(Top Banner Ad)
vivid light
B2
Tính từ B2 Mô tả, Cảm nhận

vivid light

UK: /ˈvɪvɪd laɪt/ • US: /ˈvɪvɪd laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng rực rỡ ánh sáng chói lọi ánh sáng sống động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing powerful feelings or strong, clear images in the mind.

Vietnamese Meaning

Tạo ra những cảm xúc mạnh mẽ hoặc những hình ảnh rõ ràng, sắc nét trong tâm trí; Sống động, rực rỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The setting sun cast a vivid light across the landscape."

    "Ánh mặt trời lặn chiếu một thứ ánh sáng rực rỡ lên khắp cảnh quan."

  • "The artist used vivid light to create a dramatic effect in the painting."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng rực rỡ để tạo ra hiệu ứng kịch tính trong bức tranh."

  • "The city skyline was bathed in vivid light at sunset."

    "Đường chân trời thành phố được tắm trong ánh sáng rực rỡ lúc hoàng hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vivid sống động, rõ nét
Adverb vividly một cách sống động, rõ nét
Noun light ánh sáng
Verb light thắp sáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Cảm nhận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vividus
English
vivid
English
light

Nguồn gốc của 'vivid'

Từ 'vivid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vividus', có nghĩa là 'sống động, đầy sức sống'. Nó mang ý nghĩa của sự rõ ràng và ấn tượng mạnh mẽ trong tâm trí.

Nguồn gốc của 'light'

Từ 'light' trong tiếng Anh cổ 'lēoht' có nghĩa là 'ánh sáng, sự chiếu sáng'. Nó liên quan đến việc làm cho mọi thứ trở nên rõ ràng và dễ nhìn.

Usage Note

Tính từ 'vivid' thường được sử dụng để mô tả những thứ gì đó rất rõ ràng, dễ nhớ và gây ấn tượng mạnh mẽ. Trong ngữ cảnh 'vivid light', nó nhấn mạnh ánh sáng có cường độ mạnh, màu sắc rực rỡ và gây ấn tượng sâu sắc.
Sự kết hợp 'vivid light' thường ám chỉ một loại ánh sáng có cường độ mạnh, màu sắc rõ nét và gây ấn tượng. Nó thường được dùng để mô tả ánh sáng trong tự nhiên, ánh sáng nghệ thuật hoặc ánh sáng trong các tác phẩm văn học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vivid light
  • Bright bright vivid light
    (ánh sáng sống động, chói lọi)
  • Intense intense vivid light
    (ánh sáng sống động, mãnh liệt)
Verb + vivid light
  • Cast cast a vivid light
    (chiếu một ánh sáng sống động)
  • Reflect reflect a vivid light
    (phản chiếu một ánh sáng sống động)

Idioms

  • Bring something to light

    Đưa cái gì đó ra ánh sáng (làm sáng tỏ, công khai)

    "The investigation brought new evidence to light."

    (Cuộc điều tra đã đưa ra ánh sáng những bằng chứng mới.)

  • See the light

    Hiểu ra, nhận ra sự thật

    "After years of denial, he finally saw the light."

    (Sau nhiều năm phủ nhận, cuối cùng anh ấy cũng đã hiểu ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vivid light

Tính từ
Lật mặt

Tạo ra những cảm xúc mạnh mẽ hoặc những hình ảnh rõ ràng, sắc nét trong tâm trí; Sống động, rực rỡ.

"The setting sun cast a vivid light across the landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vivid light".

Ánh sáng trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, ánh sáng thường tượng trưng cho sự giác ngộ, trí tuệ và sự thật. Nó thường được coi là đối lập với bóng tối, tượng trưng cho sự ngu dốt và cái ác.

Lễ hội ánh sáng

Nhiều nền văn hóa trên thế giới có các lễ hội ánh sáng, chẳng hạn như Diwali ở Ấn Độ và Hanukkah ở Do Thái giáo. Những lễ hội này thường kỷ niệm chiến thắng của ánh sáng trước bóng tối và sự tốt đẹp trước cái ác.