ran
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple of 'run'. To move at a speed faster than a walk, never having both or all the feet on the ground at the same time.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn của 'run'. Di chuyển với tốc độ nhanh hơn đi bộ, không bao giờ có cả hai hoặc tất cả các chân trên mặt đất cùng một lúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ran very fast in the race."
"Cô ấy đã chạy rất nhanh trong cuộc đua."
-
"The river ran dry."
"Con sông đã cạn khô."
-
"He ran a business."
"Anh ấy đã điều hành một doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | run | chạy, điều hành, vận hành |
| Noun | run | cuộc chạy, đợt, chuyến đi |
| Noun | runner | người chạy, vận động viên |
| Noun | running | sự chạy bộ, việc điều hành |
| Adjective | running | đang chạy, liên tục |
| Verb | rerun | chiếu lại, chạy lại |
| Noun | rerun | lần chiếu lại, sự chạy lại |
| Verb | outrun | chạy nhanh hơn, vượt qua |
| Verb | overrun | tràn ngập, vượt quá |
| Noun | runway | đường băng (sân bay), sàn diễn thời trang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng quá khứ của động từ 'run', được sử dụng để diễn tả hành động chạy đã xảy ra trong quá khứ. 'Run' có rất nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà 'ran' sẽ mang nghĩa tương ứng. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự như 'sprint' (chạy nước rút), 'jog' (chạy bộ nhẹ nhàng), 'dash' (lao nhanh). 'Ran' thường dùng để chỉ hành động chạy nói chung.
Prepositions
Các giới từ đi kèm với 'ran' sẽ thay đổi nghĩa của cụm động từ: 'ran for' (chạy để giành lấy), 'ran to' (chạy đến), 'ran from' (chạy trốn), 'ran into' (tình cờ gặp). Ví dụ: He ran for the bus (Anh ấy chạy để kịp xe buýt). She ran to her mother (Cô ấy chạy đến chỗ mẹ). They ran from the bear (Họ chạy trốn con gấu). I ran into an old friend (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly He ran quickly to catch the train. (Anh ấy đã chạy nhanh để bắt kịp chuyến tàu.)
-
fast She ran fast, winning the race. (Cô ấy đã chạy rất nhanh và thắng cuộc đua.)
-
wild The children ran wild in the park. (Những đứa trẻ đã chạy chơi tự do, nghịch ngợm trong công viên.)
-
a business She successfully ran a small business for years. (Cô ấy đã điều hành thành công một doanh nghiệp nhỏ trong nhiều năm.)
-
a risk He ran a big risk by investing all his savings. (Anh ấy đã chấp nhận một rủi ro lớn khi đầu tư toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình.)
-
a race They ran a marathon last Sunday. (Họ đã chạy một cuộc đua marathon vào Chủ nhật tuần trước.)
-
errands I ran some errands this morning before work. (Sáng nay tôi đã đi làm vài việc vặt trước khi đi làm.)
-
into trouble The project ran into trouble due to budget cuts. (Dự án đã gặp rắc rối do bị cắt giảm ngân sách.)
-
into someone I ran into an old classmate at the supermarket. (Tôi đã tình cờ gặp một người bạn học cũ ở siêu thị.)
-
for president He ran for president in the last election. (Anh ấy đã tranh cử tổng thống trong cuộc bầu cử vừa qua.)
-
out of time We ran out of time to finish the presentation. (Chúng tôi đã hết thời gian để hoàn thành bài thuyết trình.)
Idioms
-
run out of something
hết sạch, không còn đủ (cái gì đó)
"We ran out of milk, so I need to buy some."
(Chúng tôi đã hết sữa, nên tôi cần mua một ít.)
-
run in the family
có tính chất di truyền, là truyền thống của gia đình
"Musical talent runs in their family; everyone plays an instrument."
(Tài năng âm nhạc là truyền thống của gia đình họ; ai cũng chơi một nhạc cụ.)
-
run a tight ship
điều hành công việc một cách chặt chẽ, có kỷ luật
"The new manager runs a very tight ship, and productivity has improved."
(Người quản lý mới điều hành công việc rất chặt chẽ, và năng suất đã được cải thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ran
Động từQuá khứ đơn của 'run'. Di chuyển với tốc độ nhanh hơn đi bộ, không bao giờ có cả hai hoặc tất cả các chân trên mặt đất cùng một lúc.
"She ran very fast in the race."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't ran so fast yesterday; now my legs are aching. |
Ước gì hôm qua tôi đã không chạy nhanh như vậy; bây giờ chân tôi đau nhức. |
| Phủ định | If only she hadn't ran away from her problems, she would be happier now. |
Giá mà cô ấy không trốn chạy khỏi những vấn đề của mình, thì giờ cô ấy đã hạnh phúc hơn. |
| Nghi vấn | I wish I hadn't ran that marathon. Would I have more time now? |
Tôi ước gì tôi đã không chạy cuộc marathon đó. Liệu giờ tôi có nhiều thời gian hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ran".
