strong individual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is independent, self-reliant, and possesses inner resilience and fortitude. Often used to describe someone who is able to withstand pressure and overcome challenges on their own.
Vietnamese Meaning
Một người độc lập, tự lực, có khả năng phục hồi và nghị lực bên trong. Thường được dùng để mô tả người có khả năng chịu đựng áp lực và vượt qua thử thách một mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She proved herself to be a strong individual by starting her own business after facing numerous setbacks."
"Cô ấy đã chứng tỏ mình là một người mạnh mẽ bằng cách tự mình khởi nghiệp sau khi đối mặt với nhiều thất bại."
-
"He is a strong individual who never gives up, even when faced with adversity."
"Anh ấy là một người mạnh mẽ, không bao giờ bỏ cuộc, ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh."
-
"The program aims to empower women to become strong individuals, capable of supporting themselves and their families."
"Chương trình nhằm mục đích trao quyền cho phụ nữ để trở thành những cá nhân mạnh mẽ, có khả năng tự nuôi sống bản thân và gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strength | sức mạnh, điểm mạnh, cường độ |
| Verb | strengthen | củng cố, làm cho mạnh hơn, tăng cường |
| Adverb | strongly | một cách mạnh mẽ, kiên quyết, kiên cố |
| Noun | individuality | tính cách riêng, sự độc đáo, cá tính |
| Adverb | individually | một cách riêng lẻ, cá nhân, riêng biệt |
| Verb | individualize | cá nhân hóa, làm cho phù hợp với từng cá nhân |
| Adjective | individualistic | có tính cá nhân, theo chủ nghĩa cá nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh cả sức mạnh bên trong (tinh thần, ý chí) và khả năng hành động độc lập. Nó khác với 'powerful individual' (cá nhân quyền lực) ở chỗ tập trung vào khả năng tự chủ và kiên cường hơn là ảnh hưởng đến người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly strong individual (một cá nhân thực sự mạnh mẽ)
-
fiercely a fiercely strong individual (một cá nhân mạnh mẽ kiên cường/dữ dội)
-
remarkably a remarkably strong individual (một cá nhân mạnh mẽ đáng kể/đáng chú ý)
-
become become a strong individual (trở thành một cá nhân mạnh mẽ)
-
develop into develop into a strong individual (phát triển thành một cá nhân mạnh mẽ)
-
nurture nurture a strong individual (nuôi dưỡng/phát triển một cá nhân mạnh mẽ)
-
recognize recognize a strong individual (công nhận/nhận ra một cá nhân mạnh mẽ)
Idioms
-
a strong, independent individual
một cá nhân mạnh mẽ và độc lập
"She proved herself to be a strong, independent individual after facing many challenges."
(Cô ấy đã chứng tỏ mình là một cá nhân mạnh mẽ và độc lập sau khi đối mặt với nhiều thử thách.)
-
to stand as a strong individual
đứng vững như một cá nhân mạnh mẽ (tự lập, kiên cường, không bị khuất phục)
"Even in difficult times, it's important to stand as a strong individual and believe in yourself."
(Ngay cả trong những lúc khó khăn, điều quan trọng là phải đứng vững như một cá nhân mạnh mẽ và tin tưởng vào bản thân.)
-
a strong individual in their own right
một cá nhân mạnh mẽ theo đúng nghĩa của họ (không phải vì ảnh hưởng hay địa vị của người khác)
"He is a strong individual in his own right, not just known as his father's son."
(Anh ấy là một cá nhân mạnh mẽ theo đúng nghĩa của mình, không chỉ được biết đến là con trai của cha anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strong individual
Tính từ + Danh từMột người độc lập, tự lực, có khả năng phục hồi và nghị lực bên trong. Thường được dùng để mô tả người có khả năng chịu đựng áp lực và vượt qua thử thách một mình.
"She proved herself to be a strong individual by starting her own business after facing numerous setbacks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong individual".
