walk purposefully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To walk with a clear intention or determination, showing that you have a specific goal or reason for walking.
Vietnamese Meaning
Đi bộ một cách có chủ đích, thể hiện rõ ràng rằng bạn có một mục tiêu hoặc lý do cụ thể cho việc đi bộ đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She walked purposefully towards the stage, her eyes fixed on the microphone."
"Cô ấy bước đi một cách có chủ đích về phía sân khấu, mắt nhìn chăm chú vào micro."
-
"He walked purposefully into the meeting room, ready to present his proposal."
"Anh ấy bước vào phòng họp một cách có chủ đích, sẵn sàng trình bày đề xuất của mình."
-
"The protesters walked purposefully down the street, chanting slogans."
"Những người biểu tình bước đi một cách có chủ đích xuống phố, hô vang khẩu hiệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | walk | đi bộ |
| Noun | walk | cuộc đi bộ |
| Noun | purpose | mục đích |
| Adjective | purposeful | có mục đích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự tự tin, quyết tâm và có định hướng trong hành động đi bộ. Khác với 'walk casually' (đi bộ thư giãn) hoặc 'walk aimlessly' (đi bộ không mục đích). 'Purposefully' bổ nghĩa cho động từ 'walk', làm rõ cách thức hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Quickly walk purposefully (Đi bộ nhanh nhẹn và có mục đích)
-
Slowly walk purposefully (Đi bộ chậm rãi và có mục đích)
-
See someone walk purposefully (Thấy ai đó đi bộ một cách có chủ đích)
-
Watch someone walk purposefully (Quan sát ai đó đi bộ một cách có chủ đích)
Idioms
-
Walk the talk
Nói đi đôi với làm
"He doesn't just talk about change; he walks the talk."
(Anh ấy không chỉ nói về sự thay đổi; anh ấy nói đi đôi với làm.)
-
Walk all over someone
Chà đạp lên ai đó
"She's a strong woman, and she won't let anyone walk all over her."
(Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ, và cô ấy sẽ không để ai chà đạp lên mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walk purposefully
Cụm động từĐi bộ một cách có chủ đích, thể hiện rõ ràng rằng bạn có một mục tiêu hoặc lý do cụ thể cho việc đi bộ đó.
"She walked purposefully towards the stage, her eyes fixed on the microphone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk purposefully".
