walk decisively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move at a regular and fairly slow pace by lifting and setting down each foot in turn.
Vietnamese Meaning
Di chuyển với tốc độ đều đặn và tương đối chậm bằng cách nhấc và đặt từng chân xuống lần lượt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She walked decisively towards the conference room, ready to present her ideas."
"Cô ấy bước đi một cách quyết đoán về phía phòng hội nghị, sẵn sàng trình bày ý tưởng của mình."
-
"Seeing the opportunity, she walked decisively towards the CEO and introduced herself."
"Nhận thấy cơ hội, cô ấy bước đi một cách quyết đoán về phía CEO và giới thiệu bản thân."
-
"The general walked decisively onto the battlefield, his presence boosting the morale of his troops."
"Vị tướng bước đi một cách quyết đoán ra chiến trường, sự hiện diện của ông đã thúc đẩy tinh thần của quân đội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | walk | đi bộ |
| Noun | walk | cuộc đi bộ |
| Adverb | decisively | một cách quyết đoán |
| Adjective | decisive | quyết đoán |
| Noun | decision | quyết định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Trong cụm 'walk decisively', động từ 'walk' mang nghĩa hành động di chuyển, nhưng được bổ nghĩa bởi trạng từ 'decisively', nhấn mạnh sự tự tin và quyết đoán trong dáng đi. Không chỉ đơn thuần là đi, mà là đi một cách có chủ đích và dứt khoát. Khác với 'stroll' (đi dạo) hay 'saunter' (đi ung dung), 'walk decisively' thể hiện sự tập trung và mục tiêu rõ ràng.
'Decisively' bổ nghĩa cho động từ 'walk', làm rõ cách thức hành động. Nó không chỉ đơn thuần là đi bộ, mà là đi với một sự tự tin, quả quyết, và một mục đích rõ ràng trong đầu. Sự kết hợp này thường được dùng để miêu tả một người có ý chí mạnh mẽ và không do dự.
Prepositions
'walk to' (đi đến đâu), 'walk into' (đi vào đâu), 'walk towards' (đi về phía), 'walk away from' (bước đi khỏi). Việc sử dụng các giới từ này giúp xác định hướng và mục tiêu của hành động đi bộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Confidently confidently walk decisively (đi bộ một cách quyết đoán và tự tin)
-
Purposefully purposefully walk decisively (đi bộ một cách quyết đoán và có mục đích)
-
Deliberately deliberately walk decisively (đi bộ một cách quyết đoán và có chủ ý)
-
See see him walk decisively (thấy anh ta đi bộ một cách quyết đoán)
-
Watch watch her walk decisively (nhìn cô ấy đi bộ một cách quyết đoán)
-
Imagine imagine yourself walk decisively (tưởng tượng bạn đi bộ một cách quyết đoán)
Idioms
-
Walk the walk
Chứng minh bằng hành động, không chỉ nói suông.
"He talks a good game, but can he walk the walk?"
(Anh ta nói rất hay, nhưng anh ta có thể chứng minh bằng hành động không?)
-
Lead the walk
Đi đầu, dẫn dắt hành động.
"A good manager must lead the walk if they want their team to follow."
(Một nhà quản lý giỏi phải đi đầu nếu họ muốn đội của mình làm theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walk decisively
VerbDi chuyển với tốc độ đều đặn và tương đối chậm bằng cách nhấc và đặt từng chân xuống lần lượt.
"She walked decisively towards the conference room, ready to present her ideas."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is important to walk decisively towards your goals. |
Điều quan trọng là phải bước đi một cách quyết đoán hướng tới mục tiêu của bạn. |
| Phủ định | It is better not to walk decisively in someone else's shoes without their permission. |
Tốt hơn là không nên quyết đoán đi vào vị trí của người khác mà không có sự cho phép của họ. |
| Nghi vấn | Why do you choose to walk decisively away from the opportunity? |
Tại sao bạn chọn cách bước đi dứt khoát khỏi cơ hội này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk decisively".
