walk-through
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A detailed examination or review of a process, procedure, or product.
Vietnamese Meaning
Một sự kiểm tra hoặc đánh giá chi tiết về một quy trình, thủ tục hoặc sản phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager gave us a walk-through of the new system."
"Người quản lý đã hướng dẫn chúng tôi chi tiết về hệ thống mới."
-
"The training session included a walk-through of the safety procedures."
"Buổi đào tạo bao gồm một hướng dẫn chi tiết về các quy trình an toàn."
-
"Let's do a walk-through before the actual presentation."
"Hãy diễn tập trước khi buổi thuyết trình thực sự diễn ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | walk through | Đi bộ xuyên qua; giải thích từng bước |
| Noun | walk-through | Hướng dẫn từng bước; cuộc kiểm tra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc hướng dẫn từng bước một cách chi tiết, hoặc một buổi diễn tập trước khi thực hiện chính thức. Khác với 'overview' (tổng quan) là chỉ cái nhìn bao quát, 'walk-through' đi sâu vào chi tiết.
Prepositions
* of: dùng khi nói về walk-through của cái gì đó (ví dụ: walk-through of the software). * for: dùng khi nói về mục đích của walk-through (ví dụ: walk-through for new employees).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Quick quick walk-through (Hướng dẫn nhanh chóng)
-
Detailed detailed walk-through (Hướng dẫn chi tiết)
-
Comprehensive comprehensive walk-through (Hướng dẫn toàn diện)
-
Give give a walk-through (Đưa ra một hướng dẫn)
-
Conduct conduct a walk-through (Thực hiện một cuộc kiểm tra)
-
Provide provide a walk-through (Cung cấp một hướng dẫn)
Idioms
-
It's a walk-through
Nó rất dễ dàng.
"The exam was a walk-through."
(Bài kiểm tra rất dễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walk-through
NounMột sự kiểm tra hoặc đánh giá chi tiết về một quy trình, thủ tục hoặc sản phẩm.
"The manager gave us a walk-through of the new system."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company offered a walk-through of the new system, the employees would understand it better. |
Nếu công ty cung cấp một buổi hướng dẫn chi tiết về hệ thống mới, nhân viên sẽ hiểu rõ hơn. |
| Phủ định | If we didn't have a walk-through before the exam, we wouldn't know what to expect. |
Nếu chúng ta không có buổi diễn tập trước kỳ thi, chúng ta sẽ không biết điều gì sẽ xảy ra. |
| Nghi vấn | Would you feel more prepared for the presentation if you had a walk-through beforehand? |
Bạn có cảm thấy chuẩn bị tốt hơn cho buổi thuyết trình nếu bạn được hướng dẫn trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk-through".
