(Top Banner Ad)
unstable operation
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Khoa học

unstable operation

UK: /ʌnˈsteɪbl ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /ʌnˈsteɪbl ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động không ổn định vận hành bất ổn quá trình hoạt động không ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process or function that is not reliable, consistent, or predictable; a situation where a system or process is prone to errors, failures, or unexpected behavior.

Vietnamese Meaning

Một quá trình hoặc chức năng không đáng tin cậy, không nhất quán hoặc không thể đoán trước; một tình huống mà một hệ thống hoặc quy trình dễ bị lỗi, hỏng hóc hoặc hành vi không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unstable operation of the server led to frequent data loss."

    "Hoạt động không ổn định của máy chủ đã dẫn đến việc mất dữ liệu thường xuyên."

  • "The factory experienced unstable operation due to faulty equipment."

    "Nhà máy trải qua hoạt động không ổn định do thiết bị bị lỗi."

  • "The unstable operation of the algorithm resulted in inaccurate predictions."

    "Hoạt động không ổn định của thuật toán dẫn đến các dự đoán không chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unstable Không ổn định, dễ thay đổi (trong tiếng Việt)
Noun instability Sự không ổn định (trong tiếng Việt)
Verb operate Vận hành, hoạt động (trong tiếng Việt)
Noun operation Hoạt động, sự vận hành (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

system failure (lỗi hệ thống)process instability (tính không ổn định của quy trình)

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instabilis (unstable)
English
unstable
English
operation
English
unstable operation

Nguồn gốc của 'unstable'

Từ 'unstable' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'instabilis', có nghĩa là 'không ổn định'. Tiền tố 'un-' biểu thị sự phủ định, giống như 'không' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để mô tả những thứ dễ thay đổi hoặc không đáng tin cậy.

Nguồn gốc của 'operation'

Từ 'operation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'operatio', có nghĩa là 'hành động, làm việc'. Nó ám chỉ một quá trình hoặc chuỗi các hành động được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, máy móc, quy trình hoặc tình huống mà hoạt động của chúng không ổn định và có thể dẫn đến các vấn đề. 'Unstable' nhấn mạnh sự thiếu ổn định, trong khi 'operation' đề cập đến một quá trình hoặc chức năng cụ thể. 'Unstable operation' khác với 'malfunction' (trục trặc) ở chỗ 'malfunction' chỉ một sự cố cụ thể, còn 'unstable operation' ám chỉ một tình trạng hoạt động không ổn định kéo dài, có khả năng dẫn đến nhiều sự cố khác nhau.

Prepositions

of

'Unstable operation of' thường được dùng để chỉ rõ đối tượng hoặc hệ thống nào đang hoạt động không ổn định. Ví dụ: 'The unstable operation of the reactor caused concerns.' (Hoạt động không ổn định của lò phản ứng gây ra lo ngại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unstable operation
  • potentially potentially unstable operation
    (hoạt động tiềm ẩn sự không ổn định)
  • highly highly unstable operation
    (hoạt động cực kỳ không ổn định)
  • inherently inherently unstable operation
    (hoạt động vốn dĩ không ổn định)
Verb + unstable operation
  • prevent prevent an unstable operation
    (ngăn chặn một hoạt động không ổn định)
  • cause cause an unstable operation
    (gây ra một hoạt động không ổn định)
  • monitor monitor an unstable operation
    (giám sát một hoạt động không ổn định)

Idioms

  • to sail close to the wind

    làm một việc gì đó mạo hiểm, gần như là không an toàn (tương tự như thực hiện một 'unstable operation')

    "By investing all his money in that risky venture, he was sailing close to the wind."

    (Bằng cách đầu tư tất cả tiền vào liên doanh rủi ro đó, anh ta đang làm một việc rất mạo hiểm.)

  • on thin ice

    trong tình thế nguy hiểm hoặc không chắc chắn, tương tự như đang thực hiện một 'unstable operation'

    "After failing the last test, he's on thin ice with his teacher."

    (Sau khi trượt bài kiểm tra cuối cùng, anh ấy đang ở trong tình thế nguy hiểm với giáo viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstable operation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một quá trình hoặc chức năng không đáng tin cậy, không nhất quán hoặc không thể đoán trước; một tình huống mà một hệ thống hoặc quy trình dễ bị lỗi, hỏng hóc hoặc hành vi không mong muốn.

"The unstable operation of the server led to frequent data loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstable operation".

Rủi ro và phần thưởng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự chấp nhận nhất định đối với rủi ro để đạt được phần thưởng lớn hơn. Điều này có thể liên quan đến các 'unstable operation' trong kinh doanh hoặc khoa học, nơi thất bại là một khả năng, nhưng thành công có thể mang lại lợi ích lớn.

Sự ổn định trong xã hội

Khái niệm về một 'unstable operation' cũng có thể liên quan đến sự ổn định xã hội và chính trị. Một chính phủ 'unstable' có thể dẫn đến bất ổn và xung đột, điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự ổn định và trật tự.