(Top Banner Ad)
walk purposefully
B2
Cụm động từ B2 Chung

walk purposefully

UK: /wɔːk ˈpɜːpəs.fəl.i/ • US: /wɔk ˈpɜːrpəs.fəl.i/

Nghĩa tiếng Việt

bước đi có chủ đích đi bộ một cách quả quyết dáng đi đầy quyết tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk with a clear intention or determination, showing that you have a specific goal or reason for walking.

Vietnamese Meaning

Đi bộ một cách có chủ đích, thể hiện rõ ràng rằng bạn có một mục tiêu hoặc lý do cụ thể cho việc đi bộ đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She walked purposefully towards the stage, her eyes fixed on the microphone."

    "Cô ấy bước đi một cách có chủ đích về phía sân khấu, mắt nhìn chăm chú vào micro."

  • "He walked purposefully into the meeting room, ready to present his proposal."

    "Anh ấy bước vào phòng họp một cách có chủ đích, sẵn sàng trình bày đề xuất của mình."

  • "The protesters walked purposefully down the street, chanting slogans."

    "Những người biểu tình bước đi một cách có chủ đích xuống phố, hô vang khẩu hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ
Noun walk cuộc đi bộ
Noun purpose mục đích
Adjective purposeful có mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
walk
English
purposefully

Nguồn Gốc của 'Purposefully'

Từ 'purposefully' xuất phát từ 'purpose', có nghĩa là mục đích. Thêm hậu tố '-ful' tạo thành tính từ 'purposeful', có nghĩa là có mục đích rõ ràng. Cuối cùng, thêm '-ly' để tạo thành trạng từ 'purposefully', diễn tả hành động được thực hiện với một mục đích cụ thể. Hiểu đơn giản, 'walk purposefully' có nghĩa là đi bộ với một mục tiêu rõ ràng trong tâm trí.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tự tin, quyết tâm và có định hướng trong hành động đi bộ. Khác với 'walk casually' (đi bộ thư giãn) hoặc 'walk aimlessly' (đi bộ không mục đích). 'Purposefully' bổ nghĩa cho động từ 'walk', làm rõ cách thức hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + walk purposefully
  • Quickly walk purposefully
    (Đi bộ nhanh nhẹn và có mục đích)
  • Slowly walk purposefully
    (Đi bộ chậm rãi và có mục đích)
Verb + walk purposefully
  • See someone walk purposefully
    (Thấy ai đó đi bộ một cách có chủ đích)
  • Watch someone walk purposefully
    (Quan sát ai đó đi bộ một cách có chủ đích)

Idioms

  • Walk the talk

    Nói đi đôi với làm

    "He doesn't just talk about change; he walks the talk."

    (Anh ấy không chỉ nói về sự thay đổi; anh ấy nói đi đôi với làm.)

  • Walk all over someone

    Chà đạp lên ai đó

    "She's a strong woman, and she won't let anyone walk all over her."

    (Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ, và cô ấy sẽ không để ai chà đạp lên mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walk purposefully

Cụm động từ
Lật mặt

Đi bộ một cách có chủ đích, thể hiện rõ ràng rằng bạn có một mục tiêu hoặc lý do cụ thể cho việc đi bộ đó.

"She walked purposefully towards the stage, her eyes fixed on the microphone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk purposefully".

Sự Tự Tin và Quyết Đoán

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đi bộ một cách có chủ đích thường được liên kết với sự tự tin, quyết đoán và có mục tiêu rõ ràng trong cuộc sống. Nó thể hiện một người biết mình muốn gì và đang tích cực theo đuổi nó.