(Top Banner Ad)
volunteer army
B2
Noun B2 Quân sự, Lịch sử, Chính trị

volunteer army

UK: /ˌvɒlənˈtɪər ˈɑːmi/ • US: /ˌvɑːlənˈtɪr ˈɑːrmi/

Nghĩa tiếng Việt

quân đội tình nguyện lực lượng xung kích đội quân tình nguyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military force composed of volunteers rather than conscripts; an army whose members have joined freely and willingly.

Vietnamese Meaning

Một lực lượng quân sự bao gồm những người tình nguyện, không phải là lính nghĩa vụ; một đội quân mà các thành viên tham gia một cách tự do và sẵn sàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The volunteer army played a crucial role in defending the city."

    "Đội quân tình nguyện đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thành phố."

  • "In times of crisis, a volunteer army can provide rapid response."

    "Trong thời gian khủng hoảng, một đội quân tình nguyện có thể cung cấp phản ứng nhanh chóng."

  • "The volunteer army was composed of ordinary citizens who were willing to fight for their country."

    "Đội quân tình nguyện bao gồm những công dân bình thường, những người sẵn sàng chiến đấu vì đất nước của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volunteer người tình nguyện
Verb volunteer tình nguyện
Adjective voluntary tự nguyện
Noun army quân đội
Adjective armed vũ trang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử, Chính trị

Nguồn gốc của 'volunteer army'

Cụm từ 'volunteer army' không có một lịch sử phát triển ngôn ngữ phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản chỉ là sự kết hợp của hai từ: 'volunteer' (người tình nguyện) và 'army' (quân đội). 'Volunteer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'voluntarius', có nghĩa là 'tự nguyện, theo ý muốn'. 'Army' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'armata', có nghĩa là 'đội quân vũ trang'. Do đó, 'volunteer army' mang nghĩa đen là 'quân đội được tạo thành từ những người tình nguyện'.

Usage Note

Cụm từ 'volunteer army' nhấn mạnh tính tự nguyện của các thành viên. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các đội quân được hình thành thông qua chế độ nghĩa vụ quân sự. Sắc thái nghĩa có thể bao gồm sự tận tâm, ý thức trách nhiệm và động lực cao hơn so với các đội quân không tình nguyện. Nó khác với 'standing army' (quân đội thường trực) vốn có tính chuyên nghiệp và được duy trì liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volunteer army
  • large large volunteer army
    (một đội quân tình nguyện lớn)
  • small small volunteer army
    (một đội quân tình nguyện nhỏ)
  • well-trained well-trained volunteer army
    (một đội quân tình nguyện được huấn luyện tốt)
Verb + volunteer army
  • form form a volunteer army
    (thành lập một đội quân tình nguyện)
  • join join a volunteer army
    (gia nhập một đội quân tình nguyện)
  • support support a volunteer army
    (ủng hộ một đội quân tình nguyện)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volunteer army

Noun
Lật mặt

Một lực lượng quân sự bao gồm những người tình nguyện, không phải là lính nghĩa vụ; một đội quân mà các thành viên tham gia một cách tự do và sẵn sàng.

"The volunteer army played a crucial role in defending the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The volunteer army helped rebuild the town after the earthquake.
Đội quân tình nguyện đã giúp xây dựng lại thị trấn sau trận động đất.
Phủ định
The country did not need a volunteer army because its regular forces were sufficient.
Đất nước không cần đến đội quân tình nguyện vì lực lượng chính quy của họ đã đủ.
Nghi vấn
Did a volunteer army assist in the disaster relief efforts?
Có đội quân tình nguyện nào hỗ trợ các nỗ lực cứu trợ thảm họa không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country faces an imminent threat, a volunteer army often steps forward to defend it.
Nếu một quốc gia đối mặt với mối đe dọa sắp xảy ra, một đội quân tình nguyện thường đứng lên bảo vệ đất nước.
Phủ định
When the government provides sufficient military resources, a volunteer army is usually not necessary.
Khi chính phủ cung cấp đủ nguồn lực quân sự, một đội quân tình nguyện thường không cần thiết.
Nghi vấn
If there's a sudden crisis, does the call go out for a volunteer army to assemble?
Nếu có một cuộc khủng hoảng đột ngột, có phải lời kêu gọi sẽ được đưa ra để một đội quân tình nguyện tập hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volunteer army".

Vai trò của quân đội tình nguyện trong lịch sử

Trong suốt lịch sử, quân đội tình nguyện đóng một vai trò quan trọng trong nhiều cuộc xung đột. Ví dụ, trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ, cả hai miền Bắc và Nam đều dựa vào quân đội tình nguyện. Các đơn vị này thường được thành lập từ các cộng đồng địa phương, tạo ra một cảm giác mạnh mẽ về tình đồng đội và sự gắn bó.