(Top Banner Ad)
vr headset
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

vr headset

UK: /ˈviː ˈɑː(r) ˈhɛdˌsɛt/ • US: /ˈviː ˈɑːr ˈhɛdˌsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

kính thực tế ảo mũ thực tế ảo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A head-mounted display that provides a virtual reality experience for the wearer.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hiển thị gắn trên đầu, cung cấp trải nghiệm thực tế ảo cho người đeo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a VR headset to explore the virtual world."

    "Anh ấy đã sử dụng một chiếc kính thực tế ảo để khám phá thế giới ảo."

  • "The VR headset offers an immersive gaming experience."

    "Kính thực tế ảo mang đến trải nghiệm chơi game sống động."

  • "Engineers are using VR headsets to design new products."

    "Các kỹ sư đang sử dụng kính thực tế ảo để thiết kế sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virtual reality thực tế ảo
Noun headset tai nghe (có micro) / thiết bị đeo đầu
Initialism VR (viết tắt của) thực tế ảo
Adjective virtual ảo, gần như thật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Virtual Reality
English
headset
English
VR headset

Nguồn gốc của 'VR headset'

Thuật ngữ 'VR headset' là sự kết hợp hiện đại, xuất phát từ chữ viết tắt 'VR' (Virtual Reality - Thực tế ảo) và từ 'headset' (thiết bị đeo trên đầu, thường là tai nghe hoặc thiết bị hiển thị). Nó mô tả một thiết bị đeo vào đầu, có khả năng hiển thị hình ảnh và âm thanh 3D để đưa người dùng vào một thế giới ảo. Sự ra đời và phổ biến của 'VR headset' gắn liền với sự phát triển vượt bậc của công nghệ thực tế ảo từ cuối thế kỷ 20 đến nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các thiết bị được sử dụng cho chơi game, mô phỏng, hoặc các ứng dụng thực tế ảo khác. Nó khác với 'augmented reality (AR) headset' ở chỗ VR tạo ra một môi trường hoàn toàn ảo, trong khi AR phủ lớp thông tin lên thế giới thực.

Prepositions

with for

with: được sử dụng để chỉ tính năng hoặc khả năng của headset. For: được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của headset.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + vr headset
  • wear wear a VR headset
    (đeo kính VR)
  • put on put on a VR headset
    (đeo kính VR vào)
  • use use a VR headset
    (sử dụng kính VR)
  • experience with experience with a VR headset
    (trải nghiệm với kính VR)
Adjective + vr headset
  • high-end high-end VR headset
    (kính VR cao cấp)
  • wireless wireless VR headset
    (kính VR không dây)
  • immersive immersive VR headset
    (kính VR có tính nhập vai cao)
  • standalone standalone VR headset
    (kính VR độc lập (không cần kết nối máy tính))

Idioms

  • escape into virtual reality with a VR headset

    thoát ly vào thế giới ảo bằng kính VR

    "After a stressful week, he likes to escape into virtual reality with a VR headset."

    (Sau một tuần căng thẳng, anh ấy thích thoát ly vào thế giới ảo bằng kính VR.)

  • dive into a virtual world using a VR headset

    đắm mình vào thế giới ảo bằng kính VR

    "Gamers often dive into a virtual world using a VR headset for an ultimate experience."

    (Game thủ thường đắm mình vào thế giới ảo bằng kính VR để có trải nghiệm đỉnh cao.)

  • experience virtual reality firsthand with a VR headset

    trải nghiệm thực tế ảo trực tiếp bằng kính VR

    "You can experience virtual reality firsthand with a VR headset at the tech expo."

    (Bạn có thể trải nghiệm thực tế ảo trực tiếp bằng kính VR tại triển lãm công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vr headset

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hiển thị gắn trên đầu, cung cấp trải nghiệm thực tế ảo cho người đeo.

"He used a VR headset to explore the virtual world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wear a VR headset for too long, your eyes get tired.
Nếu bạn đeo kính VR quá lâu, mắt bạn sẽ bị mỏi.
Phủ định
When the VR headset is not properly calibrated, the image doesn't look sharp.
Khi kính VR không được hiệu chỉnh đúng cách, hình ảnh sẽ không sắc nét.
Nghi vấn
If the VR headset is too heavy, does it cause neck strain?
Nếu kính VR quá nặng, nó có gây căng cổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vr headset".

Cánh cửa đến Metaverse

Kính VR headset được coi là một công cụ then chốt để truy cập và tương tác trong 'metaverse' - một không gian ảo liên tục và mở rộng, nơi mọi người có thể làm việc, giải trí và giao tiếp. Nhiều tập đoàn công nghệ lớn đang đầu tư mạnh mẽ vào việc phát triển kính VR và các nền tảng metaverse, hứa hẹn một tương lai kỹ thuật số mới với những trải nghiệm sống động.

Ứng dụng đa dạng

Ban đầu chủ yếu được biết đến trong lĩnh vực giải trí và trò chơi điện tử, kính VR headset ngày nay đã có nhiều ứng dụng hơn. Chúng được sử dụng rộng rãi trong đào tạo y tế (phẫu thuật mô phỏng), thiết kế kiến trúc, du lịch ảo, giáo dục, và thậm chí là các cuộc họp/làm việc từ xa, mở ra những cách thức tương tác và học hỏi hoàn toàn mới, biến đổi nhiều ngành nghề.