faint light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of a sight, smell, or sound) barely perceptible.
Vietnamese Meaning
(về thị giác, khứu giác hoặc âm thanh) khó nhận thấy, mờ nhạt, yếu ớt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a faint light at the end of the tunnel."
"Có một ánh sáng yếu ớt ở cuối đường hầm."
-
"A faint light shone through the curtains."
"Một ánh sáng yếu ớt chiếu qua rèm cửa."
-
"I could see a faint light in the distance."
"Tôi có thể thấy một ánh sáng yếu ớt ở đằng xa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'faint' mô tả một cái gì đó không rõ ràng, không mạnh mẽ, khó nhận biết. Trong ngữ cảnh 'faint light', nó ám chỉ ánh sáng yếu, không đủ mạnh để nhìn rõ ràng. Khác với 'dim light' (ánh sáng lờ mờ) có thể do điều chỉnh độ sáng, 'faint light' thường chỉ ánh sáng vốn dĩ đã yếu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
see see a faint light (nhìn thấy một ánh sáng yếu ớt)
-
discern discern a faint light (nhận ra một ánh sáng mờ nhạt)
-
emit emit a faint light (phát ra ánh sáng yếu ớt)
-
glow with glow with a faint light (phát sáng mờ ảo)
-
flickering a flickering faint light (một ánh sáng yếu ớt chập chờn)
-
distant a distant faint light (một ánh sáng yếu ớt từ xa)
-
pale a pale faint light (một ánh sáng yếu ớt nhợt nhạt)
-
in in the faint light (trong ánh sáng yếu ớt)
-
by by the faint light (dưới ánh sáng yếu ớt (nhờ ánh sáng đó))
-
through through the faint light (xuyên qua ánh sáng yếu ớt)
Idioms
-
A faint light at the end of the tunnel
Một tia sáng yếu ớt cuối đường hầm (ám chỉ một dấu hiệu hy vọng nhỏ nhoi trong tình huống khó khăn, tăm tối)
"Despite all the problems, she saw a faint light at the end of the tunnel."
(Mặc dù gặp đủ mọi vấn đề, cô ấy vẫn nhìn thấy một tia sáng yếu ớt cuối đường hầm.)
-
The faint light of dawn/dusk
Ánh sáng mờ nhạt của bình minh/hoàng hôn (mô tả thời điểm giao thoa giữa đêm và ngày, khi ánh sáng còn yếu ớt)
"We set off at the faint light of dawn, hoping to avoid the traffic."
(Chúng tôi khởi hành lúc bình minh mờ nhạt, hy vọng tránh được tắc đường.)
-
A faint light of understanding/recognition
Một tia sáng yếu ớt của sự thấu hiểu/nhận ra (ý nói sự nhận thức hoặc hiểu biết còn mơ hồ, chưa rõ ràng)
"I saw a faint light of understanding in her eyes as I explained the complex theory."
(Tôi thấy một tia sáng yếu ớt của sự thấu hiểu trong mắt cô ấy khi tôi giải thích lý thuyết phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faint light
Tính từ(về thị giác, khứu giác hoặc âm thanh) khó nhận thấy, mờ nhạt, yếu ớt.
"There was a faint light at the end of the tunnel."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faint light".
