vivid light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tạo ra những cảm xúc mạnh mẽ hoặc những hình ảnh rõ ràng, sắc nét trong tâm trí; Sống động, rực rỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The setting sun cast a vivid light across the landscape."
"Ánh mặt trời lặn chiếu một thứ ánh sáng rực rỡ lên khắp cảnh quan."
-
"The artist used vivid light to create a dramatic effect in the painting."
"Nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng rực rỡ để tạo ra hiệu ứng kịch tính trong bức tranh."
-
"The city skyline was bathed in vivid light at sunset."
"Đường chân trời thành phố được tắm trong ánh sáng rực rỡ lúc hoàng hôn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'vivid' thường được sử dụng để mô tả những thứ gì đó rất rõ ràng, dễ nhớ và gây ấn tượng mạnh mẽ. Trong ngữ cảnh 'vivid light', nó nhấn mạnh ánh sáng có cường độ mạnh, màu sắc rực rỡ và gây ấn tượng sâu sắc.
Sự kết hợp 'vivid light' thường ám chỉ một loại ánh sáng có cường độ mạnh, màu sắc rõ nét và gây ấn tượng. Nó thường được dùng để mô tả ánh sáng trong tự nhiên, ánh sáng nghệ thuật hoặc ánh sáng trong các tác phẩm văn học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Bright bright vivid light (ánh sáng sống động, chói lọi)
-
Intense intense vivid light (ánh sáng sống động, mãnh liệt)
-
Cast cast a vivid light (chiếu một ánh sáng sống động)
-
Reflect reflect a vivid light (phản chiếu một ánh sáng sống động)
Idioms
-
Bring something to light
Đưa cái gì đó ra ánh sáng (làm sáng tỏ, công khai)
"The investigation brought new evidence to light."
(Cuộc điều tra đã đưa ra ánh sáng những bằng chứng mới.)
-
See the light
Hiểu ra, nhận ra sự thật
"After years of denial, he finally saw the light."
(Sau nhiều năm phủ nhận, cuối cùng anh ấy cũng đã hiểu ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vivid light
Tính từTạo ra những cảm xúc mạnh mẽ hoặc những hình ảnh rõ ràng, sắc nét trong tâm trí; Sống động, rực rỡ.
"The setting sun cast a vivid light across the landscape."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vivid light".
