(Top Banner Ad)
walk aimlessly
B1
Cụm động từ B1 Hành vi, Hoạt động hàng ngày

walk aimlessly

UK: /wɔːk ˈeɪmləsli/ • US: /wɔk ˈeɪmləsli/

Nghĩa tiếng Việt

đi bộ không mục đích đi lang thang đi dạo không đích đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk without a specific purpose or direction; to wander without a destination.

Vietnamese Meaning

Đi bộ không mục đích, đi lang thang, đi dạo không có đích đến cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the argument, he walked aimlessly through the streets, feeling lost and confused."

    "Sau cuộc tranh cãi, anh ấy đi bộ lang thang trên đường phố, cảm thấy lạc lõng và bối rối."

  • "She often walks aimlessly along the beach, collecting seashells."

    "Cô ấy thường đi bộ lang thang dọc theo bãi biển, nhặt vỏ sò."

  • "During his lunch break, he would walk aimlessly around the city center."

    "Trong giờ nghỉ trưa, anh ấy thường đi bộ lang thang quanh trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wander đi lang thang
Verb roam đi lang thang, ngao du
Verb drift trôi dạt, đi lang thang không mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Hoạt động hàng ngày

Usage Note

Cụm từ này thường diễn tả hành động đi bộ một cách thư giãn, buồn bã hoặc bối rối, không có kế hoạch hay mục tiêu rõ ràng. Khác với 'stroll' (đi dạo) thường mang tính thư giãn và vui vẻ hơn, 'walk aimlessly' có thể ám chỉ sự buồn chán, mất phương hướng hoặc đơn giản là muốn giết thời gian. 'Wander' cũng tương tự, nhưng có thể gợi ý một quãng đường dài hơn và một khu vực rộng lớn hơn so với 'walk'.

Prepositions

through around in

- 'walk aimlessly through': Đi bộ lang thang qua một địa điểm (ví dụ: 'walk aimlessly through the park').
- 'walk aimlessly around': Đi bộ loanh quanh một khu vực (ví dụ: 'walk aimlessly around the town').
- 'walk aimlessly in': Đi bộ lang thang trong một không gian (ví dụ: 'walk aimlessly in the forest').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + walk aimlessly
  • Often walk aimlessly
    (Thường đi bộ không mục đích)
  • Sometimes walk aimlessly
    (Đôi khi đi bộ không mục đích)
  • Simply walk aimlessly
    (Chỉ đơn giản là đi bộ không mục đích)
Verb + walk aimlessly
  • Like to walk aimlessly
    (Thích đi bộ không mục đích)
  • Tend to walk aimlessly
    (Có xu hướng đi bộ không mục đích)
  • Used to walk aimlessly
    (Từng đi bộ không mục đích)

Idioms

  • Walking on eggshells

    Cẩn trọng trong lời nói và hành động để tránh làm ai đó phật lòng.

    "I feel like I'm walking on eggshells around my boss these days."

    (Tôi cảm thấy như mình đang đi trên vỏ trứng xung quanh sếp tôi dạo này.)

  • Take a walk

    Đi dạo

    "I need to take a walk to clear my head."

    (Tôi cần đi dạo để đầu óc được thư thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walk aimlessly

Cụm động từ
Lật mặt

Đi bộ không mục đích, đi lang thang, đi dạo không có đích đến cụ thể.

"After the argument, he walked aimlessly through the streets, feeling lost and confused."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk aimlessly".

Flâneur

Ở Pháp, có khái niệm 'flâneur' để chỉ người đi bộ nhàn tản, thường là ở đô thị, để quan sát và trải nghiệm cuộc sống xung quanh một cách vô tư. Điều này thể hiện một cách tiếp cận nghệ thuật và triết học đối với việc đi bộ.