citizen army
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A military force composed of ordinary citizens rather than professional soldiers.
Vietnamese Meaning
Một lực lượng quân sự bao gồm những công dân bình thường chứ không phải là những người lính chuyên nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Switzerland maintains a strong citizen army to defend its neutrality."
"Thụy Sĩ duy trì một lực lượng quân đội công dân hùng mạnh để bảo vệ sự trung lập của mình."
-
"The Roman Republic relied heavily on its citizen army."
"Nền Cộng hòa La Mã dựa nhiều vào đội quân công dân của mình."
-
"The concept of a citizen army reflects the idea of a nation in arms."
"Khái niệm về quân đội công dân phản ánh ý tưởng về một quốc gia vũ trang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | citizen | công dân |
| Noun | citizenship | quyền công dân/tư cách công dân |
| Noun | army | quân đội |
| Adjective | armed | được vũ trang |
| Noun | militia | dân quân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'citizen army' nhấn mạnh vào sự tham gia của dân thường trong việc bảo vệ đất nước. Nó thường được sử dụng để mô tả một lực lượng quân sự được thành lập từ những người dân được huấn luyện quân sự và sẵn sàng chiến đấu khi cần thiết. Nó khác với quân đội thường trực (standing army) vốn bao gồm những người lính chuyên nghiệp toàn thời gian. Khái niệm này thường gắn liền với các lý tưởng dân chủ và trách nhiệm công dân.
Prepositions
'citizen army of': chỉ rõ quốc gia hoặc khu vực mà lực lượng quân sự này thuộc về. Ví dụ: 'the citizen army of Switzerland'. 'citizen army in': đề cập đến vai trò hoặc sự hiện diện của lực lượng này trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'the role of citizen army in national defense'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
voluntary voluntary citizen army (quân đội công dân tình nguyện)
-
massive massive citizen army (quân đội công dân quy mô khổng lồ)
-
effective effective citizen army (lực lượng quân đội công dân hiệu quả)
-
raise raise a citizen army (xây dựng/triệu tập một quân đội công dân)
-
mobilize mobilize a citizen army (huy động quân đội công dân)
-
rely on rely on a citizen army (dựa vào lực lượng quân đội công dân)
Idioms
-
Nation in arms
Toàn dân là lính / Quốc gia vũ trang
"The concept of a citizen army effectively turns the entire nation in arms during times of invasion."
(Khái niệm quân đội công dân biến toàn dân thành lính một cách hiệu quả trong thời gian bị xâm lược.)
-
Cincinnatus ideal
Lý tưởng về người nông dân cầm súng (rồi trở về với ruộng vườn)
"The citizen army is based on the Cincinnatus ideal: leaving the plow to fight and returning once peace is restored."
(Quân đội công dân dựa trên lý tưởng Cincinnatus: rời bỏ cày cuốc để chiến đấu và trở về khi hòa bình được lập lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
citizen army
nounMột lực lượng quân sự bao gồm những công dân bình thường chứ không phải là những người lính chuyên nghiệp.
"Switzerland maintains a strong citizen army to defend its neutrality."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nation needed protection: it formed a citizen army. |
Đất nước cần được bảo vệ: nó đã thành lập một đội quân công dân. |
| Phủ định | They didn't want professional soldiers: they opted for no citizen army. |
Họ không muốn lính chuyên nghiệp: họ chọn không có đội quân công dân. |
| Nghi vấn | Was their defense strategy clear: did they rely on a citizen army? |
Chiến lược phòng thủ của họ có rõ ràng không: họ có dựa vào một đội quân công dân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "citizen army".
