(Top Banner Ad)
stay outside
A2
Verb + Adverb A2 General English

stay outside

UK: /steɪ ˈaʊtˈsaɪd/ • US: /steɪ ˈaʊt.saɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ở bên ngoài ngoài trời không vào trong
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain outdoors; to not go inside a building or enclosed space.

Vietnamese Meaning

Ở bên ngoài; không đi vào trong nhà hoặc không gian kín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog loves to stay outside, even when it's raining."

    "Con chó thích ở bên ngoài, ngay cả khi trời mưa."

  • "Please stay outside while I clean the house."

    "Xin hãy ở bên ngoài trong khi tôi dọn dẹp nhà cửa."

  • "We decided to stay outside and enjoy the beautiful sunset."

    "Chúng tôi quyết định ở bên ngoài và tận hưởng cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay Ở lại, dừng lại, duy trì trạng thái
Noun stay Sự ở lại, sự dừng lại, chuyến thăm ngắn
Noun staying Sự ở lại, thời gian lưu trú
Adverb outside Ở ngoài, bên ngoài
Preposition outside Bên ngoài (của)
Adjective outside Bên ngoài, ngoại vi, bên ngoài dự kiến
Noun outside Phần bên ngoài, mặt ngoài
Noun outsider Người ngoài cuộc, người lạ
Adjective outer Bên ngoài, ở phía ngoài

Synonyms

remain outdoors (ở lại ngoài trời)wait outside (chờ bên ngoài)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stare
Old French
ester
Middle English
staien
Modern English
stay
Old English
ūt (out)
Old English
sīde (side)
Middle English
outeside
Modern English
outside

Nguồn gốc của 'stay outside'

Cụm từ 'stay outside' được tạo thành từ động từ 'stay' và trạng từ 'outside'. 'Stay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' (đứng) qua tiếng Pháp cổ 'ester' (đứng, ở lại), mang nghĩa là 'giữ nguyên vị trí, không di chuyển, hoặc ở lại một nơi'. Từ 'outside' được hình thành từ 'out' (ngoài) và 'side' (phía, bên) trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'ở phía ngoài'. Khi kết hợp lại, 'stay outside' diễn tả hành động 'giữ nguyên vị trí ở khu vực bên ngoài'.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để chỉ việc một người hoặc vật ở lại khu vực bên ngoài, có thể là vì một lý do cụ thể (ví dụ: thời tiết đẹp, không muốn làm phiền ai đó) hoặc như một mệnh lệnh/yêu cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay outside
  • just just stay outside
    (Cứ ở ngoài đi, chỉ cần ở ngoài)
  • always always stay outside
    (Luôn luôn ở bên ngoài)
  • better had better stay outside
    (Tốt hơn hết là ở ngoài)
Verb + stay outside
  • let let them stay outside
    (Hãy để họ ở bên ngoài)
  • decide to decide to stay outside
    (Quyết định ở lại bên ngoài)
  • prefer to prefer to stay outside
    (Thích ở lại bên ngoài hơn)
Time/Duration + stay outside
  • for a while stay outside for a while
    (Ở bên ngoài một lúc)
  • all day stay outside all day
    (Ở bên ngoài cả ngày)

Idioms

  • stay outside the law

    Hoạt động trái phép, không tuân thủ pháp luật

    "The group chose to stay outside the law, operating in a grey area of regulations."

    (Nhóm đã chọn hoạt động trái pháp luật, vận hành trong vùng xám của các quy định.)

  • stay outside the discussion/negotiations

    Giữ khoảng cách, không tham gia vào một cuộc thảo luận/đàm phán

    "The mediator asked all non-essential parties to stay outside the room during the main negotiations."

    (Người hòa giải yêu cầu tất cả các bên không thiết yếu ở bên ngoài phòng trong suốt cuộc đàm phán chính.)

  • stay outside one's comfort zone

    Duy trì trạng thái vượt ra ngoài vùng an toàn của bản thân (để phát triển)

    "To truly grow, you sometimes need to stay outside your comfort zone and take risks."

    (Để thực sự phát triển, đôi khi bạn cần phải duy trì trạng thái vượt ra ngoài vùng an toàn của mình và chấp nhận rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay outside

Verb + Adverb
Lật mặt

Ở bên ngoài; không đi vào trong nhà hoặc không gian kín.

"The dog loves to stay outside, even when it's raining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay outside".

Chó nuôi ở ngoài trời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt ở các vùng ngoại ô hoặc nông thôn, việc chó nuôi (nhất là chó lớn) thường được giữ 'ở ngoài' sân hoặc trong chuồng là điều khá phổ biến. Điều này khác biệt so với việc nuôi thú cưng hoàn toàn trong nhà hoặc để chúng tự do di chuyển ở một số nền văn hóa khác.

Phép xã giao và ranh giới

Trong các tình huống xã hội, việc được yêu cầu hoặc tự nguyện 'ở ngoài' thường ngụ ý sự tôn trọng quyền riêng tư, tuân thủ quy tắc hoặc chờ đợi sự cho phép. Nó thể hiện một ranh giới rõ ràng giữa không gian công cộng và riêng tư, hoặc giữa điều được phép và không được phép, ví dụ như ở ngoài phòng họp trong khi chờ đợi, hoặc ở ngoài khu vực cấm.