unstable operation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process or function that is not reliable, consistent, or predictable; a situation where a system or process is prone to errors, failures, or unexpected behavior.
Vietnamese Meaning
Một quá trình hoặc chức năng không đáng tin cậy, không nhất quán hoặc không thể đoán trước; một tình huống mà một hệ thống hoặc quy trình dễ bị lỗi, hỏng hóc hoặc hành vi không mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unstable operation of the server led to frequent data loss."
"Hoạt động không ổn định của máy chủ đã dẫn đến việc mất dữ liệu thường xuyên."
-
"The factory experienced unstable operation due to faulty equipment."
"Nhà máy trải qua hoạt động không ổn định do thiết bị bị lỗi."
-
"The unstable operation of the algorithm resulted in inaccurate predictions."
"Hoạt động không ổn định của thuật toán dẫn đến các dự đoán không chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unstable | Không ổn định, dễ thay đổi (trong tiếng Việt) |
| Noun | instability | Sự không ổn định (trong tiếng Việt) |
| Verb | operate | Vận hành, hoạt động (trong tiếng Việt) |
| Noun | operation | Hoạt động, sự vận hành (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, máy móc, quy trình hoặc tình huống mà hoạt động của chúng không ổn định và có thể dẫn đến các vấn đề. 'Unstable' nhấn mạnh sự thiếu ổn định, trong khi 'operation' đề cập đến một quá trình hoặc chức năng cụ thể. 'Unstable operation' khác với 'malfunction' (trục trặc) ở chỗ 'malfunction' chỉ một sự cố cụ thể, còn 'unstable operation' ám chỉ một tình trạng hoạt động không ổn định kéo dài, có khả năng dẫn đến nhiều sự cố khác nhau.
Prepositions
'Unstable operation of' thường được dùng để chỉ rõ đối tượng hoặc hệ thống nào đang hoạt động không ổn định. Ví dụ: 'The unstable operation of the reactor caused concerns.' (Hoạt động không ổn định của lò phản ứng gây ra lo ngại.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
potentially potentially unstable operation (hoạt động tiềm ẩn sự không ổn định)
-
highly highly unstable operation (hoạt động cực kỳ không ổn định)
-
inherently inherently unstable operation (hoạt động vốn dĩ không ổn định)
-
prevent prevent an unstable operation (ngăn chặn một hoạt động không ổn định)
-
cause cause an unstable operation (gây ra một hoạt động không ổn định)
-
monitor monitor an unstable operation (giám sát một hoạt động không ổn định)
Idioms
-
to sail close to the wind
làm một việc gì đó mạo hiểm, gần như là không an toàn (tương tự như thực hiện một 'unstable operation')
"By investing all his money in that risky venture, he was sailing close to the wind."
(Bằng cách đầu tư tất cả tiền vào liên doanh rủi ro đó, anh ta đang làm một việc rất mạo hiểm.)
-
on thin ice
trong tình thế nguy hiểm hoặc không chắc chắn, tương tự như đang thực hiện một 'unstable operation'
"After failing the last test, he's on thin ice with his teacher."
(Sau khi trượt bài kiểm tra cuối cùng, anh ấy đang ở trong tình thế nguy hiểm với giáo viên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unstable operation
Tính từ + Danh từMột quá trình hoặc chức năng không đáng tin cậy, không nhất quán hoặc không thể đoán trước; một tình huống mà một hệ thống hoặc quy trình dễ bị lỗi, hỏng hóc hoặc hành vi không mong muốn.
"The unstable operation of the server led to frequent data loss."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstable operation".
