(Top Banner Ad)
strong individual
B2
Tính từ + Danh từ B2 Phát triển cá nhân / Tâm lý học / Xã hội học

strong individual

UK: /strɒŋ ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ • US: /strɔŋ ˌɪndəˈvɪdʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

người mạnh mẽ cá nhân kiên cường người có ý chí mạnh mẽ người độc lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is independent, self-reliant, and possesses inner resilience and fortitude. Often used to describe someone who is able to withstand pressure and overcome challenges on their own.

Vietnamese Meaning

Một người độc lập, tự lực, có khả năng phục hồi và nghị lực bên trong. Thường được dùng để mô tả người có khả năng chịu đựng áp lực và vượt qua thử thách một mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She proved herself to be a strong individual by starting her own business after facing numerous setbacks."

    "Cô ấy đã chứng tỏ mình là một người mạnh mẽ bằng cách tự mình khởi nghiệp sau khi đối mặt với nhiều thất bại."

  • "He is a strong individual who never gives up, even when faced with adversity."

    "Anh ấy là một người mạnh mẽ, không bao giờ bỏ cuộc, ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh."

  • "The program aims to empower women to become strong individuals, capable of supporting themselves and their families."

    "Chương trình nhằm mục đích trao quyền cho phụ nữ để trở thành những cá nhân mạnh mẽ, có khả năng tự nuôi sống bản thân và gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength sức mạnh, điểm mạnh, cường độ
Verb strengthen củng cố, làm cho mạnh hơn, tăng cường
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên quyết, kiên cố
Noun individuality tính cách riêng, sự độc đáo, cá tính
Adverb individually một cách riêng lẻ, cá nhân, riêng biệt
Verb individualize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với từng cá nhân
Adjective individualistic có tính cá nhân, theo chủ nghĩa cá nhân

Synonyms

Antonyms

dependent person (người phụ thuộc)weak individual (cá nhân yếu đuối)

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân / Tâm lý học / Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*strenk-
Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang
Middle English
strong
Modern English
strong
Latin
individuus
Late Latin
individualis
Old French
individuel
Middle English
individuall
Modern English
individual

Nguồn gốc của 'strong'

Từ 'strong' có rễ sâu từ ngôn ngữ Proto-Ấn-Âu (*strenk-), mang ý nghĩa 'siết chặt, kéo lại'. Qua tiếng Proto-Germanic (*strangaz) và tiếng Anh cổ (strang), nó luôn giữ vững nghĩa 'mạnh mẽ, kiên cố', ám chỉ cả sức mạnh thể chất lẫn tinh thần bền bỉ.

Nguồn gốc của 'individual'

Từ 'individual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'individuus', có nghĩa là 'không thể chia cắt'. Từ này hình thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'dividuus' (có thể chia). Ban đầu, nó chỉ một đơn vị nguyên vẹn không thể phân tách. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một người hoặc một vật riêng lẻ, độc đáo và tách biệt khỏi một tập thể.

Ý nghĩa tổng hợp của 'strong individual'

Khi kết hợp, 'strong individual' không chỉ mô tả một người có sức khỏe thể chất vượt trội, mà còn là người có ý chí mạnh mẽ, kiên cường, có khả năng tự chủ và đưa ra quyết định độc lập. Họ không dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực từ bên ngoài và có thể đứng vững trước khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh cả sức mạnh bên trong (tinh thần, ý chí) và khả năng hành động độc lập. Nó khác với 'powerful individual' (cá nhân quyền lực) ở chỗ tập trung vào khả năng tự chủ và kiên cường hơn là ảnh hưởng đến người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ/Tính từ + strong individual
  • truly a truly strong individual
    (một cá nhân thực sự mạnh mẽ)
  • fiercely a fiercely strong individual
    (một cá nhân mạnh mẽ kiên cường/dữ dội)
  • remarkably a remarkably strong individual
    (một cá nhân mạnh mẽ đáng kể/đáng chú ý)
Động từ + strong individual
  • become become a strong individual
    (trở thành một cá nhân mạnh mẽ)
  • develop into develop into a strong individual
    (phát triển thành một cá nhân mạnh mẽ)
  • nurture nurture a strong individual
    (nuôi dưỡng/phát triển một cá nhân mạnh mẽ)
  • recognize recognize a strong individual
    (công nhận/nhận ra một cá nhân mạnh mẽ)

Idioms

  • a strong, independent individual

    một cá nhân mạnh mẽ và độc lập

    "She proved herself to be a strong, independent individual after facing many challenges."

    (Cô ấy đã chứng tỏ mình là một cá nhân mạnh mẽ và độc lập sau khi đối mặt với nhiều thử thách.)

  • to stand as a strong individual

    đứng vững như một cá nhân mạnh mẽ (tự lập, kiên cường, không bị khuất phục)

    "Even in difficult times, it's important to stand as a strong individual and believe in yourself."

    (Ngay cả trong những lúc khó khăn, điều quan trọng là phải đứng vững như một cá nhân mạnh mẽ và tin tưởng vào bản thân.)

  • a strong individual in their own right

    một cá nhân mạnh mẽ theo đúng nghĩa của họ (không phải vì ảnh hưởng hay địa vị của người khác)

    "He is a strong individual in his own right, not just known as his father's son."

    (Anh ấy là một cá nhân mạnh mẽ theo đúng nghĩa của mình, không chỉ được biết đến là con trai của cha anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strong individual

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người độc lập, tự lực, có khả năng phục hồi và nghị lực bên trong. Thường được dùng để mô tả người có khả năng chịu đựng áp lực và vượt qua thử thách một mình.

"She proved herself to be a strong individual by starting her own business after facing numerous setbacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong individual".

Chủ nghĩa cá nhân và sự tự lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'strong individual' được đánh giá rất cao, phản ánh chủ nghĩa cá nhân (individualism). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự chủ, khả năng đưa ra quyết định độc lập và tự chịu trách nhiệm về cuộc đời mình, không phụ thuộc quá nhiều vào tập thể hay gia đình. Nó liên quan đến ý tưởng về 'người tự thân lập nghiệp' hay 'tự lực cánh sinh'.

Khả năng phục hồi và kiên cường

Một 'strong individual' thường được nhìn nhận là người có khả năng phục hồi tinh thần (resilience) cao. Họ có thể đối mặt với nghịch cảnh, thất bại, hoặc áp lực từ xã hội nhưng vẫn giữ vững tinh thần và tìm cách vượt qua, trở nên mạnh mẽ hơn sau mỗi thử thách. Đây là một phẩm chất được coi trọng trong việc phát triển cá nhân và đạt được thành công trong nhiều xã hội.