(Top Banner Ad)
disabled person
B1
Noun Phrase B1 Xã hội học, Luật pháp, Y tế

disabled person

UK: /dɪsˈeɪbəld ˈpɜːsn/ • US: /dɪˈseɪbəld ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người khuyết tật người tàn tật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person with a physical or mental condition that limits their movements, senses, or activities.

Vietnamese Meaning

Một người có tình trạng thể chất hoặc tinh thần hạn chế khả năng vận động, giác quan hoặc các hoạt động của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization advocates for the rights of disabled people."

    "Tổ chức đó ủng hộ quyền của những người khuyết tật."

  • "The building is designed to be accessible to disabled people."

    "Tòa nhà được thiết kế để người khuyết tật có thể tiếp cận."

  • "We need to create a more inclusive society for disabled people."

    "Chúng ta cần tạo ra một xã hội hòa nhập hơn cho người khuyết tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disability sự khuyết tật, tình trạng không có khả năng
Noun ability khả năng, năng lực
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb disable làm cho tàn tật, làm mất khả năng
Verb enable cho phép, làm cho có khả năng
Adjective able có khả năng
Adjective personal thuộc về cá nhân

Synonyms

person with a disability (người khuyết tật)individual with a disability (cá nhân khuyết tật)

Antonyms

able-bodied person (người lành lặn)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
persone
English
person
Old French
des-
Old French
hable
English
disable
Modern English
disabled person

Nguồn gốc của 'disabled' và 'person'

Từ 'person' (người) có nguồn gốc từ 'persona' trong tiếng Latin, ban đầu chỉ mặt nạ diễn viên hoặc vai trò. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ để chỉ một cá nhân. Từ 'disable' (làm mất khả năng) được tạo thành từ tiền tố phủ định 'des-' trong tiếng Pháp cổ và 'hable' (có khả năng). Cụm từ 'disabled person' (người khuyết tật) trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, phản ánh sự thay đổi trong cách xã hội nhìn nhận và mô tả những người có tình trạng khuyết tật, mặc dù hiện nay cụm từ 'person with a disability' (người có khuyết tật) thường được ưa dùng hơn để đặt cá nhân lên trước.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ những người có khuyết tật, tuy nhiên, cần lưu ý về sự nhạy cảm trong cách sử dụng. Các thuật ngữ khác như 'person with a disability' hoặc 'people with disabilities' được ưa chuộng hơn vì chúng đặt người lên trước và nhấn mạnh rằng khuyết tật là một đặc điểm chứ không phải là định nghĩa của một người. Tránh sử dụng các thuật ngữ xúc phạm hoặc lỗi thời như 'handicapped person' hoặc 'the disabled'.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa người và khuyết tật của họ, ví dụ: 'a person with a disability'. Nó cho thấy rằng người đó có khuyết tật chứ không phải là khuyết tật định nghĩa con người họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disabled person
  • severely severely disabled person
    (người khuyết tật nặng)
  • physically physically disabled person
    (người khuyết tật thể chất)
  • mentally mentally disabled person
    (người khuyết tật trí tuệ)
  • wheelchair-bound wheelchair-bound disabled person
    (người khuyết tật phải ngồi xe lăn)
Verb + disabled person
  • support support a disabled person
    (hỗ trợ một người khuyết tật)
  • assist assist a disabled person
    (giúp đỡ một người khuyết tật)
  • care for care for a disabled person
    (chăm sóc một người khuyết tật)
  • empower empower disabled persons
    (trao quyền cho người khuyết tật)
Noun + disabled persons (or similar structures)
  • rights of rights of disabled persons
    (quyền của người khuyết tật)
  • advocacy for advocacy for disabled persons
    (vận động chính sách cho người khuyết tật)
  • inclusion of inclusion of disabled persons
    (sự hòa nhập của người khuyết tật)

Idioms

  • a person with a disability

    người có khuyết tật (cụm từ được khuyến khích sử dụng)

    "It's important to use person-first language, such as referring to someone as a person with a disability."

    (Điều quan trọng là sử dụng ngôn ngữ đặt con người lên trước, ví dụ như gọi ai đó là người có khuyết tật.)

  • disability rights movement

    phong trào quyền của người khuyết tật

    "The disability rights movement has achieved significant legislative changes."

    (Phong trào quyền của người khuyết tật đã đạt được nhiều thay đổi lập pháp quan trọng.)

  • inclusive society for disabled persons

    xã hội hòa nhập cho người khuyết tật

    "Many countries strive to build an inclusive society for disabled persons."

    (Nhiều quốc gia nỗ lực xây dựng một xã hội hòa nhập cho người khuyết tật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disabled person

Noun Phrase
Lật mặt

Một người có tình trạng thể chất hoặc tinh thần hạn chế khả năng vận động, giác quan hoặc các hoạt động của họ.

"The organization advocates for the rights of disabled people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disabled person".

Sự thay đổi trong cách gọi

Trong lịch sử, các thuật ngữ để chỉ người khuyết tật đã thay đổi đáng kể, từ những từ ngữ mang tính xúc phạm như 'cripple' (người què) hay 'handicapped' (tàn tật) đến 'disabled person' (người khuyết tật) và hiện nay thường là 'person with a disability' (người có khuyết tật). Sự thay đổi này phản ánh một xu hướng đặt con người lên trước, nhấn mạnh rằng khuyết tật là một đặc điểm của con người chứ không phải là yếu tố định nghĩa toàn bộ con người họ.

Quyền của người khuyết tật và khả năng tiếp cận

Tại các xã hội phương Tây hiện đại, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào quyền của người khuyết tật và việc tạo ra một môi trường hòa nhập. Điều này bao gồm việc ban hành các luật bảo vệ quyền, thúc đẩy khả năng tiếp cận (như đường dốc cho xe lăn, chữ nổi Braille, phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu) và đảm bảo người khuyết tật có cơ hội bình đẳng trong giáo dục, việc làm và đời sống xã hội.