(Top Banner Ad)
faint light
B1
Tính từ B1 Vật lý, Mô tả, Cảm nhận

faint light

UK: /feɪnt/ • US: /feɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng yếu ớt ánh sáng le lói ánh sáng mờ nhạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a sight, smell, or sound) barely perceptible.

Vietnamese Meaning

(về thị giác, khứu giác hoặc âm thanh) khó nhận thấy, mờ nhạt, yếu ớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a faint light at the end of the tunnel."

    "Có một ánh sáng yếu ớt ở cuối đường hầm."

  • "A faint light shone through the curtains."

    "Một ánh sáng yếu ớt chiếu qua rèm cửa."

  • "I could see a faint light in the distance."

    "Tôi có thể thấy một ánh sáng yếu ớt ở đằng xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective faint yếu ớt, mờ nhạt, nhợt nhạt
Adverb faintly một cách yếu ớt, mờ nhạt
Noun faintness sự yếu ớt, sự mờ nhạt
Noun light ánh sáng
Verb lighten làm sáng lên, làm nhẹ bớt, làm giảm
Noun brightness độ sáng, sự chói lọi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Mô tả, Cảm nhận

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁g- (source of 'faint')
Latin
fingere (to fashion, feign)
Old French
feint (feigned, weak)
Middle English
faint
Proto-Indo-European
*lewk- (source of 'light')
Proto-Germanic
*leuhtan (to shine)
Old English
lēoht (light)
Middle English
light
Modern English
faint light (combination)

Nguồn gốc của 'faint'

Từ 'faint' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'feint', ban đầu có nghĩa là 'giả vờ, làm ra vẻ', xuất phát từ tiếng Latin 'fingere' (tạo hình, giả vờ). Tuy nhiên, nghĩa 'yếu ớt, thiếu năng lượng' cũng phát triển từ một nhánh liên quan đến sự suy nhược, mệt mỏi. Khi được dùng với 'light', nó đặc tả sự yếu ớt, mờ nhạt của ánh sáng.

Nguồn gốc của 'light'

Từ 'light' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy (*lewk-) với ý nghĩa 'sáng, chói lọi'. Nó đã trải qua các giai đoạn phát triển qua tiếng Đức cổ (*leuhtan) và tiếng Anh cổ (lēoht) trước khi trở thành từ 'light' quen thuộc trong tiếng Anh hiện đại. Đây là một trong những từ cơ bản nhất để mô tả sự hiện diện của ánh sáng.

Usage Note

Tính từ 'faint' mô tả một cái gì đó không rõ ràng, không mạnh mẽ, khó nhận biết. Trong ngữ cảnh 'faint light', nó ám chỉ ánh sáng yếu, không đủ mạnh để nhìn rõ ràng. Khác với 'dim light' (ánh sáng lờ mờ) có thể do điều chỉnh độ sáng, 'faint light' thường chỉ ánh sáng vốn dĩ đã yếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with faint light
  • see see a faint light
    (nhìn thấy một ánh sáng yếu ớt)
  • discern discern a faint light
    (nhận ra một ánh sáng mờ nhạt)
  • emit emit a faint light
    (phát ra ánh sáng yếu ớt)
  • glow with glow with a faint light
    (phát sáng mờ ảo)
Adjectives describing faint light
  • flickering a flickering faint light
    (một ánh sáng yếu ớt chập chờn)
  • distant a distant faint light
    (một ánh sáng yếu ớt từ xa)
  • pale a pale faint light
    (một ánh sáng yếu ớt nhợt nhạt)
Prepositional phrases with faint light
  • in in the faint light
    (trong ánh sáng yếu ớt)
  • by by the faint light
    (dưới ánh sáng yếu ớt (nhờ ánh sáng đó))
  • through through the faint light
    (xuyên qua ánh sáng yếu ớt)

Idioms

  • A faint light at the end of the tunnel

    Một tia sáng yếu ớt cuối đường hầm (ám chỉ một dấu hiệu hy vọng nhỏ nhoi trong tình huống khó khăn, tăm tối)

    "Despite all the problems, she saw a faint light at the end of the tunnel."

    (Mặc dù gặp đủ mọi vấn đề, cô ấy vẫn nhìn thấy một tia sáng yếu ớt cuối đường hầm.)

  • The faint light of dawn/dusk

    Ánh sáng mờ nhạt của bình minh/hoàng hôn (mô tả thời điểm giao thoa giữa đêm và ngày, khi ánh sáng còn yếu ớt)

    "We set off at the faint light of dawn, hoping to avoid the traffic."

    (Chúng tôi khởi hành lúc bình minh mờ nhạt, hy vọng tránh được tắc đường.)

  • A faint light of understanding/recognition

    Một tia sáng yếu ớt của sự thấu hiểu/nhận ra (ý nói sự nhận thức hoặc hiểu biết còn mơ hồ, chưa rõ ràng)

    "I saw a faint light of understanding in her eyes as I explained the complex theory."

    (Tôi thấy một tia sáng yếu ớt của sự thấu hiểu trong mắt cô ấy khi tôi giải thích lý thuyết phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faint light

Tính từ
Lật mặt

(về thị giác, khứu giác hoặc âm thanh) khó nhận thấy, mờ nhạt, yếu ớt.

"There was a faint light at the end of the tunnel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faint light".

Biểu tượng của Hy Vọng và Sự Hướng Dẫn

Trong văn hóa phương Tây, 'faint light' (ánh sáng yếu ớt) thường được dùng làm biểu tượng cho hy vọng, sự hướng dẫn hoặc một khởi đầu mới trong hoàn cảnh khó khăn. Cụm từ 'a light at the end of the tunnel' (một tia sáng cuối đường hầm) là một ví dụ điển hình, mang ý nghĩa một dấu hiệu tích cực, dù nhỏ nhoi, giữa một tình huống tăm tối hoặc bế tắc, khuyến khích sự kiên trì.

Tạo không khí và cảm xúc

Ánh sáng yếu ớt đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra không khí và cảm xúc trong các bối cảnh khác nhau. Ví dụ, ánh nến lung linh thường tạo cảm giác lãng mạn, ấm cúng trong các buổi tối hẹn hò hoặc bữa ăn gia đình. Ngược lại, ánh sáng mờ ảo hoặc chập chờn cũng có thể gợi lên sự bí ẩn, huyền bí hoặc thậm chí là nỗi sợ hãi trong phim ảnh, văn học, hoặc các thiết lập nghệ thuật.