wait outside
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain in a place, typically near a building or room, until someone arrives or something happens, and to do so in an area that is not inside the building or room.
Vietnamese Meaning
Chờ đợi ở bên ngoài, thường là gần một tòa nhà hoặc phòng, cho đến khi ai đó đến hoặc điều gì đó xảy ra, và ở trong một khu vực không phải bên trong tòa nhà hoặc phòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please wait outside; the doctor will call you in shortly."
"Vui lòng chờ bên ngoài; bác sĩ sẽ gọi bạn vào ngay thôi."
-
"I told him to wait outside the cinema."
"Tôi bảo anh ấy đợi bên ngoài rạp chiếu phim."
-
"We had to wait outside in the rain."
"Chúng tôi phải chờ bên ngoài dưới trời mưa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn người khác chờ mình ở một địa điểm cụ thể, và địa điểm đó không nằm bên trong một tòa nhà hoặc không gian kín. Nó mang tính chất chỉ dẫn, yêu cầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
politely politely wait outside (lịch sự chờ đợi bên ngoài)
-
patiently patiently wait outside (kiên nhẫn chờ đợi bên ngoài)
-
ask to ask to wait outside (yêu cầu chờ đợi bên ngoài)
-
told to told to wait outside (bảo chờ đợi bên ngoài)
Idioms
-
wait outside
chờ ở bên ngoài (một địa điểm nào đó)
"Please wait outside the office."
(Vui lòng chờ bên ngoài văn phòng.)
-
keep someone waiting outside
bắt ai đó chờ đợi ở bên ngoài
"I don't want to keep him waiting outside in the cold."
(Tôi không muốn bắt anh ấy chờ đợi bên ngoài trong trời lạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wait outside
Động từ + Trạng từChờ đợi ở bên ngoài, thường là gần một tòa nhà hoặc phòng, cho đến khi ai đó đến hoặc điều gì đó xảy ra, và ở trong một khu vực không phải bên trong tòa nhà hoặc phòng.
"Please wait outside; the doctor will call you in shortly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wait outside".
