, sắc nét và dễ hiểu của thông tin thị giác. 'Visual clarity' khác với 'image resolution' (độ phân giải hình ảnh). 'Image resolution' đề cập đến số lượng pixel trong hình ảnh, trong khi 'visual clarity' đề cập đến khả năng dễ dàng nhận biết và hiểu hình ảnh đó, có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác ngoài độ phân giải, chẳng hạn như độ tương phản, độ sáng và độ sắc nét.

Prepositions

of in

* **of:** thường dùng để chỉ sự rõ ràng của một vật thể, hình ảnh, hoặc hiển thị cụ thể. Ví dụ: 'The visual clarity of the screen is excellent.' (Độ rõ nét hình ảnh của màn hình rất tuyệt vời.) * **in:** thường dùng để chỉ sự rõ ràng trong một bối cảnh hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'There is a lack of visual clarity in the presentation.' (Thiếu sự rõ ràng về mặt hình ảnh trong bài thuyết trình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual clarity
  • excellent visual clarity
    (độ rõ nét hình ảnh tuyệt vời)
  • high visual clarity
    (độ rõ nét hình ảnh cao)
  • poor visual clarity
    (độ rõ nét hình ảnh kém)
Verb + visual clarity
  • improve visual clarity
    (cải thiện độ rõ nét hình ảnh)
  • ensure visual clarity
    (đảm bảo độ rõ nét hình ảnh)
  • maintain visual clarity
    (duy trì độ rõ nét hình ảnh)

Idioms

  • crystal clear

    rõ như ban ngày, hoàn toàn dễ hiểu

    "The instructions were crystal clear."

    (Hướng dẫn rõ như ban ngày.)

  • clear as a bell

    rõ ràng, dễ nghe, dễ hiểu

    "His voice came over the radio, clear as a bell."

    (Giọng của anh ấy vang lên trên radio, rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual clarity

Danh từ ghép
Lật mặt

Chất lượng dễ nhìn thấy hoặc dễ hiểu ở dạng hình ảnh; mức độ mà một cái gì đó rõ ràng về mặt thị giác và không bị mờ hoặc cản trở.

"The new display offers excellent visual clarity, even in bright sunlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This design has more visual clarity than the previous version.
Thiết kế này có độ rõ nét hình ảnh cao hơn so với phiên bản trước.
Phủ định
The old user interface doesn't have as much visual clarity as the new one.
Giao diện người dùng cũ không có độ rõ nét hình ảnh bằng giao diện mới.
Nghi vấn
Does this screen offer the most visual clarity of all the options?
Màn hình này có độ rõ nét hình ảnh tốt nhất trong tất cả các tùy chọn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual clarity".

Tầm quan trọng của độ rõ nét hình ảnh trong thiết kế

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, 'visual clarity' rất quan trọng trong thiết kế đồ họa, giao diện người dùng (UI), và các hình thức truyền thông trực quan khác. Mục tiêu là truyền tải thông tin một cách hiệu quả và dễ dàng tiếp thu nhất cho người xem.