person in need
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An individual who is suffering from hardship, poverty, or requires assistance.
Vietnamese Meaning
Một cá nhân đang phải chịu đựng khó khăn, nghèo đói hoặc cần sự giúp đỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The charity provides food and shelter to persons in need."
"Tổ chức từ thiện cung cấp thức ăn và chỗ ở cho những người gặp khó khăn."
-
"The government has launched a program to assist persons in need during the pandemic."
"Chính phủ đã khởi động một chương trình để hỗ trợ những người gặp khó khăn trong đại dịch."
-
"She dedicated her life to helping persons in need."
"Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ những người gặp khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho riêng |
| Noun | need | nhu cầu, sự cần thiết |
| Verb | need | cần, cần phải |
| Adjective | needy | nghèo khó, túng thiếu |
| Noun | necessity | sự cần thiết, thứ cần thiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh viện trợ nhân đạo, các chương trình phúc lợi xã hội, hoặc khi nói về những người dễ bị tổn thương. Nó nhấn mạnh đến tình trạng thiếu thốn hoặc sự cần thiết của một người. Không giống như 'poor person' chỉ đơn thuần đề cập đến tình trạng kinh tế, 'person in need' bao hàm sự cần thiết của việc được giúp đỡ, bất kể nguyên nhân là gì (có thể là do thiên tai, bệnh tật, mất việc làm, v.v.).
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ loại nhu cầu hoặc sự giúp đỡ mà người đó cần, ví dụ: 'a person in need of medical care' (người cần được chăm sóc y tế), 'a person in need of financial assistance' (người cần hỗ trợ tài chính).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vulnerable vulnerable person in need (người dễ bị tổn thương đang gặp khó khăn)
-
desperate desperate person in need (người gặp khó khăn tột cùng)
-
elderly elderly person in need (người già đang gặp khó khăn)
-
disadvantaged disadvantaged person in need (người thiệt thòi đang gặp khó khăn)
-
help help a person in need (giúp đỡ một người gặp khó khăn)
-
support support a person in need (hỗ trợ một người gặp khó khăn)
-
assist assist a person in need (hỗ trợ một người gặp khó khăn (trang trọng hơn help))
-
care for care for a person in need (chăm sóc một người gặp khó khăn)
-
aid to provide aid to a person in need (cung cấp viện trợ cho một người gặp khó khăn)
-
donate to donate to a person in need (quyên góp cho một người gặp khó khăn)
Idioms
-
A friend in need is a friend indeed.
Bạn trong lúc khó khăn mới là bạn thật sự. (Dùng để chỉ một người bạn giúp đỡ khi bạn gặp hoạn nạn là người bạn chân thật.)
"She stayed by my side during my toughest times. A friend in need is a friend indeed."
(Cô ấy đã ở bên tôi trong những lúc khó khăn nhất. Bạn trong lúc khó khăn mới là bạn thật sự.)
-
Lend a helping hand to a person in need.
Giúp đỡ một tay cho người gặp khó khăn. (Đây là một cách diễn đạt phổ biến khi muốn nói đến việc hỗ trợ ai đó đang gặp hoạn nạn.)
"Many volunteers came to lend a helping hand to the people affected by the flood."
(Nhiều tình nguyện viên đã đến giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
person in need
Danh từMột cá nhân đang phải chịu đựng khó khăn, nghèo đói hoặc cần sự giúp đỡ.
"The charity provides food and shelter to persons in need."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "person in need".
