volunteer army
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A military force composed of volunteers rather than conscripts; an army whose members have joined freely and willingly.
Vietnamese Meaning
Một lực lượng quân sự bao gồm những người tình nguyện, không phải là lính nghĩa vụ; một đội quân mà các thành viên tham gia một cách tự do và sẵn sàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The volunteer army played a crucial role in defending the city."
"Đội quân tình nguyện đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thành phố."
-
"In times of crisis, a volunteer army can provide rapid response."
"Trong thời gian khủng hoảng, một đội quân tình nguyện có thể cung cấp phản ứng nhanh chóng."
-
"The volunteer army was composed of ordinary citizens who were willing to fight for their country."
"Đội quân tình nguyện bao gồm những công dân bình thường, những người sẵn sàng chiến đấu vì đất nước của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'volunteer army' nhấn mạnh tính tự nguyện của các thành viên. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các đội quân được hình thành thông qua chế độ nghĩa vụ quân sự. Sắc thái nghĩa có thể bao gồm sự tận tâm, ý thức trách nhiệm và động lực cao hơn so với các đội quân không tình nguyện. Nó khác với 'standing army' (quân đội thường trực) vốn có tính chuyên nghiệp và được duy trì liên tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large volunteer army (một đội quân tình nguyện lớn)
-
small small volunteer army (một đội quân tình nguyện nhỏ)
-
well-trained well-trained volunteer army (một đội quân tình nguyện được huấn luyện tốt)
-
form form a volunteer army (thành lập một đội quân tình nguyện)
-
join join a volunteer army (gia nhập một đội quân tình nguyện)
-
support support a volunteer army (ủng hộ một đội quân tình nguyện)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
volunteer army
NounMột lực lượng quân sự bao gồm những người tình nguyện, không phải là lính nghĩa vụ; một đội quân mà các thành viên tham gia một cách tự do và sẵn sàng.
"The volunteer army played a crucial role in defending the city."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The volunteer army helped rebuild the town after the earthquake. |
Đội quân tình nguyện đã giúp xây dựng lại thị trấn sau trận động đất. |
| Phủ định | The country did not need a volunteer army because its regular forces were sufficient. |
Đất nước không cần đến đội quân tình nguyện vì lực lượng chính quy của họ đã đủ. |
| Nghi vấn | Did a volunteer army assist in the disaster relief efforts? |
Có đội quân tình nguyện nào hỗ trợ các nỗ lực cứu trợ thảm họa không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a country faces an imminent threat, a volunteer army often steps forward to defend it. |
Nếu một quốc gia đối mặt với mối đe dọa sắp xảy ra, một đội quân tình nguyện thường đứng lên bảo vệ đất nước. |
| Phủ định | When the government provides sufficient military resources, a volunteer army is usually not necessary. |
Khi chính phủ cung cấp đủ nguồn lực quân sự, một đội quân tình nguyện thường không cần thiết. |
| Nghi vấn | If there's a sudden crisis, does the call go out for a volunteer army to assemble? |
Nếu có một cuộc khủng hoảng đột ngột, có phải lời kêu gọi sẽ được đưa ra để một đội quân tình nguyện tập hợp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volunteer army".
