protected target
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person, object, or location that is under active defense against attack or intrusion.
Vietnamese Meaning
Một người, vật thể hoặc địa điểm đang được bảo vệ tích cực khỏi sự tấn công hoặc xâm nhập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The embassy is a protected target due to its diplomatic importance."
"Đại sứ quán là một mục tiêu được bảo vệ do tầm quan trọng ngoại giao của nó."
-
"Critical infrastructure is often designated as a protected target."
"Cơ sở hạ tầng quan trọng thường được chỉ định là mục tiêu được bảo vệ."
-
"The website is protected against DDoS attacks."
"Trang web được bảo vệ chống lại các cuộc tấn công DDoS."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | protect | Bảo vệ, che chở, phòng ngừa |
| Noun | protection | Sự bảo vệ, sự che chở; vật che chắn |
| Adjective | protective | Có tính bảo vệ, che chở; phòng ngừa |
| Noun | protector | Người bảo vệ, vật bảo vệ; thiết bị bảo vệ |
| Noun | target | Mục tiêu, đích nhắm; đối tượng |
| Verb | target | Nhắm vào, đặt mục tiêu; chỉ định làm đối tượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quân sự, an ninh mạng, hoặc bảo vệ yếu nhân. 'Protected' nhấn mạnh trạng thái được bảo vệ, trong khi 'target' chỉ đối tượng cần bảo vệ. Cần phân biệt với 'vulnerable target' (mục tiêu dễ bị tấn công).
Prepositions
'Protected from' nhấn mạnh nguồn gốc của mối đe dọa mà đối tượng được bảo vệ. Ví dụ: 'The server is protected from malware.' 'Protected against' nhấn mạnh hành động bảo vệ chống lại một mối đe dọa cụ thể. Ví dụ: 'The VIP is protected against assassination attempts.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
designate designate as a protected target (Chỉ định/công nhận là một đối tượng được bảo vệ)
-
identify identify a protected target (Xác định một đối tượng được bảo vệ)
-
treat as treat someone/something as a protected target (Đối xử với ai/cái gì như một đối tượng được bảo vệ)
-
strike a strike a protected target (Tấn công một đối tượng được bảo vệ (hành động bị cấm))
-
violate violate protected target status (Vi phạm quy chế đối tượng được bảo vệ)
-
clearly defined a clearly defined protected target (Một đối tượng được bảo vệ được xác định rõ ràng)
-
legally recognized a legally recognized protected target (Một đối tượng được bảo vệ được pháp luật công nhận)
-
vulnerable vulnerable protected targets (Các đối tượng được bảo vệ dễ bị tổn thương)
Idioms
-
designate as a protected target
Chỉ định/công nhận là một đối tượng được bảo vệ (thường trong luật pháp quốc tế)
"Under international humanitarian law, hospitals are designated as protected targets during armed conflict."
(Theo luật nhân đạo quốc tế, các bệnh viện được chỉ định là đối tượng được bảo vệ trong xung đột vũ trang.)
-
have protected target status
Có quy chế đối tượng được bảo vệ
"Civilians and cultural sites have protected target status under the Geneva Conventions."
(Dân thường và các di sản văn hóa có quy chế đối tượng được bảo vệ theo các Công ước Geneva.)
-
violation of protected target status
Vi phạm quy chế đối tượng được bảo vệ
"Any attack on medical personnel is considered a grave violation of protected target status."
(Bất kỳ cuộc tấn công nào vào nhân viên y tế đều bị coi là vi phạm nghiêm trọng quy chế đối tượng được bảo vệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protected target
Danh từMột người, vật thể hoặc địa điểm đang được bảo vệ tích cực khỏi sự tấn công hoặc xâm nhập.
"The embassy is a protected target due to its diplomatic importance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protected target".
