(Top Banner Ad)
protected target
B2
Danh từ B2 An ninh, Quân sự, Công nghệ thông tin

protected target

UK: /prəˈtektɪd ˈtɑːɡɪt/ • US: /prəˈtektɪd ˈtɑːrɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu được bảo vệ đối tượng được bảo vệ vị trí được bảo vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, object, or location that is under active defense against attack or intrusion.

Vietnamese Meaning

Một người, vật thể hoặc địa điểm đang được bảo vệ tích cực khỏi sự tấn công hoặc xâm nhập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The embassy is a protected target due to its diplomatic importance."

    "Đại sứ quán là một mục tiêu được bảo vệ do tầm quan trọng ngoại giao của nó."

  • "Critical infrastructure is often designated as a protected target."

    "Cơ sở hạ tầng quan trọng thường được chỉ định là mục tiêu được bảo vệ."

  • "The website is protected against DDoS attacks."

    "Trang web được bảo vệ chống lại các cuộc tấn công DDoS."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect Bảo vệ, che chở, phòng ngừa
Noun protection Sự bảo vệ, sự che chở; vật che chắn
Adjective protective Có tính bảo vệ, che chở; phòng ngừa
Noun protector Người bảo vệ, vật bảo vệ; thiết bị bảo vệ
Noun target Mục tiêu, đích nhắm; đối tượng
Verb target Nhắm vào, đặt mục tiêu; chỉ định làm đối tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Quân sự, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protegere (to cover in front, to shield)
Old French
proteger
English
protect (verb) → protected (adjective)
Old French
targette (small shield, buckler)
Old English
targe
English
target (noun)
Modern English
protected target (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Protected'

Từ 'protected' xuất phát từ động từ 'protect', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'protegere'. 'Pro-' có nghĩa là 'phía trước' và 'tegere' là 'che đậy'. Vì vậy, nghĩa gốc của 'protect' là 'che đậy phía trước', mang hình ảnh của việc dùng một tấm khiên hoặc rào chắn để bảo vệ một thứ gì đó khỏi bị tấn công hoặc tổn hại. Nó nhấn mạnh hành động phòng vệ chủ động.

Nguồn gốc của 'Target'

Từ 'target' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'targette', chỉ một chiếc khiên nhỏ. Về sau, từ này được sử dụng để chỉ một điểm hoặc vật mà người ta nhắm bắn tới trong các môn thể thao hoặc quân sự. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'protected target', nó ám chỉ một đối tượng cụ thể được định danh để che chở, bảo vệ đặc biệt khỏi sự tấn công hoặc gây hại, mang ý nghĩa quan trọng trong các bối cảnh pháp lý và nhân đạo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quân sự, an ninh mạng, hoặc bảo vệ yếu nhân. 'Protected' nhấn mạnh trạng thái được bảo vệ, trong khi 'target' chỉ đối tượng cần bảo vệ. Cần phân biệt với 'vulnerable target' (mục tiêu dễ bị tấn công).

Prepositions

from against

'Protected from' nhấn mạnh nguồn gốc của mối đe dọa mà đối tượng được bảo vệ. Ví dụ: 'The server is protected from malware.' 'Protected against' nhấn mạnh hành động bảo vệ chống lại một mối đe dọa cụ thể. Ví dụ: 'The VIP is protected against assassination attempts.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + protected target
  • designate designate as a protected target
    (Chỉ định/công nhận là một đối tượng được bảo vệ)
  • identify identify a protected target
    (Xác định một đối tượng được bảo vệ)
  • treat as treat someone/something as a protected target
    (Đối xử với ai/cái gì như một đối tượng được bảo vệ)
  • strike a strike a protected target
    (Tấn công một đối tượng được bảo vệ (hành động bị cấm))
  • violate violate protected target status
    (Vi phạm quy chế đối tượng được bảo vệ)
Tính từ/Trạng từ + protected target
  • clearly defined a clearly defined protected target
    (Một đối tượng được bảo vệ được xác định rõ ràng)
  • legally recognized a legally recognized protected target
    (Một đối tượng được bảo vệ được pháp luật công nhận)
  • vulnerable vulnerable protected targets
    (Các đối tượng được bảo vệ dễ bị tổn thương)

Idioms

  • designate as a protected target

    Chỉ định/công nhận là một đối tượng được bảo vệ (thường trong luật pháp quốc tế)

    "Under international humanitarian law, hospitals are designated as protected targets during armed conflict."

    (Theo luật nhân đạo quốc tế, các bệnh viện được chỉ định là đối tượng được bảo vệ trong xung đột vũ trang.)

  • have protected target status

    Có quy chế đối tượng được bảo vệ

    "Civilians and cultural sites have protected target status under the Geneva Conventions."

    (Dân thường và các di sản văn hóa có quy chế đối tượng được bảo vệ theo các Công ước Geneva.)

  • violation of protected target status

    Vi phạm quy chế đối tượng được bảo vệ

    "Any attack on medical personnel is considered a grave violation of protected target status."

    (Bất kỳ cuộc tấn công nào vào nhân viên y tế đều bị coi là vi phạm nghiêm trọng quy chế đối tượng được bảo vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protected target

Danh từ
Lật mặt

Một người, vật thể hoặc địa điểm đang được bảo vệ tích cực khỏi sự tấn công hoặc xâm nhập.

"The embassy is a protected target due to its diplomatic importance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protected target".

Luật Nhân đạo Quốc tế và Công ước Geneva

Khái niệm 'protected target' có ý nghĩa then chốt trong Luật Nhân đạo Quốc tế (IHL) và các Công ước Geneva. Theo các văn bản pháp lý này, một số đối tượng nhất định như dân thường, nhân viên y tế, bệnh viện, nhà thờ, đền chùa, di sản văn hóa và các công trình dân sự không được phép tấn công trong thời chiến. Việc nhắm mục tiêu vào những đối tượng này bị coi là tội ác chiến tranh, nhấn mạnh nguyên tắc nhân đạo phải bảo vệ những người và vật không tham gia trực tiếp vào chiến sự.

Tầm quan trọng của sự phân biệt trong xung đột

Trong chiến tranh, nguyên tắc phân biệt yêu cầu các bên tham chiến phải luôn phân biệt rõ ràng giữa mục tiêu quân sự hợp pháp và đối tượng dân sự/được bảo vệ. Việc xác định 'protected target' giúp quân đội tránh gây hại cho dân thường và cơ sở hạ tầng dân sự, ngay cả khi có mục tiêu quân sự gần đó. Điều này nhằm giảm thiểu tối đa thương vong và thiệt hại không đáng có, thể hiện trách nhiệm đạo đức và pháp lý trong các hoạt động quân sự.