(Top Banner Ad)
person in need
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Từ thiện, Luật pháp

person in need

Nghĩa tiếng Việt

người có hoàn cảnh khó khăn người cần giúp đỡ người gặp khó khăn người lâm vào cảnh túng thiếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual who is suffering from hardship, poverty, or requires assistance.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân đang phải chịu đựng khó khăn, nghèo đói hoặc cần sự giúp đỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The charity provides food and shelter to persons in need."

    "Tổ chức từ thiện cung cấp thức ăn và chỗ ở cho những người gặp khó khăn."

  • "The government has launched a program to assist persons in need during the pandemic."

    "Chính phủ đã khởi động một chương trình để hỗ trợ những người gặp khó khăn trong đại dịch."

  • "She dedicated her life to helping persons in need."

    "Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ những người gặp khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho riêng
Noun need nhu cầu, sự cần thiết
Verb need cần, cần phải
Adjective needy nghèo khó, túng thiếu
Noun necessity sự cần thiết, thứ cần thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Từ thiện, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persoun
Modern English
person
Proto-Germanic
*naudiz
Old English
nīed/nēad
Middle English
nede
Modern English
need

Nguồn gốc 'person' và 'need'

Từ 'person' ban đầu trong tiếng Latin là 'persona', có nghĩa là mặt nạ hoặc vai diễn của diễn viên. Qua tiếng Pháp cổ, nó dần mang nghĩa cá nhân, con người. Còn từ 'need' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, *naudiz, mang ý nghĩa sự thiếu thốn, khẩn cấp. Khi ghép lại thành 'person in need', cụm từ này miêu tả rõ ràng một người đang trong tình trạng thiếu thốn hoặc khó khăn cần giúp đỡ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh viện trợ nhân đạo, các chương trình phúc lợi xã hội, hoặc khi nói về những người dễ bị tổn thương. Nó nhấn mạnh đến tình trạng thiếu thốn hoặc sự cần thiết của một người. Không giống như 'poor person' chỉ đơn thuần đề cập đến tình trạng kinh tế, 'person in need' bao hàm sự cần thiết của việc được giúp đỡ, bất kể nguyên nhân là gì (có thể là do thiên tai, bệnh tật, mất việc làm, v.v.).

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ loại nhu cầu hoặc sự giúp đỡ mà người đó cần, ví dụ: 'a person in need of medical care' (người cần được chăm sóc y tế), 'a person in need of financial assistance' (người cần hỗ trợ tài chính).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + person in need
  • vulnerable vulnerable person in need
    (người dễ bị tổn thương đang gặp khó khăn)
  • desperate desperate person in need
    (người gặp khó khăn tột cùng)
  • elderly elderly person in need
    (người già đang gặp khó khăn)
  • disadvantaged disadvantaged person in need
    (người thiệt thòi đang gặp khó khăn)
Verb + person in need
  • help help a person in need
    (giúp đỡ một người gặp khó khăn)
  • support support a person in need
    (hỗ trợ một người gặp khó khăn)
  • assist assist a person in need
    (hỗ trợ một người gặp khó khăn (trang trọng hơn help))
  • care for care for a person in need
    (chăm sóc một người gặp khó khăn)
Prepositional Phrase involving 'person in need'
  • aid to provide aid to a person in need
    (cung cấp viện trợ cho một người gặp khó khăn)
  • donate to donate to a person in need
    (quyên góp cho một người gặp khó khăn)

Idioms

  • A friend in need is a friend indeed.

    Bạn trong lúc khó khăn mới là bạn thật sự. (Dùng để chỉ một người bạn giúp đỡ khi bạn gặp hoạn nạn là người bạn chân thật.)

    "She stayed by my side during my toughest times. A friend in need is a friend indeed."

    (Cô ấy đã ở bên tôi trong những lúc khó khăn nhất. Bạn trong lúc khó khăn mới là bạn thật sự.)

  • Lend a helping hand to a person in need.

    Giúp đỡ một tay cho người gặp khó khăn. (Đây là một cách diễn đạt phổ biến khi muốn nói đến việc hỗ trợ ai đó đang gặp hoạn nạn.)

    "Many volunteers came to lend a helping hand to the people affected by the flood."

    (Nhiều tình nguyện viên đã đến giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

person in need

Danh từ
Lật mặt

Một cá nhân đang phải chịu đựng khó khăn, nghèo đói hoặc cần sự giúp đỡ.

"The charity provides food and shelter to persons in need."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "person in need".

Người Samaritan tốt bụng (The Good Samaritan)

Đây là một câu chuyện dụ ngôn nổi tiếng từ Kinh Thánh phương Tây, kể về một người Samaritan đã giúp đỡ một người bị cướp và bỏ mặc trên đường, mặc dù người Samaritan và người bị nạn có sự khác biệt về chủng tộc. Câu chuyện này là biểu tượng cho lòng trắc ẩn, sự tử tế và khuyến khích mọi người giúp đỡ người lạ đang gặp hoạn nạn mà không phân biệt.

Từ thiện và Lòng nhân ái (Charity and Philanthropy)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm từ thiện và lòng nhân ái là rất quan trọng. Mọi người được khuyến khích quyên góp tiền, thời gian hoặc vật chất để giúp đỡ những người kém may mắn hơn trong xã hội. Các tổ chức từ thiện đóng vai trò lớn trong việc hỗ trợ 'person in need' thông qua các hoạt động quyên góp, tình nguyện và cung cấp dịch vụ.