(Top Banner Ad)
wagging
B1
Tính từ B1 Hành vi, Động vật học

wagging

UK: /ˈwæɡɪŋ/ • US: /ˈwæɡɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vẫy lắc đung đưa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of the verb 'wag', describing something that is moving or swinging rapidly and repeatedly from side to side.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'wag', mô tả cái gì đó đang chuyển động hoặc đung đưa nhanh và liên tục từ bên này sang bên kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog was wagging its tail excitedly."

    "Con chó đang vẫy đuôi một cách phấn khích."

  • "She was wagging her head in disagreement."

    "Cô ấy đang lắc đầu không đồng ý."

  • "The playful puppy was wagging its tail non-stop."

    "Chú chó con tinh nghịch đang vẫy đuôi không ngừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wag vẫy, ngoe nguẩy (đuôi, ngón tay...)
Noun wag sự vẫy, người hài hước, người thích đùa
Adjective wagging đang vẫy, đang ngoe nguẩy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wagōną
Old English
wagian

Nguồn gốc của 'wag'

Từ 'wag' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wagōną', có nghĩa là 'di chuyển qua lại'. Nó đã đi vào tiếng Anh cổ với dạng 'wagian', vẫn giữ nguyên ý nghĩa chuyển động lặp đi lặp lại. Hãy tưởng tượng đuôi của một chú chó vui vẻ vẫy qua vẫy lại – đó chính là 'wagging'!

Usage Note

Thường dùng để mô tả đuôi của động vật (chó, mèo) khi chúng vui vẻ hoặc phấn khích. Ngoài ra, có thể dùng để mô tả các vật thể khác đang chuyển động tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wagging
  • enthusiastic wagging
    (vẫy một cách nhiệt tình)
  • constant wagging
    (vẫy liên tục)
Verb + wagging
  • see wagging
    (thấy đang vẫy)
  • start wagging
    (bắt đầu vẫy)
Noun + wagging
  • tail wagging
    (đuôi đang vẫy)

Idioms

  • The tail wags the dog

    việc nhỏ nhặt lại kiểm soát việc lớn, con sâu làm rầu nồi canh

    "In that company, the marketing department is so powerful that the tail wags the dog."

    (Ở công ty đó, bộ phận marketing quá mạnh nên việc nhỏ nhặt lại kiểm soát việc lớn.)

  • With tongue wagging

    nói chuyện phiếm, buôn dưa lê

    "The neighbours were all with tongues wagging about the scandal."

    (Những người hàng xóm đang buôn dưa lê về vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wagging

Tính từ
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'wag', mô tả cái gì đó đang chuyển động hoặc đung đưa nhanh và liên tục từ bên này sang bên kia.

"The dog was wagging its tail excitedly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog, wagging its tail happily, greeted its owner at the door.
Con chó, vẫy đuôi vui vẻ, chào đón chủ nhân của nó ở cửa.
Phủ định
The cat wasn't wagging its tail at all, signaling its displeasure.
Con mèo hoàn toàn không vẫy đuôi, báo hiệu sự không hài lòng của nó.
Nghi vấn
Was the puppy wagging its tail excitedly when you gave it a treat?
Có phải chú chó con đang vẫy đuôi một cách phấn khích khi bạn cho nó một phần thưởng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog is wagging its tail happily, isn't it?
Con chó đang vẫy đuôi một cách vui vẻ, phải không?
Phủ định
The puppy isn't wagging its tail because it's scared, is it?
Con chó con không vẫy đuôi vì nó sợ hãi, phải không?
Nghi vấn
The cat isn't wagging its tail, is it?
Con mèo không vẫy đuôi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wagging".

Vẫy đuôi của chó

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, một chú chó vẫy đuôi thường được coi là dấu hiệu của sự hạnh phúc và thân thiện. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải xem xét ngôn ngữ cơ thể tổng thể của chó, vì vẫy đuôi cũng có thể biểu thị sự kích động hoặc cảnh giác.