(Top Banner Ad)
walk uncertainly
B1
Cụm động từ + trạng từ B1 Hành vi, Miêu tả

walk uncertainly

UK: /wɔːk ʌnˈsɜːtnli/ • US: /wɔk ʌnˈsɜːrtənli/

Nghĩa tiếng Việt

đi một cách ngập ngừng đi không vững bước đi chập choạng đi lạng choạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk in a hesitant, unsteady, or unsure manner, suggesting a lack of confidence, balance, or direction.

Vietnamese Meaning

Đi một cách ngập ngừng, không vững, hoặc không chắc chắn, cho thấy sự thiếu tự tin, mất thăng bằng hoặc không có phương hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the accident, he walked uncertainly, leaning heavily on his cane."

    "Sau tai nạn, anh ấy đi lại một cách không vững, phải chống nạng rất nhiều."

  • "She walked uncertainly towards the dark house, her heart pounding."

    "Cô ấy bước đi một cách ngập ngừng về phía ngôi nhà tối tăm, tim đập thình thịch."

  • "The child walked uncertainly on the slippery ice."

    "Đứa trẻ bước đi một cách không vững trên mặt băng trơn trượt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk Đi bộ, tản bộ
Noun walk Sự đi bộ, cuộc đi bộ
Noun walker Người đi bộ, khung tập đi
Noun/Gerund walking Hoạt động đi bộ
Adjective walkable Có thể đi bộ được, thân thiện với người đi bộ
Adjective uncertain Không chắc chắn, bấp bênh, không kiên định
Noun uncertainty Sự không chắc chắn, sự bấp bênh
Adverb certainly Chắc chắn rồi, nhất định (đối lập với uncertainly)
Verb ascertain Xác định chắc chắn, tìm hiểu rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Miêu tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*welg-
Proto-Germanic
*walkana
Old English
wealcan
Middle English
walken
Modern English
walk
Latin
certus
Latin
incertus
Old French
incertain
Middle English
uncertayn
Modern English
uncertain
Modern English
uncertainly

Nguồn gốc của 'Walk'

Từ 'walk' (đi bộ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wealcan', có nghĩa là 'lăn lộn, lung lay, hoặc lang thang'. Từ này tiếp tục phát triển từ gốc Proto-Germanic '*walkana' và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Indo-European '*welg-'. Ban đầu, nó có thể gợi ý một chuyển động không hoàn toàn thẳng hoặc ổn định, nhưng dần dần phát triển để chỉ hành động di chuyển bằng chân.

Nguồn gốc của 'Uncertainly'

Trạng từ 'uncertainly' (không chắc chắn) được hình thành từ tính từ 'uncertain' và hậu tố '-ly'. 'Uncertain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incertus', có nghĩa là 'không chắc chắn, không cố định'. Từ này là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'in-' và 'certus' (chắc chắn, cố định). Như vậy, 'uncertainly' mang ý nghĩa của một hành động được thực hiện mà không có sự chắc chắn, vững vàng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả cách một người đi lại khi họ cảm thấy không an toàn, lo lắng, hoặc yếu ớt. 'Uncertainly' bổ nghĩa cho động từ 'walk', làm rõ cách thức hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ thường gặp
  • He/She He walked uncertainly, trying to maintain his balance.
    (Anh ấy bước đi loạng choạng, cố gắng giữ thăng bằng.)
  • A child A child learning to walk often moves uncertainly.
    (Một đứa trẻ đang học đi thường di chuyển không vững.)
  • The old man The old man walked uncertainly with his cane.
    (Ông lão bước đi không vững với chiếc gậy của mình.)
Trạng từ bổ nghĩa
  • very He walked very uncertainly after the accident.
    (Anh ấy bước đi rất không vững sau vụ tai nạn.)
  • rather She moved rather uncertainly in the dim light.
    (Cô ấy di chuyển khá loạng choạng trong ánh sáng mờ ảo.)
Cụm giới từ
  • through the dark They walked uncertainly through the dark alley.
    (Họ bước đi loạng choạng qua con hẻm tối.)
  • on the ice Be careful not to walk uncertainly on the ice.
    (Hãy cẩn thận đừng đi không vững trên băng.)
  • after a few drinks He tends to walk uncertainly after a few drinks.
    (Anh ấy có xu hướng đi không vững sau khi uống vài ly.)

Idioms

  • walk uncertainly into the unknown

    Bước đi không chắc chắn vào điều chưa biết (ám chỉ việc đối mặt với tương lai hoặc một tình huống mới mẻ mà không có định hướng rõ ràng)

    "Facing the new economic climate, many businesses walk uncertainly into the unknown."

    (Đối mặt với bối cảnh kinh tế mới, nhiều doanh nghiệp bước đi không chắc chắn vào điều chưa biết.)

  • walk uncertainly on thin ice

    Đi không vững trên lớp băng mỏng (ám chỉ tình thế nguy hiểm, dễ gặp rắc rối hoặc phạm sai lầm)

    "His reputation was already fragile, so he was walking uncertainly on thin ice with his latest comments."

    (Danh tiếng của anh ấy vốn đã mong manh, nên anh ấy đang đi không vững trên lớp băng mỏng với những bình luận gần đây của mình.)

  • walk uncertainly through life

    Bước đi không chắc chắn trong cuộc đời (ám chỉ cuộc sống đầy rủi ro, không có định hướng rõ ràng hoặc cảm giác mất phương hướng)

    "After losing his job, he felt like he was walking uncertainly through life."

    (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như mình đang bước đi không chắc chắn trong cuộc đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walk uncertainly

Cụm động từ + trạng từ
Lật mặt

Đi một cách ngập ngừng, không vững, hoặc không chắc chắn, cho thấy sự thiếu tự tin, mất thăng bằng hoặc không có phương hướng.

"After the accident, he walked uncertainly, leaning heavily on his cane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk uncertainly".

Sự mong manh của cuộc sống

Hành động 'đi không vững' thường gợi lên hình ảnh về sự mong manh, yếu đuối, hoặc một trạng thái dễ tổn thương. Điều này có thể áp dụng cho cả thể chất (như trẻ sơ sinh chập chững những bước đi đầu tiên, người già yếu đi đứng khó khăn) lẫn tinh thần (sự lo lắng, thiếu tự tin khi đối mặt với thử thách hoặc một giai đoạn khó khăn trong đời).

Ẩn dụ cho những bước ngoặt

Trong văn hóa phương Tây, việc 'bước đi không chắc chắn' có thể là một ẩn dụ mạnh mẽ cho những giai đoạn chuyển tiếp đầy thử thách trong cuộc đời, khi một người phải đưa ra quyết định quan trọng mà không có sự đảm bảo nào về kết quả. Nó tượng trưng cho sự thiếu định hướng, sự nghi ngờ về con đường mình đang đi, hoặc cảm giác lạc lõng khi đối diện với những thay đổi lớn lao.