volatile operation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An operation that is subject to unpredictable or rapid change; in computing, often refers to operations involving temporary storage (like RAM) where data can be lost if power is interrupted.
Vietnamese Meaning
Một hoạt động dễ thay đổi hoặc biến động nhanh chóng và không thể đoán trước; trong lĩnh vực điện toán, thường đề cập đến các hoạt động liên quan đến bộ nhớ tạm thời (như RAM) nơi dữ liệu có thể bị mất nếu nguồn điện bị gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A volatile operation in a control system could lead to unpredictable behavior."
"Một hoạt động dễ biến động trong một hệ thống điều khiển có thể dẫn đến hành vi không thể đoán trước."
-
"Writing to RAM is a volatile operation; data is lost when the power goes off."
"Việc ghi vào RAM là một hoạt động dễ biến động; dữ liệu sẽ bị mất khi tắt nguồn."
-
"In financial markets, trading can be considered a volatile operation due to rapid price fluctuations."
"Trong thị trường tài chính, giao dịch có thể được coi là một hoạt động dễ biến động do sự biến động giá nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | volatile | Dễ bay hơi, không ổn định, hay thay đổi thất thường |
| Noun | volatility | Tính dễ bay hơi, sự không ổn định, sự biến động mạnh |
| Verb | volatilize | Làm bay hơi, biến thành chất khí |
| Noun | operation | Sự vận hành, thao tác, hoạt động, ca mổ |
| Verb | operate | Vận hành, điều khiển, thực hiện, mổ |
| Adjective | operational | Thuộc về hoạt động, sẵn sàng hoạt động |
| Noun | operator | Người điều khiển, nhà khai thác, công ty vận hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học máy tính và kỹ thuật điện. 'Volatile' ở đây mang nghĩa là không ổn định, dễ bay hơi (theo nghĩa đen) hoặc dễ thay đổi (theo nghĩa bóng). Sự 'volatile' này có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng tùy thuộc vào ứng dụng.
Prepositions
Ví dụ: 'volatile operation in a real-time system' (hoạt động dễ biến động trong một hệ thống thời gian thực), 'the impact on volatile operation' (tác động lên hoạt động dễ biến động). Giới từ 'in' thường chỉ phạm vi, môi trường. Giới từ 'on' thường chỉ tác động, ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherently inherently volatile operation (hoạt động vốn dĩ đã không ổn định/tiềm ẩn rủi ro)
-
potentially potentially volatile operation (hoạt động có khả năng không ổn định/rủi ro)
-
critical critical volatile operation (hoạt động không ổn định mang tính sống còn/quan trọng)
-
risky risky volatile operation (hoạt động không ổn định và rủi ro)
-
perform perform a volatile operation (thực hiện một hoạt động không ổn định/rủi ro)
-
manage manage a volatile operation (quản lý một hoạt động không ổn định/rủi ro)
-
handle handle a volatile operation (xử lý một hoạt động không ổn định/rủi ro)
-
execute execute a volatile operation (thi hành một thao tác không ổn định)
Idioms
-
Execute a volatile operation with extreme caution
Thực hiện một thao tác không ổn định với sự cẩn trọng tối đa
"When modifying core system files, developers must execute a volatile operation with extreme caution to prevent data corruption."
(Khi chỉnh sửa các tệp hệ thống cốt lõi, các nhà phát triển phải thực hiện thao tác không ổn định này với sự cẩn trọng tối đa để ngăn chặn hỏng dữ liệu.)
-
Mitigate risks in a volatile operation
Giảm thiểu rủi ro trong một hoạt động không ổn định
"The project manager implemented new protocols to mitigate risks in a volatile operation involving financial transactions."
(Quản lý dự án đã thực hiện các giao thức mới để giảm thiểu rủi ro trong một hoạt động không ổn định liên quan đến giao dịch tài chính.)
-
Ensure atomicity in volatile operations
Đảm bảo tính nguyên tố trong các thao tác không ổn định (nghĩa là phải hoàn tất toàn bộ hoặc không thực hiện gì cả)
"Ensuring atomicity in volatile operations is crucial for maintaining data integrity in concurrent programming."
(Đảm bảo tính nguyên tố trong các thao tác không ổn định là rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn dữ liệu trong lập trình đồng thời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
volatile operation
Tính từ + Danh từMột hoạt động dễ thay đổi hoặc biến động nhanh chóng và không thể đoán trước; trong lĩnh vực điện toán, thường đề cập đến các hoạt động liên quan đến bộ nhớ tạm thời (như RAM) nơi dữ liệu có thể bị mất nếu nguồn điện bị gián đoạn.
"A volatile operation in a control system could lead to unpredictable behavior."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The traders have been observing the market's volatility, trying to predict the next big swing. |
Các nhà giao dịch đã và đang quan sát sự biến động của thị trường, cố gắng dự đoán sự thay đổi lớn tiếp theo. |
| Phủ định | The company hasn't been undertaking such a volatile operation until recently. |
Công ty đã không thực hiện một hoạt động biến động như vậy cho đến gần đây. |
| Nghi vấn | Has the government been controlling that volatile operation to maintain stability? |
Chính phủ đã và đang kiểm soát hoạt động biến động đó để duy trì sự ổn định phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volatile operation".
