(Top Banner Ad)
vivid language
C1
Noun Phrase C1 Văn học, Ngôn ngữ học

vivid language

UK: /ˈvɪvɪd ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈvɪvɪd ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ sống động ngôn ngữ giàu hình ảnh ngôn ngữ gợi cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that is clear, powerful, and evokes strong images or feelings in the reader or listener.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ rõ ràng, mạnh mẽ, gợi lên những hình ảnh hoặc cảm xúc mạnh mẽ trong người đọc hoặc người nghe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author used vivid language to describe the sunset, painting a picture of fiery reds and oranges across the sky."

    "Tác giả đã sử dụng ngôn ngữ sống động để mô tả cảnh hoàng hôn, vẽ nên một bức tranh về màu đỏ và cam rực lửa trên bầu trời."

  • "The novel is full of vivid language that brings the characters to life."

    "Cuốn tiểu thuyết tràn ngập ngôn ngữ sống động, mang các nhân vật đến với cuộc sống."

  • "He used vivid language to convey the urgency of the situation."

    "Anh ấy đã sử dụng ngôn ngữ sinh động để truyền đạt sự cấp bách của tình huống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vivid sống động, rõ ràng
Adverb vividly một cách sống động, rõ ràng
Noun vividness tính sống động, sự rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vividus
English
vivid

Gốc Latin của 'Vivid'

Từ 'vivid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vividus', có nghĩa là 'đầy sức sống' hoặc 'sống động'. Nó liên quan đến từ 'vivere', nghĩa là 'sống'. Vì vậy, khi bạn mô tả một điều gì đó là 'vivid', bạn đang nói rằng nó giống như đang sống, rất thật và ấn tượng.

Usage Note

Vivid language sử dụng các giác quan (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác) để tạo ra một bức tranh sống động trong tâm trí người đọc. Nó thường bao gồm các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ, nhân hóa, và các chi tiết cụ thể, giàu hình ảnh. Khác với ngôn ngữ khô khan, trừu tượng, vivid language mang lại trải nghiệm chân thực và sâu sắc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vivid language
  • Descriptive Descriptive vivid language
    (Ngôn ngữ sống động mang tính mô tả)
  • Figurative Figurative vivid language
    (Ngôn ngữ sống động mang tính ẩn dụ)
Verb + vivid language
  • Use Use vivid language
    (Sử dụng ngôn ngữ sống động)
  • Employ Employ vivid language
    (Vận dụng ngôn ngữ sống động)

Idioms

  • Paint a vivid picture with words

    Miêu tả một cách sống động bằng ngôn từ, làm cho người nghe hoặc người đọc hình dung rõ ràng

    "The author paints a vivid picture with words of the bustling marketplace."

    (Tác giả đã miêu tả một cách sống động bằng ngôn từ về khu chợ nhộn nhịp.)

  • Bring something to vivid life

    Làm cho điều gì đó trở nên sống động, chân thực

    "The museum's exhibit brought the history of the city to vivid life."

    (Triển lãm của bảo tàng đã làm cho lịch sử của thành phố trở nên sống động và chân thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vivid language

Noun Phrase
Lật mặt

Ngôn ngữ rõ ràng, mạnh mẽ, gợi lên những hình ảnh hoặc cảm xúc mạnh mẽ trong người đọc hoặc người nghe.

"The author used vivid language to describe the sunset, painting a picture of fiery reds and oranges across the sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vivid language".

Tầm quan trọng của miêu tả trong văn học phương Tây

Trong văn học phương Tây, đặc biệt là trong các thể loại như tiểu thuyết và thơ, việc sử dụng ngôn ngữ sống động để miêu tả cảnh vật, nhân vật và cảm xúc được đánh giá rất cao. Điều này giúp người đọc dễ dàng hình dung và kết nối với câu chuyện hơn.