visual clarity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being easily seen or understood in visual form; the degree to which something is visually distinct and free from blur or obstruction.
Vietnamese Meaning
Chất lượng dễ nhìn thấy hoặc dễ hiểu ở dạng hình ảnh; mức độ mà một cái gì đó rõ ràng về mặt thị giác và không bị mờ hoặc cản trở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new display offers excellent visual clarity, even in bright sunlight."
"Màn hình mới cung cấp độ rõ nét hình ảnh tuyệt vời, ngay cả dưới ánh sáng mặt trời chói chang."
-
"The improved visual clarity of the telescope allowed astronomers to observe distant galaxies in greater detail."
"Độ rõ nét hình ảnh được cải thiện của kính thiên văn cho phép các nhà thiên văn học quan sát các thiên hà ở xa một cách chi tiết hơn."
-
"The artist focused on achieving visual clarity in his paintings through the use of precise lines and vibrant colors."
"Người nghệ sĩ tập trung vào việc đạt được độ rõ nét hình ảnh trong các bức tranh của mình thông qua việc sử dụng các đường nét chính xác và màu sắc rực rỡ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả chất lượng của hình ảnh, màn hình, hoặc bất kỳ thứ gì được trình bày trực quan. Nó nhấn mạnh đến sự rõ ràng, sắc nét và dễ hiểu của thông tin thị giác. 'Visual clarity' khác với 'image resolution' (độ phân giải hình ảnh). 'Image resolution' đề cập đến số lượng pixel trong hình ảnh, trong khi 'visual clarity' đề cập đến khả năng dễ dàng nhận biết và hiểu hình ảnh đó, có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác ngoài độ phân giải, chẳng hạn như độ tương phản, độ sáng và độ sắc nét.
Prepositions
* **of:** thường dùng để chỉ sự rõ ràng của một vật thể, hình ảnh, hoặc hiển thị cụ thể. Ví dụ: 'The visual clarity of the screen is excellent.' (Độ rõ nét hình ảnh của màn hình rất tuyệt vời.) * **in:** thường dùng để chỉ sự rõ ràng trong một bối cảnh hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'There is a lack of visual clarity in the presentation.' (Thiếu sự rõ ràng về mặt hình ảnh trong bài thuyết trình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
excellent visual clarity (độ rõ nét hình ảnh tuyệt vời)
-
high visual clarity (độ rõ nét hình ảnh cao)
-
poor visual clarity (độ rõ nét hình ảnh kém)
-
improve visual clarity (cải thiện độ rõ nét hình ảnh)
-
ensure visual clarity (đảm bảo độ rõ nét hình ảnh)
-
maintain visual clarity (duy trì độ rõ nét hình ảnh)
Idioms
-
crystal clear
rõ như ban ngày, hoàn toàn dễ hiểu
"The instructions were crystal clear."
(Hướng dẫn rõ như ban ngày.)
-
clear as a bell
rõ ràng, dễ nghe, dễ hiểu
"His voice came over the radio, clear as a bell."
(Giọng của anh ấy vang lên trên radio, rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visual clarity
Danh từ ghépChất lượng dễ nhìn thấy hoặc dễ hiểu ở dạng hình ảnh; mức độ mà một cái gì đó rõ ràng về mặt thị giác và không bị mờ hoặc cản trở.
"The new display offers excellent visual clarity, even in bright sunlight."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This design has more visual clarity than the previous version. |
Thiết kế này có độ rõ nét hình ảnh cao hơn so với phiên bản trước. |
| Phủ định | The old user interface doesn't have as much visual clarity as the new one. |
Giao diện người dùng cũ không có độ rõ nét hình ảnh bằng giao diện mới. |
| Nghi vấn | Does this screen offer the most visual clarity of all the options? |
Màn hình này có độ rõ nét hình ảnh tốt nhất trong tất cả các tùy chọn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual clarity".
