(Top Banner Ad)
walk-through
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

walk-through

UK: /ˈwɔːkˌθruː/ • US: /ˈwɔkˌθruː/

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn chi tiết diễn tập trình bày từng bước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed examination or review of a process, procedure, or product.

Vietnamese Meaning

Một sự kiểm tra hoặc đánh giá chi tiết về một quy trình, thủ tục hoặc sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager gave us a walk-through of the new system."

    "Người quản lý đã hướng dẫn chúng tôi chi tiết về hệ thống mới."

  • "The training session included a walk-through of the safety procedures."

    "Buổi đào tạo bao gồm một hướng dẫn chi tiết về các quy trình an toàn."

  • "Let's do a walk-through before the actual presentation."

    "Hãy diễn tập trước khi buổi thuyết trình thực sự diễn ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk through Đi bộ xuyên qua; giải thích từng bước
Noun walk-through Hướng dẫn từng bước; cuộc kiểm tra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
walk through
English
walk-through

Nguồn gốc của 'walk-through'

Từ 'walk-through' bắt nguồn từ việc mô tả hành động đi bộ qua một khu vực hoặc một quy trình để kiểm tra hoặc hiểu rõ nó. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là sự kết hợp của động từ 'walk' (đi bộ) và giới từ 'through' (xuyên qua). Sau đó, nó phát triển thành một danh từ ghép, biểu thị một cuộc kiểm tra hoặc hướng dẫn từng bước.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc hướng dẫn từng bước một cách chi tiết, hoặc một buổi diễn tập trước khi thực hiện chính thức. Khác với 'overview' (tổng quan) là chỉ cái nhìn bao quát, 'walk-through' đi sâu vào chi tiết.

Prepositions

of for

* of: dùng khi nói về walk-through của cái gì đó (ví dụ: walk-through of the software). * for: dùng khi nói về mục đích của walk-through (ví dụ: walk-through for new employees).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + walk-through
  • Quick quick walk-through
    (Hướng dẫn nhanh chóng)
  • Detailed detailed walk-through
    (Hướng dẫn chi tiết)
  • Comprehensive comprehensive walk-through
    (Hướng dẫn toàn diện)
Verb + walk-through
  • Give give a walk-through
    (Đưa ra một hướng dẫn)
  • Conduct conduct a walk-through
    (Thực hiện một cuộc kiểm tra)
  • Provide provide a walk-through
    (Cung cấp một hướng dẫn)

Idioms

  • It's a walk-through

    Nó rất dễ dàng.

    "The exam was a walk-through."

    (Bài kiểm tra rất dễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walk-through

Noun
Lật mặt

Một sự kiểm tra hoặc đánh giá chi tiết về một quy trình, thủ tục hoặc sản phẩm.

"The manager gave us a walk-through of the new system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company offered a walk-through of the new system, the employees would understand it better.
Nếu công ty cung cấp một buổi hướng dẫn chi tiết về hệ thống mới, nhân viên sẽ hiểu rõ hơn.
Phủ định
If we didn't have a walk-through before the exam, we wouldn't know what to expect.
Nếu chúng ta không có buổi diễn tập trước kỳ thi, chúng ta sẽ không biết điều gì sẽ xảy ra.
Nghi vấn
Would you feel more prepared for the presentation if you had a walk-through beforehand?
Bạn có cảm thấy chuẩn bị tốt hơn cho buổi thuyết trình nếu bạn được hướng dẫn trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk-through".

Walk-through trong công việc

Trong môi trường làm việc phương Tây, 'walk-through' thường được sử dụng để đào tạo nhân viên mới hoặc giới thiệu một quy trình làm việc mới. Nó giúp mọi người hiểu rõ các bước cần thiết và đảm bảo rằng mọi thứ diễn ra suôn sẻ.