(Top Banner Ad)
volatile operation
C1
Tính từ + Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

volatile operation

UK: /ˈvɒlətaɪl ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /ˈvɑlətl̩ ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động dễ biến động hoạt động không ổn định hoạt động có tính biến động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An operation that is subject to unpredictable or rapid change; in computing, often refers to operations involving temporary storage (like RAM) where data can be lost if power is interrupted.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động dễ thay đổi hoặc biến động nhanh chóng và không thể đoán trước; trong lĩnh vực điện toán, thường đề cập đến các hoạt động liên quan đến bộ nhớ tạm thời (như RAM) nơi dữ liệu có thể bị mất nếu nguồn điện bị gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A volatile operation in a control system could lead to unpredictable behavior."

    "Một hoạt động dễ biến động trong một hệ thống điều khiển có thể dẫn đến hành vi không thể đoán trước."

  • "Writing to RAM is a volatile operation; data is lost when the power goes off."

    "Việc ghi vào RAM là một hoạt động dễ biến động; dữ liệu sẽ bị mất khi tắt nguồn."

  • "In financial markets, trading can be considered a volatile operation due to rapid price fluctuations."

    "Trong thị trường tài chính, giao dịch có thể được coi là một hoạt động dễ biến động do sự biến động giá nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective volatile Dễ bay hơi, không ổn định, hay thay đổi thất thường
Noun volatility Tính dễ bay hơi, sự không ổn định, sự biến động mạnh
Verb volatilize Làm bay hơi, biến thành chất khí
Noun operation Sự vận hành, thao tác, hoạt động, ca mổ
Verb operate Vận hành, điều khiển, thực hiện, mổ
Adjective operational Thuộc về hoạt động, sẵn sàng hoạt động
Noun operator Người điều khiển, nhà khai thác, công ty vận hành

Synonyms

unstable operation (hoạt động không ổn định)transient operation (hoạt động nhất thời)

Antonyms

stable operation (hoạt động ổn định)persistent operation (hoạt động bền bỉ)

Related Words

memory management (quản lý bộ nhớ)data loss (mất dữ liệu)real-time system (hệ thống thời gian thực)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volare
Latin
volatilis
Old French
volatile
English
volatile
Latin
opus
Latin
operari
Latin
operatio
Old French
opéracion
English
operation

Nguồn gốc 'bay bổng' và 'công việc'

Từ 'volatile' bắt nguồn từ tiếng Latin 'volare' (bay), sau đó thành 'volatilis' (dễ bay, phù du), và vào tiếng Anh với nghĩa 'không ổn định, dễ thay đổi'. 'Operation' lại có gốc từ tiếng Latin 'opus' (công việc) và 'operari' (làm việc), chỉ hành động thực hiện một công việc. Khi kết hợp, 'volatile operation' mô tả một hành động, quá trình hoặc thao tác có tính chất không bền vững, dễ biến động hoặc tiềm ẩn rủi ro, đòi hỏi sự cẩn trọng đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học máy tính và kỹ thuật điện. 'Volatile' ở đây mang nghĩa là không ổn định, dễ bay hơi (theo nghĩa đen) hoặc dễ thay đổi (theo nghĩa bóng). Sự 'volatile' này có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng tùy thuộc vào ứng dụng.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'volatile operation in a real-time system' (hoạt động dễ biến động trong một hệ thống thời gian thực), 'the impact on volatile operation' (tác động lên hoạt động dễ biến động). Giới từ 'in' thường chỉ phạm vi, môi trường. Giới từ 'on' thường chỉ tác động, ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volatile operation
  • inherently inherently volatile operation
    (hoạt động vốn dĩ đã không ổn định/tiềm ẩn rủi ro)
  • potentially potentially volatile operation
    (hoạt động có khả năng không ổn định/rủi ro)
  • critical critical volatile operation
    (hoạt động không ổn định mang tính sống còn/quan trọng)
  • risky risky volatile operation
    (hoạt động không ổn định và rủi ro)
Verb + volatile operation
  • perform perform a volatile operation
    (thực hiện một hoạt động không ổn định/rủi ro)
  • manage manage a volatile operation
    (quản lý một hoạt động không ổn định/rủi ro)
  • handle handle a volatile operation
    (xử lý một hoạt động không ổn định/rủi ro)
  • execute execute a volatile operation
    (thi hành một thao tác không ổn định)

Idioms

  • Execute a volatile operation with extreme caution

    Thực hiện một thao tác không ổn định với sự cẩn trọng tối đa

    "When modifying core system files, developers must execute a volatile operation with extreme caution to prevent data corruption."

    (Khi chỉnh sửa các tệp hệ thống cốt lõi, các nhà phát triển phải thực hiện thao tác không ổn định này với sự cẩn trọng tối đa để ngăn chặn hỏng dữ liệu.)

  • Mitigate risks in a volatile operation

    Giảm thiểu rủi ro trong một hoạt động không ổn định

    "The project manager implemented new protocols to mitigate risks in a volatile operation involving financial transactions."

    (Quản lý dự án đã thực hiện các giao thức mới để giảm thiểu rủi ro trong một hoạt động không ổn định liên quan đến giao dịch tài chính.)

  • Ensure atomicity in volatile operations

    Đảm bảo tính nguyên tố trong các thao tác không ổn định (nghĩa là phải hoàn tất toàn bộ hoặc không thực hiện gì cả)

    "Ensuring atomicity in volatile operations is crucial for maintaining data integrity in concurrent programming."

    (Đảm bảo tính nguyên tố trong các thao tác không ổn định là rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn dữ liệu trong lập trình đồng thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volatile operation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hoạt động dễ thay đổi hoặc biến động nhanh chóng và không thể đoán trước; trong lĩnh vực điện toán, thường đề cập đến các hoạt động liên quan đến bộ nhớ tạm thời (như RAM) nơi dữ liệu có thể bị mất nếu nguồn điện bị gián đoạn.

"A volatile operation in a control system could lead to unpredictable behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The traders have been observing the market's volatility, trying to predict the next big swing.
Các nhà giao dịch đã và đang quan sát sự biến động của thị trường, cố gắng dự đoán sự thay đổi lớn tiếp theo.
Phủ định
The company hasn't been undertaking such a volatile operation until recently.
Công ty đã không thực hiện một hoạt động biến động như vậy cho đến gần đây.
Nghi vấn
Has the government been controlling that volatile operation to maintain stability?
Chính phủ đã và đang kiểm soát hoạt động biến động đó để duy trì sự ổn định phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volatile operation".

Tầm quan trọng của quản lý rủi ro trong thế giới hiện đại

Trong nhiều lĩnh vực từ tài chính đến công nghệ thông tin, 'volatile operation' thường được dùng để chỉ các quy trình hoặc hành động có rủi ro cao, kết quả không chắc chắn hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Điều này nhấn mạnh tư duy quản lý rủi ro sâu sắc trong văn hóa phương Tây, nơi việc lập kế hoạch kỹ lưỡng, thực hiện cẩn trọng và có các biện pháp dự phòng là cốt yếu để giảm thiểu hậu quả tiêu cực và đảm bảo sự an toàn, ổn định.

Chấp nhận và thích nghi với sự không chắc chắn

Khái niệm 'volatile operation' phản ánh một thách thức chung trong xã hội hiện đại: làm thế nào để đối phó với sự thay đổi và không chắc chắn. Từ thị trường chứng khoán (volatile market) đến các hệ thống kỹ thuật phức tạp, việc nhận diện và chuẩn bị cho các hoạt động dễ biến động là chìa khóa để đạt được thành công bền vững. Điều này cũng ngụ ý rằng kiểm soát tuyệt đối thường là không thể, và khả năng thích ứng, ứng phó linh hoạt là rất cần thiết.