stay outside
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở bên ngoài; không đi vào trong nhà hoặc không gian kín.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog loves to stay outside, even when it's raining."
"Con chó thích ở bên ngoài, ngay cả khi trời mưa."
-
"Please stay outside while I clean the house."
"Xin hãy ở bên ngoài trong khi tôi dọn dẹp nhà cửa."
-
"We decided to stay outside and enjoy the beautiful sunset."
"Chúng tôi quyết định ở bên ngoài và tận hưởng cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | Ở lại, dừng lại, duy trì trạng thái |
| Noun | stay | Sự ở lại, sự dừng lại, chuyến thăm ngắn |
| Noun | staying | Sự ở lại, thời gian lưu trú |
| Adverb | outside | Ở ngoài, bên ngoài |
| Preposition | outside | Bên ngoài (của) |
| Adjective | outside | Bên ngoài, ngoại vi, bên ngoài dự kiến |
| Noun | outside | Phần bên ngoài, mặt ngoài |
| Noun | outsider | Người ngoài cuộc, người lạ |
| Adjective | outer | Bên ngoài, ở phía ngoài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để chỉ việc một người hoặc vật ở lại khu vực bên ngoài, có thể là vì một lý do cụ thể (ví dụ: thời tiết đẹp, không muốn làm phiền ai đó) hoặc như một mệnh lệnh/yêu cầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just stay outside (Cứ ở ngoài đi, chỉ cần ở ngoài)
-
always always stay outside (Luôn luôn ở bên ngoài)
-
better had better stay outside (Tốt hơn hết là ở ngoài)
-
let let them stay outside (Hãy để họ ở bên ngoài)
-
decide to decide to stay outside (Quyết định ở lại bên ngoài)
-
prefer to prefer to stay outside (Thích ở lại bên ngoài hơn)
-
for a while stay outside for a while (Ở bên ngoài một lúc)
-
all day stay outside all day (Ở bên ngoài cả ngày)
Idioms
-
stay outside the law
Hoạt động trái phép, không tuân thủ pháp luật
"The group chose to stay outside the law, operating in a grey area of regulations."
(Nhóm đã chọn hoạt động trái pháp luật, vận hành trong vùng xám của các quy định.)
-
stay outside the discussion/negotiations
Giữ khoảng cách, không tham gia vào một cuộc thảo luận/đàm phán
"The mediator asked all non-essential parties to stay outside the room during the main negotiations."
(Người hòa giải yêu cầu tất cả các bên không thiết yếu ở bên ngoài phòng trong suốt cuộc đàm phán chính.)
-
stay outside one's comfort zone
Duy trì trạng thái vượt ra ngoài vùng an toàn của bản thân (để phát triển)
"To truly grow, you sometimes need to stay outside your comfort zone and take risks."
(Để thực sự phát triển, đôi khi bạn cần phải duy trì trạng thái vượt ra ngoài vùng an toàn của mình và chấp nhận rủi ro.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay outside
Verb + AdverbỞ bên ngoài; không đi vào trong nhà hoặc không gian kín.
"The dog loves to stay outside, even when it's raining."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay outside".
