(Top Banner Ad)
graphic language
C1
noun phrase C1 Ngôn ngữ học, Văn học, Truyền thông

graphic language

UK: /ˈɡræfɪk ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈɡræfɪk ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ giàu hình ảnh ngôn ngữ sống động văn phong miêu tả chi tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that is vivid and descriptive, creating a clear and powerful image in the reader's or listener's mind.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ sống động và giàu hình ảnh, tạo ra một hình ảnh rõ ràng và mạnh mẽ trong tâm trí người đọc hoặc người nghe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author uses graphic language to depict the horrors of war."

    "Tác giả sử dụng ngôn ngữ sống động để miêu tả sự kinh hoàng của chiến tranh."

  • "The journalist's graphic language brought the disaster to life for readers."

    "Ngôn ngữ sống động của nhà báo đã giúp độc giả hình dung rõ thảm họa."

  • "He used graphic language to describe the beautiful sunset."

    "Anh ấy đã dùng ngôn ngữ giàu hình ảnh để miêu tả cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graphics đồ họa, hình ảnh (nói chung, ví dụ: computer graphics)
Adjective graphic trực quan, sống động, chân thực, rõ ràng
Adverb graphically một cách sống động, trực quan, rõ ràng
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
graphikos
Latin
graphicus
English
graphic
Latin
lingua
Old French
langage
English
language

Nguồn gốc của từ 'graphic'

Từ 'graphic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'graphikos', mang ý nghĩa 'liên quan đến việc viết hoặc vẽ'. Từ này sau đó đi vào tiếng Latin dưới dạng 'graphicus' và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh. Ngày nay, nó vẫn giữ mối liên hệ với hình ảnh, chữ viết, và đặc biệt là khả năng mô tả sống động, chân thực.

Nguồn gốc của từ 'language'

Từ 'language' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lingua', có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'tiếng nói'. Qua tiếng Pháp cổ 'langage', nó đã trở thành 'language' trong tiếng Anh, để chỉ hệ thống giao tiếp bằng lời nói hoặc chữ viết được sử dụng bởi một cộng đồng.

Sự kết hợp 'graphic language'

Cụm từ 'graphic language' là sự kết hợp hiện đại của hai từ trên. Nó thường dùng để chỉ một loại ngôn ngữ mô tả rất sống động, chi tiết, hoặc mang tính chất trực quan mạnh mẽ, đôi khi có thể gây sốc, thô tục hoặc bạo lực. Cụm từ này thường được dùng để cảnh báo người đọc/xem về nội dung có thể nhạy cảm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách một người viết hoặc nói chuyện có khả năng truyền đạt ý tưởng một cách hiệu quả và gây ấn tượng. Nó nhấn mạnh tính trực quan và khả năng gợi hình của ngôn ngữ. Khác với 'plain language' (ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu), 'graphic language' tập trung vào việc tạo ra một trải nghiệm giác quan cho người tiếp nhận.

Prepositions

in

Khi dùng với 'in', nó thường chỉ ra rằng ngôn ngữ sống động được thể hiện trong một tác phẩm cụ thể. Ví dụ: 'The novel is full of graphic language in its descriptions of nature.' (Cuốn tiểu thuyết tràn ngập ngôn ngữ sống động trong các mô tả về thiên nhiên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graphic language
  • explicit explicit graphic language
    (ngôn ngữ tục tĩu, trần trụi một cách rõ ràng)
  • strong strong graphic language
    (ngôn ngữ mạnh mẽ, gay gắt (thường ám chỉ tục tĩu hoặc thô tục))
  • violent violent graphic language
    (ngôn ngữ bạo lực, hung hãn)
Verb + graphic language
  • contain The film contains graphic language.
    (Bộ phim chứa ngôn ngữ tục tĩu/sốc.)
  • use He tends to use graphic language when angry.
    (Anh ấy có xu hướng dùng ngôn ngữ mạnh mẽ/tục tĩu khi tức giận.)
  • feature The game features graphic language and violence.
    (Trò chơi có ngôn ngữ tục tĩu và bạo lực.)

Idioms

  • Warning: Contains graphic language

    Cảnh báo: Có ngôn ngữ tục tĩu/sốc

    "The movie review said: 'Warning: Contains graphic language and violence.'"

    (Bài đánh giá phim ghi: 'Cảnh báo: Có ngôn ngữ tục tĩu và bạo lực.')

  • No graphic language

    Không được dùng ngôn ngữ tục tĩu/sốc

    "Please ensure there is no graphic language in your comments."

    (Vui lòng đảm bảo không có ngôn ngữ tục tĩu/sốc trong bình luận của bạn.)

  • Descriptive graphic language

    ngôn ngữ mô tả sống động, chi tiết (có thể không tục tĩu, mà nhấn mạnh sự trực quan)

    "The author used descriptive graphic language to paint a vivid picture of the scene."

    (Tác giả đã sử dụng ngôn ngữ mô tả sống động để khắc họa một bức tranh cảnh vật rực rỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graphic language

noun phrase
Lật mặt

Ngôn ngữ sống động và giàu hình ảnh, tạo ra một hình ảnh rõ ràng và mạnh mẽ trong tâm trí người đọc hoặc người nghe.

"The author uses graphic language to depict the horrors of war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graphic language".

Cảnh báo nội dung (Content Warnings)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh, truyền hình, trò chơi điện tử và sách, cụm từ 'graphic language' thường xuất hiện trong các cảnh báo nội dung. Điều này giúp khán giả hoặc người đọc biết trước rằng tác phẩm có thể chứa ngôn ngữ thô tục, bạo lực hoặc gây sốc, từ đó họ có thể quyết định xem có phù hợp với mình hoặc trẻ em hay không.

Quy tắc xã giao và chuẩn mực đạo đức

Việc sử dụng 'graphic language' rất phụ thuộc vào ngữ cảnh xã hội. Trong các môi trường trang trọng, công cộng hoặc chuyên nghiệp, việc sử dụng ngôn ngữ này thường bị coi là không phù hợp và thiếu tôn trọng. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh không trang trọng hoặc các tác phẩm nghệ thuật nhất định, nó có thể được chấp nhận hoặc thậm chí được sử dụng để thể hiện sự chân thực, mạnh mẽ. Các cơ quan quản lý phát thanh truyền hình (ví dụ như FCC ở Mỹ) cũng có các quy định nghiêm ngặt về việc sử dụng 'graphic language' trên sóng công cộng.