(Top Banner Ad)
wait outside
A2
Động từ + Trạng từ A2 Giao tiếp hàng ngày

wait outside

UK: /weɪt ˌaʊtˈsaɪd/ • US: /weɪt ˌaʊtˈsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chờ ở ngoài đợi bên ngoài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain in a place, typically near a building or room, until someone arrives or something happens, and to do so in an area that is not inside the building or room.

Vietnamese Meaning

Chờ đợi ở bên ngoài, thường là gần một tòa nhà hoặc phòng, cho đến khi ai đó đến hoặc điều gì đó xảy ra, và ở trong một khu vực không phải bên trong tòa nhà hoặc phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please wait outside; the doctor will call you in shortly."

    "Vui lòng chờ bên ngoài; bác sĩ sẽ gọi bạn vào ngay thôi."

  • "I told him to wait outside the cinema."

    "Tôi bảo anh ấy đợi bên ngoài rạp chiếu phim."

  • "We had to wait outside in the rain."

    "Chúng tôi phải chờ bên ngoài dưới trời mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wait chờ đợi
Noun waiter người phục vụ
Noun waiting sự chờ đợi
Adjective outer bên ngoài, phía ngoài
Adverb out bên ngoài

Synonyms

linger outside (nấn ná bên ngoài)stay outside (ở bên ngoài)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waitan
Old English
wætan
Middle English
waiten
Old French
estwaitier
English
wait
Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūte
English
out
English
outside

Nguồn gốc của 'wait'

Từ 'wait' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*waitan', có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'chờ đợi'. Qua nhiều thế kỷ, nó đã tiến hóa qua tiếng Anh cổ 'wætan' và tiếng Anh trung cổ 'waiten', cuối cùng mang ý nghĩa 'chờ đợi' như chúng ta biết ngày nay. Điều thú vị là, từ 'waiter' (người phục vụ) cũng có liên quan, vì họ là những người 'chờ đợi' để phục vụ bạn!

Nguồn gốc của 'outside'

Từ 'outside' xuất phát từ sự kết hợp của 'out' và 'side'. 'Out' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*ūt', có nghĩa là 'ra ngoài'. 'Side' đề cập đến một vị trí hoặc khía cạnh. Khi kết hợp lại, 'outside' chỉ đơn giản là vị trí bên ngoài một không gian hoặc tòa nhà nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn người khác chờ mình ở một địa điểm cụ thể, và địa điểm đó không nằm bên trong một tòa nhà hoặc không gian kín. Nó mang tính chất chỉ dẫn, yêu cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wait outside
  • politely politely wait outside
    (lịch sự chờ đợi bên ngoài)
  • patiently patiently wait outside
    (kiên nhẫn chờ đợi bên ngoài)
Verb + wait outside
  • ask to ask to wait outside
    (yêu cầu chờ đợi bên ngoài)
  • told to told to wait outside
    (bảo chờ đợi bên ngoài)

Idioms

  • wait outside

    chờ ở bên ngoài (một địa điểm nào đó)

    "Please wait outside the office."

    (Vui lòng chờ bên ngoài văn phòng.)

  • keep someone waiting outside

    bắt ai đó chờ đợi ở bên ngoài

    "I don't want to keep him waiting outside in the cold."

    (Tôi không muốn bắt anh ấy chờ đợi bên ngoài trong trời lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wait outside

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Chờ đợi ở bên ngoài, thường là gần một tòa nhà hoặc phòng, cho đến khi ai đó đến hoặc điều gì đó xảy ra, và ở trong một khu vực không phải bên trong tòa nhà hoặc phòng.

"Please wait outside; the doctor will call you in shortly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wait outside".

Waiting Rooms

Ở nhiều nước phương Tây, việc chờ đợi bên ngoài phòng khám, văn phòng bác sĩ hoặc cơ quan chính phủ là điều bình thường. Thường có khu vực chờ đợi (waiting room) để mọi người ngồi thoải mái cho đến khi đến lượt của họ. Điều này phản ánh một hệ thống có trật tự và sự tôn trọng đối với thời gian của người khác.