(Top Banner Ad)
walk decisively
B2
Verb B2 Hành vi, Ngôn ngữ học

walk decisively

UK: /wɔːk dɪˈsaɪsɪvli/ • US: /wɔk dɪˈsaɪsɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

bước đi một cách quyết đoán đi một cách dứt khoát dáng đi quả quyết bước đi đầy tự tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move at a regular and fairly slow pace by lifting and setting down each foot in turn.

Vietnamese Meaning

Di chuyển với tốc độ đều đặn và tương đối chậm bằng cách nhấc và đặt từng chân xuống lần lượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She walked decisively towards the conference room, ready to present her ideas."

    "Cô ấy bước đi một cách quyết đoán về phía phòng hội nghị, sẵn sàng trình bày ý tưởng của mình."

  • "Seeing the opportunity, she walked decisively towards the CEO and introduced herself."

    "Nhận thấy cơ hội, cô ấy bước đi một cách quyết đoán về phía CEO và giới thiệu bản thân."

  • "The general walked decisively onto the battlefield, his presence boosting the morale of his troops."

    "Vị tướng bước đi một cách quyết đoán ra chiến trường, sự hiện diện của ông đã thúc đẩy tinh thần của quân đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ
Noun walk cuộc đi bộ
Adverb decisively một cách quyết đoán
Adjective decisive quyết đoán
Noun decision quyết định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Ngôn ngữ học

Usage Note

Trong cụm 'walk decisively', động từ 'walk' mang nghĩa hành động di chuyển, nhưng được bổ nghĩa bởi trạng từ 'decisively', nhấn mạnh sự tự tin và quyết đoán trong dáng đi. Không chỉ đơn thuần là đi, mà là đi một cách có chủ đích và dứt khoát. Khác với 'stroll' (đi dạo) hay 'saunter' (đi ung dung), 'walk decisively' thể hiện sự tập trung và mục tiêu rõ ràng.
'Decisively' bổ nghĩa cho động từ 'walk', làm rõ cách thức hành động. Nó không chỉ đơn thuần là đi bộ, mà là đi với một sự tự tin, quả quyết, và một mục đích rõ ràng trong đầu. Sự kết hợp này thường được dùng để miêu tả một người có ý chí mạnh mẽ và không do dự.

Prepositions

to into towards away from

'walk to' (đi đến đâu), 'walk into' (đi vào đâu), 'walk towards' (đi về phía), 'walk away from' (bước đi khỏi). Việc sử dụng các giới từ này giúp xác định hướng và mục tiêu của hành động đi bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + walk decisively
  • Confidently confidently walk decisively
    (đi bộ một cách quyết đoán và tự tin)
  • Purposefully purposefully walk decisively
    (đi bộ một cách quyết đoán và có mục đích)
  • Deliberately deliberately walk decisively
    (đi bộ một cách quyết đoán và có chủ ý)
Verb + walk decisively
  • See see him walk decisively
    (thấy anh ta đi bộ một cách quyết đoán)
  • Watch watch her walk decisively
    (nhìn cô ấy đi bộ một cách quyết đoán)
  • Imagine imagine yourself walk decisively
    (tưởng tượng bạn đi bộ một cách quyết đoán)

Idioms

  • Walk the walk

    Chứng minh bằng hành động, không chỉ nói suông.

    "He talks a good game, but can he walk the walk?"

    (Anh ta nói rất hay, nhưng anh ta có thể chứng minh bằng hành động không?)

  • Lead the walk

    Đi đầu, dẫn dắt hành động.

    "A good manager must lead the walk if they want their team to follow."

    (Một nhà quản lý giỏi phải đi đầu nếu họ muốn đội của mình làm theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walk decisively

Verb
Lật mặt

Di chuyển với tốc độ đều đặn và tương đối chậm bằng cách nhấc và đặt từng chân xuống lần lượt.

"She walked decisively towards the conference room, ready to present her ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to walk decisively towards your goals.
Điều quan trọng là phải bước đi một cách quyết đoán hướng tới mục tiêu của bạn.
Phủ định
It is better not to walk decisively in someone else's shoes without their permission.
Tốt hơn là không nên quyết đoán đi vào vị trí của người khác mà không có sự cho phép của họ.
Nghi vấn
Why do you choose to walk decisively away from the opportunity?
Tại sao bạn chọn cách bước đi dứt khoát khỏi cơ hội này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk decisively".

Body Language

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, dáng đi tự tin và quyết đoán thường được liên kết với sự thành công và quyền lực. Một người 'walk decisively' có thể được xem là người có mục tiêu rõ ràng và kiểm soát được tình huống.