voice work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The occupation or activity of providing voices for animated characters, commercials, audiobooks, video games, etc.
Vietnamese Meaning
Công việc lồng tiếng, đọc lời thoại, thuyết minh cho các nhân vật hoạt hình, quảng cáo, sách nói, trò chơi điện tử, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She makes a living doing voice work for cartoons."
"Cô ấy kiếm sống bằng nghề lồng tiếng cho phim hoạt hình."
-
"His voice work is featured in several popular video games."
"Giọng lồng tiếng của anh ấy xuất hiện trong nhiều trò chơi điện tử nổi tiếng."
-
"Finding consistent voice work can be challenging."
"Việc tìm kiếm công việc lồng tiếng ổn định có thể là một thách thức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'voice work' thường được dùng để chỉ công việc lồng tiếng chuyên nghiệp, đòi hỏi kỹ năng diễn xuất bằng giọng nói. Nó bao gồm việc tạo ra các nhân vật khác nhau bằng giọng nói, điều chỉnh tông giọng và ngữ điệu phù hợp với từng tình huống, và thể hiện cảm xúc thông qua giọng nói. Khác với 'voice acting' nhấn mạnh tính diễn xuất, 'voice work' có thể bao gồm cả các công việc như đọc sách nói hoặc thuyết minh phim tài liệu, trong đó tính diễn xuất không phải là yếu tố quan trọng hàng đầu.
Prepositions
Ví dụ:
- 'in voice work' (trong lĩnh vực lồng tiếng): She is a professional in voice work.
- 'voice work for' (lồng tiếng cho): He does voice work for commercials.
- 'voice work on' (lồng tiếng cho): She's doing voice work on a new animated series.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional voice work (công việc lồng tiếng chuyên nghiệp)
-
excellent excellent voice work (công việc lồng tiếng xuất sắc)
-
amateur amateur voice work (công việc lồng tiếng nghiệp dư)
-
do do voice work (thực hiện công việc lồng tiếng)
-
hire hire for voice work (thuê để làm công việc lồng tiếng)
-
record record voice work (thu âm công việc lồng tiếng)
Idioms
-
Give voice to
bày tỏ, nói lên
"The article gave voice to the concerns of many local residents."
(Bài báo đã bày tỏ những lo ngại của nhiều cư dân địa phương.)
-
Find one's voice
tìm thấy tiếng nói của mình, dám bày tỏ ý kiến
"It took her years to find her voice as a writer."
(Cô ấy mất nhiều năm để tìm thấy tiếng nói của mình với tư cách là một nhà văn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voice work
nounCông việc lồng tiếng, đọc lời thoại, thuyết minh cho các nhân vật hoạt hình, quảng cáo, sách nói, trò chơi điện tử, v.v.
"She makes a living doing voice work for cartoons."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her voice work in that animation was incredible! |
Ồ, công việc lồng tiếng của cô ấy trong bộ phim hoạt hình đó thật đáng kinh ngạc! |
| Phủ định | Alas, his voice work didn't quite capture the character's essence. |
Than ôi, công việc lồng tiếng của anh ấy không hoàn toàn nắm bắt được bản chất của nhân vật. |
| Nghi vấn | Hey, is doing voice work a lucrative career? |
Này, làm công việc lồng tiếng có phải là một sự nghiệp béo bở không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is doing voice work for a new animated film. |
Cô ấy đang làm công việc lồng tiếng cho một bộ phim hoạt hình mới. |
| Phủ định | He does not enjoy voice work because it strains his throat. |
Anh ấy không thích công việc lồng tiếng vì nó làm căng cổ họng của anh ấy. |
| Nghi vấn | Are you interested in doing voice work for our video game? |
Bạn có hứng thú làm công việc lồng tiếng cho trò chơi điện tử của chúng tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voice work".
