wagging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of the verb 'wag', describing something that is moving or swinging rapidly and repeatedly from side to side.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'wag', mô tả cái gì đó đang chuyển động hoặc đung đưa nhanh và liên tục từ bên này sang bên kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog was wagging its tail excitedly."
"Con chó đang vẫy đuôi một cách phấn khích."
-
"She was wagging her head in disagreement."
"Cô ấy đang lắc đầu không đồng ý."
-
"The playful puppy was wagging its tail non-stop."
"Chú chó con tinh nghịch đang vẫy đuôi không ngừng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả đuôi của động vật (chó, mèo) khi chúng vui vẻ hoặc phấn khích. Ngoài ra, có thể dùng để mô tả các vật thể khác đang chuyển động tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enthusiastic wagging (vẫy một cách nhiệt tình)
-
constant wagging (vẫy liên tục)
-
see wagging (thấy đang vẫy)
-
start wagging (bắt đầu vẫy)
-
tail wagging (đuôi đang vẫy)
Idioms
-
The tail wags the dog
việc nhỏ nhặt lại kiểm soát việc lớn, con sâu làm rầu nồi canh
"In that company, the marketing department is so powerful that the tail wags the dog."
(Ở công ty đó, bộ phận marketing quá mạnh nên việc nhỏ nhặt lại kiểm soát việc lớn.)
-
With tongue wagging
nói chuyện phiếm, buôn dưa lê
"The neighbours were all with tongues wagging about the scandal."
(Những người hàng xóm đang buôn dưa lê về vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wagging
Tính từDạng hiện tại phân từ của động từ 'wag', mô tả cái gì đó đang chuyển động hoặc đung đưa nhanh và liên tục từ bên này sang bên kia.
"The dog was wagging its tail excitedly."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog, wagging its tail happily, greeted its owner at the door. |
Con chó, vẫy đuôi vui vẻ, chào đón chủ nhân của nó ở cửa. |
| Phủ định | The cat wasn't wagging its tail at all, signaling its displeasure. |
Con mèo hoàn toàn không vẫy đuôi, báo hiệu sự không hài lòng của nó. |
| Nghi vấn | Was the puppy wagging its tail excitedly when you gave it a treat? |
Có phải chú chó con đang vẫy đuôi một cách phấn khích khi bạn cho nó một phần thưởng không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog is wagging its tail happily, isn't it? |
Con chó đang vẫy đuôi một cách vui vẻ, phải không? |
| Phủ định | The puppy isn't wagging its tail because it's scared, is it? |
Con chó con không vẫy đuôi vì nó sợ hãi, phải không? |
| Nghi vấn | The cat isn't wagging its tail, is it? |
Con mèo không vẫy đuôi, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wagging".
