walk uncertainly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To walk in a hesitant, unsteady, or unsure manner, suggesting a lack of confidence, balance, or direction.
Vietnamese Meaning
Đi một cách ngập ngừng, không vững, hoặc không chắc chắn, cho thấy sự thiếu tự tin, mất thăng bằng hoặc không có phương hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the accident, he walked uncertainly, leaning heavily on his cane."
"Sau tai nạn, anh ấy đi lại một cách không vững, phải chống nạng rất nhiều."
-
"She walked uncertainly towards the dark house, her heart pounding."
"Cô ấy bước đi một cách ngập ngừng về phía ngôi nhà tối tăm, tim đập thình thịch."
-
"The child walked uncertainly on the slippery ice."
"Đứa trẻ bước đi một cách không vững trên mặt băng trơn trượt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | walk | Đi bộ, tản bộ |
| Noun | walk | Sự đi bộ, cuộc đi bộ |
| Noun | walker | Người đi bộ, khung tập đi |
| Noun/Gerund | walking | Hoạt động đi bộ |
| Adjective | walkable | Có thể đi bộ được, thân thiện với người đi bộ |
| Adjective | uncertain | Không chắc chắn, bấp bênh, không kiên định |
| Noun | uncertainty | Sự không chắc chắn, sự bấp bênh |
| Adverb | certainly | Chắc chắn rồi, nhất định (đối lập với uncertainly) |
| Verb | ascertain | Xác định chắc chắn, tìm hiểu rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả cách một người đi lại khi họ cảm thấy không an toàn, lo lắng, hoặc yếu ớt. 'Uncertainly' bổ nghĩa cho động từ 'walk', làm rõ cách thức hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
He/She He walked uncertainly, trying to maintain his balance. (Anh ấy bước đi loạng choạng, cố gắng giữ thăng bằng.)
-
A child A child learning to walk often moves uncertainly. (Một đứa trẻ đang học đi thường di chuyển không vững.)
-
The old man The old man walked uncertainly with his cane. (Ông lão bước đi không vững với chiếc gậy của mình.)
-
very He walked very uncertainly after the accident. (Anh ấy bước đi rất không vững sau vụ tai nạn.)
-
rather She moved rather uncertainly in the dim light. (Cô ấy di chuyển khá loạng choạng trong ánh sáng mờ ảo.)
-
through the dark They walked uncertainly through the dark alley. (Họ bước đi loạng choạng qua con hẻm tối.)
-
on the ice Be careful not to walk uncertainly on the ice. (Hãy cẩn thận đừng đi không vững trên băng.)
-
after a few drinks He tends to walk uncertainly after a few drinks. (Anh ấy có xu hướng đi không vững sau khi uống vài ly.)
Idioms
-
walk uncertainly into the unknown
Bước đi không chắc chắn vào điều chưa biết (ám chỉ việc đối mặt với tương lai hoặc một tình huống mới mẻ mà không có định hướng rõ ràng)
"Facing the new economic climate, many businesses walk uncertainly into the unknown."
(Đối mặt với bối cảnh kinh tế mới, nhiều doanh nghiệp bước đi không chắc chắn vào điều chưa biết.)
-
walk uncertainly on thin ice
Đi không vững trên lớp băng mỏng (ám chỉ tình thế nguy hiểm, dễ gặp rắc rối hoặc phạm sai lầm)
"His reputation was already fragile, so he was walking uncertainly on thin ice with his latest comments."
(Danh tiếng của anh ấy vốn đã mong manh, nên anh ấy đang đi không vững trên lớp băng mỏng với những bình luận gần đây của mình.)
-
walk uncertainly through life
Bước đi không chắc chắn trong cuộc đời (ám chỉ cuộc sống đầy rủi ro, không có định hướng rõ ràng hoặc cảm giác mất phương hướng)
"After losing his job, he felt like he was walking uncertainly through life."
(Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như mình đang bước đi không chắc chắn trong cuộc đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walk uncertainly
Cụm động từ + trạng từĐi một cách ngập ngừng, không vững, hoặc không chắc chắn, cho thấy sự thiếu tự tin, mất thăng bằng hoặc không có phương hướng.
"After the accident, he walked uncertainly, leaning heavily on his cane."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk uncertainly".
